Bali United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bali United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Sắp diễn ra |
Bali United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:30 Kết thúc |
Persita
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Bali United
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Persib B
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Bali United
6
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Persis Solo
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Arema FC
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Bali United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
08:30 Kết thúc |
PSIM Y
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bali United
Bạn đang tìm nhận định Bali United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bali United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Bali United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 1, Bali United đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Bali United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.32m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bali United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 29 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 28 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 2.1 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 1 | 7 |




