icon back

Bangu

Bangu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Bangu không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
30 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bangu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

จบแล้ว
Volta Redonda
Volta Redonda
1 : 1
Bangu
Bangu
1.6
3.7
6.25

1

1.6

U3.5

1.24

NO

1.63

1

1.6
8/10

19:00

จบแล้ว
Bangu
Bangu
1 : 0
Volta Redonda
Volta Redonda
4.15
3.25
1.95

X2

1.24

U3.5

1.21

NO

1.72

U3.5

1.21
6.2/10

17:00

จบแล้ว
Fluminense
Fluminense
3 : 1
Bangu
Bangu
1.2
6.6
17

1

1.2

U3.5

1.55

NO

1.54

1

1.2
8/10

20:00

จบแล้ว
Bangu
Bangu
1 : 1
Boavista SC
Boavista SC
3.05
3
2.6

X

3

U3.5

1.22

NO

1.87

U3.5

1.22
5/10

19:30

จบแล้ว
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 2
Bangu
Bangu
1.92
3.3
5.5

1

1.92

U3.5

1.18

NO

1.66

U3.5

1.18
5.9/10

20:00

จบแล้ว
Botafogo RJ
Botafogo RJ
2 : 0
Bangu
Bangu
1.29
5
15

1

1.29

O1.5

1.32

YES

2.55

1

1.29
8.8/10

16:00

จบแล้ว
red card CFRJ M
CFRJ / Marica
1 : 2
Bangu
Bangu
2.23
3.2
3.75

1X

1.29

U3.5

1.23

NO

1.86

NG

1.86
6/10

17:30

จบแล้ว
Bangu
Bangu
0 : 1
Madureira
Madureira
2.87
2.9
2.62

1

2.87

U2.5

1.44

NO

1.63

1X

1.5
5/10

19:00

จบแล้ว
Bangu
Bangu
2 : 0
Campo Grande
Campo Grande
1.5
3.8
6.5

X

3.8

U2.5

1.65

NO

1.57

U2.5

1.65
3.7/10

14:45

จบแล้ว
red cardred card Sao G
Sao Goncalo EC RJ
1 : 2
Bangu
Bangu
2.68
2.7
2.9

1

2.68

U2.5

1.31

NO

1.5

U2.5

1.31
5/10

17:00

จบแล้ว
Bangu
Bangu
1 : 0
CEAC / Araruama
CEAC A
1.95
2.98
4

1X

1.18

U2.5

1.4

NO

1.53

NG

1.53
5/10

14:45

จบแล้ว
Bangu
Bangu
0 : 0
Petropolis
Petropolis
2
3
3.75

1

2

U2.5

1.38

NO

1.5

HS

1.33
4.5/10

14:45

จบแล้ว
Resende
Resende
0 : 2
Bangu
Bangu
2.38
2.63
3.3

1

2.38

U2.5

1.32

NO

1.5

U2.5

1.32
5/10

14:45

จบแล้ว
Bangu
Bangu
2 : 0
Cabofriense
Cabofriense
2.27
2.8
3.25

2

3.25

U2.5

1.41

NO

1.61

X2

1.55
2.6/10

14:45

จบแล้ว
Perolas N
Perolas Negras
1 : 1
Bangu
Bangu
3.78
2.95
2.02

1

3.78

U2.5

1.35

NO

1.5

1X

1.67
5/10

15:00

จบแล้ว
Audax Rio
Audax Rio
2 : 2
Bangu
Bangu red card
3.2
2.95
2.25

1

3.2

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bangu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 30 trận đấu có sự tham gia của Bangu với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Carioca - 1Brazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng224
Hòa101
Thua123
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới3710
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới0.81.81.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
3-3-1-3 1 G
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Patryck Ferreira
Patryck Ferreira
27 FWD 7.24
Bruno
Bruno
30 GK 7.07
Ricardo Sena
Ricardo Sena
33 DEF 7.00
Caio Felipe
Caio Felipe
26 DEF 6.90
Walber
Walber
32 MID 6.77
Gilberto
Gilberto
29 DEF 6.75
Pedro China
Pedro China
23 MID 6.73
E. Garrinsha
E. Garrinsha
24 MID 6.70
Lucas Sibito
Lucas Sibito
28 MID 6.68
Guilherme Kauan
Guilherme Kauan
21 MID 6.68
Luizinho
Luizinho
29 MID 6.65
Italo
Italo
21 MID 6.60
Douglas Lima
Douglas Lima
31 MID 6.60
Bruno Boca
Bruno Boca
26 DEF 6.57
Mauro Silva
Mauro Silva
31 MID 6.53
Welington Kauan da Silva Cardoso
Welington Kauan da Silva Cardoso
21 FWD 6.53
Carlos Eduardo
Carlos Eduardo
25 DEF 6.50
Pedoca
Pedoca
23 FWD 6.50
Caio Felipe
Caio Felipe
26 DEF 6.48
Dioguinho
Dioguinho
25 MID 6.42
Patrick
Patrick
25 DEF 6.40
Douglas Lima
Douglas Lima
33 MID 6.30
Patrick
Patrick
25 DEF 6.25
Lucas Sibito
Lucas Sibito
26 MID 6.20
Welington Zaru
Welington Zaru
21 MID 6.20
Rafael Maia
Rafael Maia
18 FWD 6.20
Matheus Batista
Matheus Batista
30 FWD -
Marcelinho
Marcelinho
21 FWD -