1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Carioca - 1
  4. Bangu
Bangu

Bangu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Bangu không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
44 Trận đấu đã nhận định
70.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bangu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Kết thúc
Bangu
Bangu
1 : 1
Olaria
Olaria
5
3.75
1.65

2

1.65

U3.5

1.28

NO

1.76

U3.5

1.28
5/10

13:45

Kết thúc
Olaria
Olaria
2 : 0
Bangu
Bangu
1.32
5.1
9.25

1

1.32

U2.5

1.85

NO

1.5

1

1.32
4.1/10

18:00

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
1 : 1
Bangu
Bangu
1.6
3.7
6.25

1

1.6

U3.5

1.24

NO

1.63

1

1.6
8/10

18:00

Kết thúc
Bangu
Bangu
1 : 0
Volta Redonda
Volta Redonda
4.15
3.25
1.95

X2

1.24

U3.5

1.21

NO

1.72

U3.5

1.21
6.2/10

16:00

Kết thúc
Fluminense
Fluminense
3 : 1
Bangu
Bangu
1.2
6.6
17

1

1.2

U3.5

1.55

NO

1.54

1

1.2
8/10

19:00

Kết thúc
Bangu
Bangu
1 : 1
Boavista SC
Boavista SC
3.05
3
2.6

X

3

U3.5

1.22

NO

1.87

U3.5

1.22
5/10

18:30

Kết thúc
Nova Iguacu
Nova Iguacu
1 : 2
Bangu
Bangu
1.92
3.3
5.5

1

1.92

U3.5

1.18

NO

1.66

U3.5

1.18
5.9/10

19:00

Kết thúc
Botafogo RJ
Botafogo RJ
2 : 0
Bangu
Bangu
1.29
5
15

1

1.29

O1.5

1.32

YES

2.55

1

1.29
8.8/10

18:00

Kết thúc
Bangu
Bangu
2 : 0
Campo Grande
Campo Grande
1.5
3.8
6.5

X

3.8

U2.5

1.65

NO

1.57

U2.5

1.65
3.7/10

13:45

Kết thúc
Bangu
Bangu
0 : 0
Petropolis
Petropolis
2
3
3.75

1

2

U2.5

1.38

NO

1.5

HS

1.33
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bangu

Bạn đang tìm nhận định Bangu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bangu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Bangu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Rio, Bangu đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Bangu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bangu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Bangu chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Copa RioBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Patryck Ferreira
Patryck Ferreira
27 FWD 7.24
Bruno
Bruno
30 GK 7.07
Ricardo Sena
Ricardo Sena
33 DEF 7.00
Caio Felipe
Caio Felipe
26 DEF 6.90
Walber
Walber
32 MID 6.77
Gilberto
Gilberto
29 DEF 6.75
Pedro China
Pedro China
23 MID 6.73
E. Garrinsha
E. Garrinsha
24 MID 6.70
Lucas Sibito
Lucas Sibito
28 MID 6.68
Guilherme Kauan
Guilherme Kauan
21 MID 6.68
Luizinho
Luizinho
29 MID 6.65
Italo
Italo
21 MID 6.60
Douglas Lima
Douglas Lima
31 MID 6.60
Bruno Boca
Bruno Boca
26 DEF 6.57
Mauro Silva
Mauro Silva
31 MID 6.53
Welington Kauan da Silva Cardoso
Welington Kauan da Silva Cardoso
21 FWD 6.53
Carlos Eduardo
Carlos Eduardo
25 DEF 6.50
Pedoca
Pedoca
23 FWD 6.50
Caio Felipe
Caio Felipe
26 DEF 6.48
Dioguinho
Dioguinho
25 MID 6.42
Patrick
Patrick
25 DEF 6.40
Douglas Lima
Douglas Lima
33 MID 6.30
Patrick
Patrick
25 DEF 6.25
Lucas Sibito
Lucas Sibito
26 MID 6.20
Welington Zaru
Welington Zaru
21 MID 6.20
Rafael Maia
Rafael Maia
18 FWD 6.20
Matheus Batista
Matheus Batista
30 FWD -
Marcelinho
Marcelinho
21 FWD -