icon back

Bari

Bari Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.70m
KEY INSIGHT Bari không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
167 Trận đấu đã nhận định
63.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bari Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

In arrivo
Bari
Bari
vs
Reggiana
Reggiana
2.21
3.19
3.46

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Terminata
Pescara
Pescara
4 : 0
Bari
Bari
2.27
3.4
3.6

1

2.27

O1.5

1.31

YES

1.68

1X

1.35
4.3/10

15:00

Terminata
Bari
Bari
2 : 1
Empoli
Empoli red card
3.3
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
5.5/10

16:00

Terminata
Sampdoria
Sampdoria
0 : 2
Bari
Bari
1.77
3.5
5.45

1

1.77

U2.5

1.7

NO

1.75

1

1.77
5.2/10

10:00

Terminata
Padova
Padova
1 : 1
Bari
Bari
2.15
3.3
4.15

1

2.15

U2.5

1.68

NO

1.85

1X

1.3
7.4/10

10:00

Terminata
Bari
Bari
1 : 2
Sudtirol
Sudtirol
3.35
3.1
2.47

2

2.47

U2.5

1.61

NO

1.81

U2.5

1.61
6.5/10

15:00

Terminata
Bari
Bari
0 : 0
Spezia
Spezia
3.1
3.05
2.65

2

2.65

U2.5

1.55

NO

1.8

U2.5

1.55
6.4/10

10:00

Terminata
Mantova
Mantova
2 : 1
Bari
Bari
2.2
3.4
3.95

1

2.2

U3.5

1.33

YES

1.77

1X

1.34
8.5/10

15:30

Terminata
Bari
Bari
0 : 3
Palermo
Palermo
5.25
3.4
1.95

2

1.95

U3.5

1.23

NO

1.77

X2

1.24
8.5/10

01:00

Terminata
Taranto
Taranto
0 : 0
Bari
Bari
3.95
3
1.87

2

1.87

U2.5

1.61

NO

1.76

2

1.87
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bari. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 167 trận đấu có sự tham gia của Bari với tỷ lệ trúng 63.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng426
Hòa5510
Thua5712
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới172340
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 18 G
4-3-3 2 G
3-5-2 2 G
3-4-1-2 2 G
57 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Cerofolini
M. Cerofolini
26 GK 7.19
M. Verreth
M. Verreth
27 MID 7.11
C. Odenthal
C. Odenthal
25 DEF 7.04
A. Meroni
A. Meroni
28 DEF 6.99
M. Dorval
M. Dorval
24 DEF 6.92
I. Mavraj
I. Mavraj
19 DEF 6.90
G. Castrovilli
G. Castrovilli
28 MID 6.86
R. Pucino
R. Pucino
34 DEF 6.86
M. Braunöder
M. Braunöder
23 MID 6.85
F. Artioli
F. Artioli
24 MID 6.84
V. Mantovani
V. Mantovani
29 DEF 6.83
E. Rao
E. Rao
19 FWD 6.83
L. Dickmann
L. Dickmann
29 DEF 6.77
A. Cistana
A. Cistana
28 DEF 6.75
K. Piscopo
K. Piscopo
27 FWD 6.75
S. Kassama
S. Kassama
21 DEF 6.75
B. Manè
B. Manè
22 DEF 6.73
N. Cavuoti
N. Cavuoti
22 MID 6.73
G. Stabile
G. Stabile
20 DEF 6.70
N. Bellomo
N. Bellomo
34 MID 6.70
D. Nikolaou
D. Nikolaou
27 DEF 6.69
F. Vicari
F. Vicari
31 DEF 6.68
G. Maggiore
G. Maggiore
27 MID 6.64
G. Sibilli
G. Sibilli
29 FWD 6.62
A. Partipilo
A. Partipilo
31 FWD 6.59
R. Pagano
R. Pagano
21 MID 6.58
Tomás Esteves
Tomás Esteves
23 DEF 6.58
G. Moncini
G. Moncini
29 FWD 6.56
D. Traoré
D. Traoré
19 MID 6.54
M. Antonucci
M. Antonucci
26 FWD 6.50
E. Darboe
E. Darboe
24 MID 6.50
R. Burgio
R. Burgio
24 MID 6.48
G. Pereiro
G. Pereiro
30 MID 6.45
L. Cerri
L. Cerri
22 FWD 6.45
M. Çuni
M. Çuni
24 FWD 6.44
G. De Pieri
G. De Pieri
19 MID 6.43
C. Gytkjær
C. Gytkjær
35 FWD 6.40
Vincenzo Colangiuli
Vincenzo Colangiuli
20 MID 6.37