Barranquilla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Barranquilla Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Sắp diễn ra |
Barranquilla
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:30 Kết thúc |
Real C
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
21:10 Kết thúc |
Barranquilla
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Barranquilla
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Tigres
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Barranquilla
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Real Soacha
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
17:30 Kết thúc |
Barranquilla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barranquilla
Bạn đang tìm nhận định Barranquilla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Barranquilla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Barranquilla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Barranquilla đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Barranquilla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.56m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Barranquilla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 7 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 7 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Vélez
|
22 | FWD | 7.69 |
|
L. Berdugo
|
23 | MID | 7.50 |
|
M. Bolivar
|
19 | MID | 7.19 |
|
Juan David Lemus Quintero
|
26 | GK | 7.09 |
|
M. Carabalí
|
22 | MID | 7.09 |
|
J. Cortez
|
19 | DEF | 6.99 |
|
D. de Alba
|
22 | MID | 6.98 |
|
H. García
|
21 | DEF | 6.92 |
|
C. Cantillo
|
22 | MID | 6.91 |
|
D. Torres
|
17 | FWD | 6.87 |
|
J. Guerrero
|
20 | - | 6.86 |
|
N. Villa
|
24 | MID | 6.85 |
|
M. Bacca
|
22 | FWD | 6.75 |
|
R. Rosales
|
24 | DEF | 6.64 |
|
S. Caballero
|
19 | MID | 6.63 |
|
J. Ortíz
|
21 | MID | 6.31 |
|
A. Higgins
|
20 | DEF | 6.30 |
|
W. Mosquera
|
20 | DEF | 6.30 |
|
C. Durán
|
21 | MID | 6.15 |
|
E. Herazo
|
17 | DEF | 6.00 |
|
P. Casiani
|
21 | DEF | 5.83 |
|
D. Socarras
|
- | FWD | - |
|
Y. García
|
19 | FWD | - |
|
A. Schmalbach
|
18 | MID | - |
|
A. Sandoval
|
20 | MID | - |
|
D. Castillo
|
20 | FWD | - |
|
I. Balanta
|
20 | MID | - |
|
Carlos Mario Pérez Cueto
|
18 | MID | - |
|
C. Santander
|
22 | GK | - |
|
C. Esparragoza
|
26 | MID | - |
|
D. Meriño
|
21 | MID | - |
|
S. Acuña
|
26 | MID | - |





