1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B
  4. Barranquilla
Barranquilla

Barranquilla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.56m
KEY INSIGHT Barranquilla có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
139 Trận đấu đã nhận định
70.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Barranquilla Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Real C
Real Cartagena
2 : 1
Barranquilla
Barranquilla
1.3
5.7
11.5

1

1.3

O2.5

1.67

YES

2.3

1

1.3
2.1/10

18:00

Kết thúc
red card Barranquilla
Barranquilla
1 : 1
Union M
Union M
3.8
3.4
1.95

2

1.95

U3.5

1.31

NO

1.95

U3.5

1.31
5.5/10

17:00

Kết thúc
Bogota FC
Bogota FC
1 : 1
Barranquilla
Barranquilla
2.3
3.3
4.4

2

4.4

U3.5

1.24

YES

2.2

X2

1.89
5.4/10

18:00

Kết thúc
Barranquilla
Barranquilla
2 : 0
Bogota FC
Bogota FC red card
2.33
3.25
3.2

1

2.33

U3.5

1.29

NO

1.97

U3.5

1.29
6.8/10

17:00

Kết thúc
Union M
Union Magdalena
2 : 0
Barranquilla
Barranquilla
1.72
3.55
5.1

X2

2.08

O1.5

1.28

YES

1.83

O1.5

1.28
3.5/10

21:30

Kết thúc
Barranquilla
Barranquilla
0 : 0
Real C
Real C
3.45
3.3
2.18

1

3.45

O1.5

1.31

YES

1.8

1X

1.65
4.3/10

16:30

Kết thúc
Real C
Real Cartagena
1 : 3
Barranquilla
Barranquilla
1.65
4
5.4

1

1.65

O2.5

1.8

YES

1.86

1

1.65
8.8/10

21:10

Kết thúc
Barranquilla
Barranquilla
1 : 2
Envigado
Envigado red cardred card
3.1
3.15
2.35

2

2.35

O1.5

1.38

YES

1.91

O1.5

1.38
4.8/10

20:30

Kết thúc
Barranquilla
Barranquilla
2 : 0
Real Santander
Real S
2
3.55
3.8

1

2

U3.5

1.33

NO

1.98

U3.5

1.33
5.2/10

17:00

Kết thúc
red card Barranquilla
Barranquilla
3 : 0
Leones
Leones
1.97
3.35
3.9

1

1.97

O2.5

2.07

YES

1.92

1

1.97
8.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Barranquilla

Bạn đang tìm nhận định Barranquilla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Barranquilla, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Barranquilla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Barranquilla đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Barranquilla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.56m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Barranquilla đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11920
Thắng437
Hòa325
Thua448
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 6
31-45 7
46-60 11
61-75 18
76-90 8
57 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
15 Trận
Tài 1.5 40%
8 Trận
Tài 2.5 10%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Vélez
J. Vélez
22 FWD 7.69
L. Berdugo
L. Berdugo
23 MID 7.50
M. Bolivar
M. Bolivar
19 MID 7.19
Juan David Lemus Quintero
Juan David Lemus Quintero
26 GK 7.09
M. Carabalí
M. Carabalí
22 MID 7.09
J. Cortez
J. Cortez
19 DEF 6.99
D. de Alba
D. de Alba
22 MID 6.98
H. García
H. García
21 DEF 6.92
C. Cantillo
C. Cantillo
22 MID 6.91
D. Torres
D. Torres
17 FWD 6.87
J. Guerrero
J. Guerrero
20 - 6.86
N. Villa
N. Villa
24 MID 6.85
M. Bacca
M. Bacca
22 FWD 6.75
R. Rosales
R. Rosales
24 DEF 6.64
S. Caballero
S. Caballero
19 MID 6.63
J. Ortíz
J. Ortíz
21 MID 6.31
A. Higgins
A. Higgins
20 DEF 6.30
W. Mosquera
W. Mosquera
20 DEF 6.30
C. Durán
C. Durán
21 MID 6.15
E. Herazo
E. Herazo
17 DEF 6.00
P. Casiani
P. Casiani
21 DEF 5.83
D. Socarras
D. Socarras
- FWD -
Y. García
Y. García
19 FWD -
A. Schmalbach
A. Schmalbach
18 MID -
A. Sandoval
A. Sandoval
20 MID -
D. Castillo
D. Castillo
20 FWD -
I. Balanta
I. Balanta
20 MID -
Carlos Mario Pérez Cueto
Carlos Mario Pérez Cueto
18 MID -
C. Santander
C. Santander
22 GK -
C. Esparragoza
C. Esparragoza
26 MID -
D. Meriño
D. Meriño
21 MID -
S. Acuña
S. Acuña
26 MID -