icon back

Bayer Leverkusen

Bayer Leverkusen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €444.45m
KEY INSIGHT Bayer Leverkusen bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Bayer Leverkusen không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWD
190 Trận đấu đã nhận định
70.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leverkusen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

予定
Leverkusen
Bayer Leverkusen
vs
Arsenal
Arsenal
6.25
4.35
1.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

終了
Freiburg
Freiburg
3 : 3
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.15
3.5
2.45

2

2.45

U3.5

1.46

NO

2.32

X2

1.44
8.5/10

15:30

終了
Hamburger
Hamburger SV
0 : 1
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.7
3.65
2.1

2

2.1

O1.5

1.24

NO

2.33

X2

1.33
5.1/10

10:30

終了
Leverkusen
Bayer Leverkusen
1 : 1
FSV Mainz 05
Mainz
1.72
4.25
4.8

X2

2.2

U3.5

1.53

NO

2.23

U3.5

1.53
1.9/10

16:00

終了
Leverkusen
Bayer Leverkusen
0 : 0
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
1.8
4.15
4.5

1

1.8

U3.5

1.52

YES

1.71

U3.5

1.52
3.3/10

16:00

終了
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 2
Bayer Leverkusen
Leverkusen
2.42
3.5
3.05

2

3.05

U3.5

1.34

NO

2.16

X2

1.63
8.5/10

10:30

終了
Union Berlin
Union Berlin
1 : 0
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.2
3.35
2.37

2

2.37

O1.5

1.36

NO

2.1

X2

1.39
8.5/10

10:30

終了
Leverkusen
Bayer Leverkusen
4 : 0
FC St. Pauli
St. Pauli
1.55
4.36
6.6

1

1.55

O1.5

1.28

YES

1.95

O1.5

1.28
4.4/10

13:30

終了
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 1
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.9
3.7
2.1

2

2.1

U3.5

1.47

NO

2.35

X2

1.32
10/10

15:45

終了
Leverkusen
Bayer Leverkusen
3 : 0
FC St. Pauli
St. Pauli
1.42
5.1
8.25

1

1.42

U3.5

1.57

NO

1.96

1

1.42
8/10

10:30

終了
red card Frankfurt
Eintracht Frankfurt
1 : 3
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.6
3.65
2.15

2

2.15

O2.5

1.7

YES

1.6

X2

1.36
8.5/10

10:30

終了
Leverkusen
Bayer Leverkusen
1 : 0
Werder Bremen
Werder Bremen
1.62
4.6
5.75

1

1.62

U3.5

1.7

YES

1.59

1

1.62
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bayer Leverkusen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 190 trận đấu có sự tham gia của Bayer Leverkusen với tỷ lệ trúng 70.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng134
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới10414
Trung bình ghi bàn2.01.41.7
Trung bình thủng lưới2.50.81.6
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-7
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 8 G
5-3-2 1 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Álex Grimaldo
Álex Grimaldo
30 MID 7.43
Aleix García
Aleix García
28 MID 7.40
E. Palacios
E. Palacios
27 MID 7.27
L. Badé
L. Badé
25 DEF 7.20
M. Flekken
M. Flekken
32 GK 7.15
P. Schick
P. Schick
29 FWD 7.06
I. Maza
I. Maza
20 FWD 6.98
J. Quansah
J. Quansah
22 DEF 6.96
E. Tapsoba
E. Tapsoba
26 DEF 6.96
M. Tillman
M. Tillman
23 FWD 6.93
E. Poku
E. Poku
21 FWD 6.76
J. Blaswich
J. Blaswich
34 GK 6.75
E. Fernández
E. Fernández
23 MID 6.73
M. Terrier
M. Terrier
28 FWD 6.70
Lucas Vázquez
Lucas Vázquez
34 MID 6.64
E. Ben Seghir
E. Ben Seghir
20 FWD 6.60
A. Tape
A. Tape
18 DEF 6.60
M. Culbreath
M. Culbreath
18 MID 6.55
R. Andrich
R. Andrich
31 MID 6.54
Arthur
Arthur
22 DEF 6.50
N. Tella
N. Tella
26 FWD 6.50
J. Hofmann
J. Hofmann
33 MID 6.50
C. Echeverri
C. Echeverri
19 MID 6.46
J. Belocian
J. Belocian
20 DEF 6.45
Christian Kofane
Christian Kofane
19 FWD 6.40
J. Mensah
J. Mensah
17 MID 6.30