1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen

Bayer Leverkusen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €444.45m
KEY INSIGHT Bayer Leverkusen không nhận thẻ đỏ trong 39 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
201 Trận đấu đã nhận định
69.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leverkusen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
1 : 1
Hamburger SV
Hamburger
1.3
6.6
9.5

1

1.3

O2.5

1.29

YES

1.56

1

1.3
8.8/10

09:30

Kết thúc
VfB S
VfB Stuttgart
3 : 1
Bayer Leverkusen
Leverkusen
2.1
4.55
3.35

1

2.1

O2.5

1.32

YES

1.32

O2.5

1.32
7.5/10

12:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
4 : 1
RB Leipzig
RB Leipzig
2.2
4
3.25

1

2.2

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
6.8/10

09:30

Kết thúc
1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 2
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.8
4.05
1.95

2

1.95

O2.5

1.52

YES

1.49

X2

1.31
8.5/10

14:45

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
0 : 2
Bayern Munchen
Bayern M
5.2
5
1.6

2

1.6

O2.5

1.3

YES

1.39

O2.5

1.3
7.7/10

09:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
1 : 2
FC Augsburg
FC Augsburg
1.44
5.3
7.1

1

1.44

O2.5

1.42

YES

1.63

O2.5

1.42
8/10

09:30

Kết thúc
Borussia D
Borussia Dortmund
0 : 1
Bayer Leverkusen
Leverkusen
2.17
3.9
3.5

1

2.17

O2.5

1.53

NO

2.7

1X

1.38
5.7/10

09:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
6 : 3
VfL Wolfsburg
VfL W
1.5
5.25
7.5

1

1.5

O2.5

1.5

NO

2.22

1

1.5
5.7/10

09:30

Kết thúc
Heidenheim
Heidenheim
3 : 3
Bayer Leverkusen
Leverkusen
5.7
4.65
1.6

2

1.6

U3.5

1.75

NO

2.45

2

1.6
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bayer Leverkusen

Bạn đang tìm nhận định Bayer Leverkusen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bayer Leverkusen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Bayer Leverkusen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Bayer Leverkusen đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bayer Leverkusen đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.88 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Bayer Leverkusen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €444.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bayer Leverkusen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng9817
Hòa347
Thua459
Bàn thắng ghi được373067
Bàn thắng để thủng lưới182846
Trung bình ghi bàn2.31.82.0
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 30 G
4-2-3-1 2 G
5-4-1 1 G
69 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
29 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 36%
12 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Aleix García
Aleix García
28 MID 7.48
Álex Grimaldo
Álex Grimaldo
30 MID 7.33
L. Badé
L. Badé
25 DEF 7.24
J. Blaswich
J. Blaswich
34 GK 7.22
E. Tapsoba
E. Tapsoba
26 DEF 7.21
I. Maza
I. Maza
20 FWD 7.13
E. Palacios
E. Palacios
27 MID 7.03
N. Tella
N. Tella
26 FWD 7.01
P. Schick
P. Schick
29 FWD 6.98
M. Flekken
M. Flekken
32 GK 6.92
Lucas Vázquez
Lucas Vázquez
34 MID 6.92
M. Tillman
M. Tillman
23 MID 6.91
J. Quansah
J. Quansah
22 DEF 6.85
R. Andrich
R. Andrich
31 MID 6.83
E. Poku
E. Poku
21 FWD 6.82
M. Terrier
M. Terrier
28 FWD 6.82
M. Culbreath
M. Culbreath
18 MID 6.81
E. Fernández
E. Fernández
23 MID 6.78
J. Hofmann
J. Hofmann
33 MID 6.75
Christian Kofane
Christian Kofane
19 FWD 6.73
E. Ben Seghir
E. Ben Seghir
20 FWD 6.64
Arthur
Arthur
22 MID 6.61
P. Hincapié
P. Hincapié
23 DEF 6.60
C. Echeverri
C. Echeverri
19 MID 6.60
J. Belocian
J. Belocian
20 DEF 6.51
A. Sarco
A. Sarco
19 FWD 6.37
A. Tape
A. Tape
18 DEF 6.35
T. Oermann
T. Oermann
22 DEF 6.20