Bayer Leverkusen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Leverkusen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Leverkusen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
VfB S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Leverkusen
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
09:30 Kết thúc |
1. FC Koln
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Leverkusen
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Leverkusen
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Borussia D
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Leverkusen
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bayer Leverkusen
Bạn đang tìm nhận định Bayer Leverkusen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bayer Leverkusen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Bayer Leverkusen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Bayer Leverkusen đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Bayer Leverkusen đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.88 xG và 6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Bayer Leverkusen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €444.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bayer Leverkusen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 30 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 28 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.8 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Aleix García
|
28 | MID | 7.48 |
|
Álex Grimaldo
|
30 | MID | 7.33 |
|
L. Badé
|
25 | DEF | 7.24 |
|
J. Blaswich
|
34 | GK | 7.22 |
|
E. Tapsoba
|
26 | DEF | 7.21 |
|
I. Maza
|
20 | FWD | 7.13 |
|
E. Palacios
|
27 | MID | 7.03 |
|
N. Tella
|
26 | FWD | 7.01 |
|
P. Schick
|
29 | FWD | 6.98 |
|
M. Flekken
|
32 | GK | 6.92 |
|
Lucas Vázquez
|
34 | MID | 6.92 |
|
M. Tillman
|
23 | MID | 6.91 |
|
J. Quansah
|
22 | DEF | 6.85 |
|
R. Andrich
|
31 | MID | 6.83 |
|
E. Poku
|
21 | FWD | 6.82 |
|
M. Terrier
|
28 | FWD | 6.82 |
|
M. Culbreath
|
18 | MID | 6.81 |
|
E. Fernández
|
23 | MID | 6.78 |
|
J. Hofmann
|
33 | MID | 6.75 |
|
Christian Kofane
|
19 | FWD | 6.73 |
|
E. Ben Seghir
|
20 | FWD | 6.64 |
|
Arthur
|
22 | MID | 6.61 |
|
P. Hincapié
|
23 | DEF | 6.60 |
|
C. Echeverri
|
19 | MID | 6.60 |
|
J. Belocian
|
20 | DEF | 6.51 |
|
A. Sarco
|
19 | FWD | 6.37 |
|
A. Tape
|
18 | DEF | 6.35 |
|
T. Oermann
|
22 | DEF | 6.20 |




