Bendel Insurance Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Bendel
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bendel
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Rivers United
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Nasarawa
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bayelsa U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Niger T
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bendel
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Shooting
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bendel I
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Bendel I
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bendel Insurance
Bạn đang tìm nhận định Bendel Insurance? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bendel Insurance, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Bendel Insurance với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Bendel Insurance đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Bendel Insurance hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bendel Insurance đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 1 | 9 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 15 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 25 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 9 | 12 |




