1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Bermuda
Bermuda

Bermuda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €525.00Th.
KEY INSIGHT Bermuda có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Bermuda thua 6 trận gần nhất
TREND Bermuda để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
6 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bermuda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad and Tobago
2 : 1
Bermuda
Bermuda
1.09
10.5
30

1

1.09

O2.5

1.3

NO

1.6

O2.5

1.3
8/10

19:00

Kết thúc
Bermuda
Bermuda
0 : 7
Curacao
Curacao
8.8
5.8
1.24

2

1.24

O2.5

1.43

NO

1.9

AS2+

1.28
10/10

20:00

Kết thúc
Jamaica
Jamaica
4 : 0
Bermuda
Bermuda
1.1
8.5
23

1

1.1

O2.5

1.33

NO

1.53

H1

1.33
10/10

18:00

Kết thúc
Bermuda
Bermuda
0 : 3
Trinidad and Tobago
Trinidad
8.5
5.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.47

YES

1.76

2

1.29
10/10

18:00

Kết thúc
Bermuda
Bermuda
0 : 4
Jamaica
Jamaica
15
6.5
1.14

2

1.14

O2.5

1.44

YES

2.2

AS2+

1.25
8.5/10

16:00

Kết thúc
Cuba
Cuba
1 : 2
Bermuda
Bermuda
1.46
4.55
5.75

1

1.46

O2.5

1.57

YES

1.7

1

1.46
7.8/10

19:00

Kết thúc
Bermuda
Bermuda
5 : 0
Cayman Islands
Cayman I
1.67
3.8
4.75

1

1.67

O2.5

1.62

YES

1.67

1

1.67
8.2/10

16:00

Kết thúc
red card Antigua a
Antigua and Barbuda
0 : 1
Bermuda
Bermuda
2.15
3.6
2.95

2

2.95

O2.5

1.7

YES

1.57

X2

1.65
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bermuda

Bạn đang tìm nhận định Bermuda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bermuda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 6 trận đấu có sự tham gia của Bermuda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification CONCACAF, Bermuda đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Bermuda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €525.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bermuda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng112
Hòa022
Thua426
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới201131
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới4.02.23.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 2 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Milai Perott
Milai Perott
21 GK 8.00
K. Hall
K. Hall
27 FWD 7.15
Ne-Jai Tucker
Ne-Jai Tucker
23 MID 6.97
D. Eve
D. Eve
30 GK 6.96
D. Parfitt-Williams
D. Parfitt-Williams
29 MID 6.85
H. Twite
H. Twite
20 DEF 6.82
Z. Lewis
Z. Lewis
31 FWD 6.77
Deniche Hill
Deniche Hill
21 DEF 6.77
L. Robinson
L. Robinson
27 DEF 6.75
N. Wells
N. Wells
35 FWD 6.73
W. Clemons
W. Clemons
31 MID 6.70
K. Martin
K. Martin
25 MID 6.68
Julian Carpenter
Julian Carpenter
30 DEF 6.64
K. Crichlow
K. Crichlow
25 MID 6.63
R. Lambe
R. Lambe
34 FWD 6.63
D. Leverock
D. Leverock
33 DEF 6.50
D. Cook
D. Cook
- DEF 6.50
J. Steede
J. Steede
27 DEF 6.47
A. Todd
A. Todd
20 MID 6.45
E. Russell
E. Russell
- FWD 6.43
D. Thompson
D. Thompson
31 FWD 6.40
R. Lee
R. Lee
34 DEF 6.35
Reece Jones Jr.
Reece Jones Jr.
24 DEF 6.35
S. Ming
S. Ming
20 FWD 6.33
J. Bean
J. Bean
22 FWD 6.30
K. Scott
K. Scott
26 FWD 6.30
J. Donawa
J. Donawa
18 FWD 6.30
E. Blankendal
E. Blankendal
27 DEF 6.30
R. Smith-Jones
R. Smith-Jones
25 MID 6.25
Remy Coddington
Remy Coddington
16 MID 6.20
D. Bell
D. Bell
28 GK 6.20
D. Swan-Desilva
D. Swan-Desilva
16 DEF 6.20
J. Donawa
J. Donawa
29 DEF 6.18
L. Simmons
L. Simmons
32 DEF 6.18
L. Jiménez
L. Jiménez
16 FWD 5.90