icon back

BFA

BFA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT BFA không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWD
41 Trận đấu đã nhận định
73.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

終了
Atmosfera
Atmosfera
2 : 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius
1.76
3.58
3.75

1

1.76

O2.5

1.6

NO

2.28

O2.5

1.6
5/10

14:00

終了
BFA Vilnius
BFA Vilnius
2 : 0
Nevezis
Nevezis
2.15
3.48
2.96

1

2.15

U3.5

1.46

YES

1.5

U3.5

1.46
1/10

08:00

終了
red card Tauras
Tauras
2 : 3
BFA
BFA Vilnius
1.25
5.15
9.14

1

1.25

O2.5

1.43

NO

1.88

1

1.25
8/10

09:00

終了
BFA Vilnius
BFA
1 : 5
Neptuna Klaipeda
Neptuna K
3
3.6
2.02

2

2.07

O2.5

1.8

NO

2.12

X2

1.34
3.6/10

07:00

終了
Trakai II
Trakai II
1 : 3
BFA
BFA
1.6
3.82
4.5

1

1.6

U3.5

1.44

NO

2.16

U3.5

1.44
5.5/10

08:00

終了
Babrungas
Babrungas
3 : 1
BFA
BFA
2.26
3.75
2.55

1

2.26

U3.5

1.5

NO

2.35

1X

1.44
5.8/10

12:00

終了
Be1 NFA
Be1 NFA
0 : 0
BFA
BFA
3.74
3.5
1.86

2

1.86

U3.5

1.36

YES

1.68

U3.5

1.36
3.3/10

09:00

終了
TransINVE
TransINVEST Vilnius
3 : 0
BFA
BFA
1.25
5.6
8

2

8

O2.5

1.4

YES

1.81

O2.5

1.4
8/10

01:00

終了
Silas
Silas
0 : 0
BFA
BFA
3.4
3.73
1.81

1

3.4

O2.5

1.44

YES

1.44

O2.5

1.44
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng BFA. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 41 trận đấu có sự tham gia của BFA với tỷ lệ trúng 73.17% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng10616
Hòa347
Thua257
Bàn thắng ghi được262147
Bàn thắng để thủng lưới142236
Trung bình ghi bàn1.71.41.6
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 2
31-45 6
46-60 16
61-75 15
76-90 13
62 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 47%
14 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Osipovič
A. Osipovič
19 MID 7.60
I. Paulikas
I. Paulikas
20 MID 7.51
A. Kežūnas
A. Kežūnas
21 DEF 7.40
A. Šidlauskas
A. Šidlauskas
20 DEF 7.39
N. Garbaliauskas
N. Garbaliauskas
18 - 6.86
U. Semaška
U. Semaška
18 GK 6.86
P. Pranckus
P. Pranckus
19 DEF 6.71
K. Urbanavičius
K. Urbanavičius
19 DEF 6.52
A. Novikovas
A. Novikovas
35 MID 6.51
Martin Perveinis
Martin Perveinis
21 FWD 6.00