Bidco United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Posta R
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Mathare U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bidco United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Bandari
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Muhoroni Y
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Bidco United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
APS Bomet
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Bidco United
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Bidco United
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Nairobi U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Bidco United
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Wazito
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Wazito
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bidco United
Bạn đang tìm nhận định Bidco United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bidco United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Bidco United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FKF Premier League, Bidco United đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bidco United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 18 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |





