Billericay Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Billericay T
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Welling U
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Billericay T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Ramsgate
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Billericay T
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Cray W
3
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Billericay
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Dulwich H
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Hastings
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Billerica
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
9.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Corinthia
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Haringey
0
:
6
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Billericay Town
Bạn đang tìm nhận định Billericay Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Billericay Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Billericay Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Isthmian, Billericay Town đã ghi nhận 24 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 81 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Billericay Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 21 | 42 |
| Thắng | 15 | 9 | 24 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 37 | 81 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 28 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |





