Binh Duong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Binh Duong Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
08:15 Kết thúc |
Ha Noi
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Pho Hien
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Duong
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
07:15 Kết thúc |
Ho Chi Minh
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Hong L
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Sai G
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Binh Duong
Bạn đang tìm nhận định Binh Duong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Binh Duong được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Binh Duong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Binh Duong đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Binh Duong hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.13m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Binh Duong đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 4 | 4 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 12 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 12 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.2 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





