Binh Duong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Binh Duong Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Sai G
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Cong N
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hai Phong
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
08:15 Kết thúc |
Ha Noi
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Binh Duong
Bạn đang tìm nhận định Binh Duong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Binh Duong, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Binh Duong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Binh Duong đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Binh Duong hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.13m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Binh Duong đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 15 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 20 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





