1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Birmingham
Birmingham

Birmingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €97.10m
KEY INSIGHT Birmingham có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
201 Trận đấu đã nhận định
75.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Birmingham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Bristol City
Bristol City
1.87
3.8
4.6

X

3.8

U3.5

1.47

NO

2.15

U3.5

1.47
6.5/10

14:45

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Preston
Preston
1.65
4.4
5.8

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
4.9/10

10:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
1 : 1
Birmingham
Birmingham
2.52
3.35
2.9

1

2.52

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
7.4/10

07:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 0
Wrexham
Wrexham
2.12
3.55
3.55

1X

1.34

O1.5

1.3

YES

1.71

O1.5

1.3
4.4/10

10:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 1
Birmingham
Birmingham
1.59
4.15
6.25

1

1.59

U3.5

1.39

NO

1.91

1

1.59
5.7/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
0 : 1
Blackburn
Blackburn
1.87
3.6
4.7

1

1.87

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
6.7/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Birmingham
Birmingham
2.8
3.4
2.57

X2

1.47

U3.5

1.33

NO

2.12

U3.5

1.33
6.2/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
1 : 1
Sheffield Utd
Sheffield Utd red card
2.1
3.5
3.6

2

3.6

O1.5

1.28

NO

2.14

O1.5

1.28
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Birmingham

Bạn đang tìm nhận định Birmingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Birmingham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Birmingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Birmingham đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Birmingham đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.91 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Birmingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €97.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Birmingham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng11516
Hòa8412
Thua31316
Bàn thắng ghi được371754
Bàn thắng để thủng lưới213354
Trung bình ghi bàn1.70.81.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 38 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
84 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
33 Trận
Tài 1.5 32%
14 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Wagner
K. Wagner
28 DEF 7.08
C. Klarer
C. Klarer
25 DEF 7.06
J. Robinson
J. Robinson
32 DEF 6.99
Paik Seung-Ho
Paik Seung-Ho
28 MID 6.97
P. Roberts
P. Roberts
28 MID 6.97
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 6.89
T. Iwata
T. Iwata
28 MID 6.86
E. Laird
E. Laird
24 DEF 6.83
E. Cashin
E. Cashin
24 DEF 6.82
P. Neumann
P. Neumann
28 DEF 6.81
T. Doyle
T. Doyle
24 MID 6.81
D. Gray
D. Gray
29 MID 6.79
A. Cochrane
A. Cochrane
25 DEF 6.73
I. Osman
I. Osman
21 MID 6.73
Carlos Vicente
Carlos Vicente
26 FWD 6.72
K. Anderson
K. Anderson
30 MID 6.71
M. Ducksch
M. Ducksch
31 FWD 6.70
J. Beadle
J. Beadle
21 GK 6.64
L. Dykes
L. Dykes
30 FWD 6.60
J. Solis
J. Solis
21 MID 6.58
A. Sampsted
A. Sampsted
27 DEF 6.57
D. Sanderson
D. Sanderson
26 DEF 6.52
B. Osayi-Samuel
B. Osayi-Samuel
28 DEF 6.52
T. Gardner-Hickman
T. Gardner-Hickman
24 MID 6.50
K. Fujimoto
K. Fujimoto
26 MID 6.50
S. Wright
S. Wright
28 FWD 6.50
J. Stansfield
J. Stansfield
23 MID 6.49
L. Koumas
L. Koumas
20 FWD 6.47
W. Willumsson
W. Willumsson
27 MID 6.44
A. Priske
A. Priske
21 FWD 6.44
J. Panzo
J. Panzo
25 DEF 6.41
R. Allsop
R. Allsop
33 GK 6.38
K. Furuhashi
K. Furuhashi
30 FWD 6.36