1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Birmingham
Birmingham

Birmingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €97.10m
KEY INSIGHT Birmingham có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Birmingham có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWD
202 Trận đấu đã nhận định
75.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Birmingham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 1
Birmingham
Birmingham
3.6
3.65
2.1

1

3.6

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.83
4/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Bristol City
Bristol City
1.87
3.8
4.6

X

3.8

U3.5

1.47

NO

2.15

U3.5

1.47
6.5/10

14:45

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Preston
Preston
1.65
4.4
5.8

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
4.9/10

10:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
1 : 1
Birmingham
Birmingham
2.52
3.35
2.9

1

2.52

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
7.4/10

07:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 0
Wrexham
Wrexham
2.12
3.55
3.55

1X

1.34

O1.5

1.3

YES

1.71

O1.5

1.3
4.4/10

10:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 1
Birmingham
Birmingham
1.59
4.15
6.25

1

1.59

U3.5

1.39

NO

1.91

1

1.59
5.7/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
0 : 1
Blackburn
Blackburn
1.87
3.6
4.7

1

1.87

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
6.7/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Birmingham
Birmingham
2.8
3.4
2.57

X2

1.47

U3.5

1.33

NO

2.12

U3.5

1.33
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Birmingham

Bạn đang tìm nhận định Birmingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Birmingham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Birmingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Birmingham đã ghi nhận 17 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Birmingham đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.99 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Birmingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €97.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Birmingham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng12517
Hòa8412
Thua31316
Bàn thắng ghi được391756
Bàn thắng để thủng lưới223355
Trung bình ghi bàn1.70.81.2
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 39 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
87 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
34 Trận
Tài 1.5 33%
15 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Klarer
C. Klarer
25 DEF 7.05
K. Wagner
K. Wagner
28 DEF 7.02
J. Robinson
J. Robinson
32 DEF 6.99
P. Roberts
P. Roberts
28 MID 6.97
Paik Seung-Ho
Paik Seung-Ho
28 MID 6.96
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 6.89
P. Neumann
P. Neumann
28 DEF 6.86
T. Iwata
T. Iwata
28 MID 6.86
E. Laird
E. Laird
24 DEF 6.85
E. Cashin
E. Cashin
24 DEF 6.82
I. Osman
I. Osman
21 MID 6.82
T. Doyle
T. Doyle
24 MID 6.80
D. Gray
D. Gray
29 MID 6.78
Carlos Vicente
Carlos Vicente
26 FWD 6.75
A. Cochrane
A. Cochrane
25 DEF 6.73
K. Anderson
K. Anderson
30 MID 6.71
M. Ducksch
M. Ducksch
31 FWD 6.70
J. Beadle
J. Beadle
21 GK 6.64
J. Solis
J. Solis
21 MID 6.64
L. Dykes
L. Dykes
30 FWD 6.60
B. Osayi-Samuel
B. Osayi-Samuel
28 DEF 6.57
A. Sampsted
A. Sampsted
27 DEF 6.57
D. Sanderson
D. Sanderson
26 DEF 6.52
J. Stansfield
J. Stansfield
23 MID 6.52
T. Gardner-Hickman
T. Gardner-Hickman
24 MID 6.50
K. Fujimoto
K. Fujimoto
26 MID 6.50
S. Wright
S. Wright
28 FWD 6.50
L. Koumas
L. Koumas
20 FWD 6.47
W. Willumsson
W. Willumsson
27 MID 6.44
A. Priske
A. Priske
21 FWD 6.43
J. Panzo
J. Panzo
25 DEF 6.41
R. Allsop
R. Allsop
33 GK 6.38
K. Furuhashi
K. Furuhashi
30 FWD 6.36