Birmingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Birmingham Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Birmingham
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Birmingham
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Hull City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Birmingham
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Ipswich
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Birmingham
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Derby
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Birmingham
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Birmingham
Bạn đang tìm nhận định Birmingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Birmingham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Birmingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Birmingham đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Birmingham đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.91 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Birmingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €97.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Birmingham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 3 | 13 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 17 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 33 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Wagner
|
28 | DEF | 7.08 |
|
C. Klarer
|
25 | DEF | 7.06 |
|
J. Robinson
|
32 | DEF | 6.99 |
|
Paik Seung-Ho
|
28 | MID | 6.97 |
|
P. Roberts
|
28 | MID | 6.97 |
|
M. Leonard
|
24 | MID | 6.89 |
|
T. Iwata
|
28 | MID | 6.86 |
|
E. Laird
|
24 | DEF | 6.83 |
|
E. Cashin
|
24 | DEF | 6.82 |
|
P. Neumann
|
28 | DEF | 6.81 |
|
T. Doyle
|
24 | MID | 6.81 |
|
D. Gray
|
29 | MID | 6.79 |
|
A. Cochrane
|
25 | DEF | 6.73 |
|
I. Osman
|
21 | MID | 6.73 |
|
Carlos Vicente
|
26 | FWD | 6.72 |
|
K. Anderson
|
30 | MID | 6.71 |
|
M. Ducksch
|
31 | FWD | 6.70 |
|
J. Beadle
|
21 | GK | 6.64 |
|
L. Dykes
|
30 | FWD | 6.60 |
|
J. Solis
|
21 | MID | 6.58 |
|
A. Sampsted
|
27 | DEF | 6.57 |
|
D. Sanderson
|
26 | DEF | 6.52 |
|
B. Osayi-Samuel
|
28 | DEF | 6.52 |
|
T. Gardner-Hickman
|
24 | MID | 6.50 |
|
K. Fujimoto
|
26 | MID | 6.50 |
|
S. Wright
|
28 | FWD | 6.50 |
|
J. Stansfield
|
23 | MID | 6.49 |
|
L. Koumas
|
20 | FWD | 6.47 |
|
W. Willumsson
|
27 | MID | 6.44 |
|
A. Priske
|
21 | FWD | 6.44 |
|
J. Panzo
|
25 | DEF | 6.41 |
|
R. Allsop
|
33 | GK | 6.38 |
|
K. Furuhashi
|
30 | FWD | 6.36 |





