1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Birmingham
Birmingham

Birmingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €97.10m
KEY INSIGHT Birmingham bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Birmingham ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Birmingham không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
122 Trận đấu đã nhận định
79.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Birmingham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 2
Birmingham
Birmingham
3.9
3.7
1.88

1X

1.88

U3.5

1.52

YES

1.65

U3.5

1.52
4.3/10

14:30

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
0 : 1
Birmingham
Birmingham
7
4.25
1.47

2

1.47

U3.5

1.57

YES

1.83

2

1.47
7.3/10

12:30

Kết thúc
Solihull
Solihull Moors
0 : 3
Birmingham
Birmingham
7.2
5.5
1.34

1X

3.15

U3.5

1.71

YES

1.67

U3.5

1.71
4.3/10

06:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
3 : 1
Huddersfield
Huddersfield
1.5
4.5
5.8

X2

2.57

U3.5

1.47

YES

1.76

X2

2.57
2.4/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 1
Birmingham
Birmingham
3.6
3.65
2.1

1

3.6

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.83
4/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Bristol City
Bristol City
1.87
3.8
4.6

X

3.8

U3.5

1.47

NO

2.15

U3.5

1.47
6.5/10

14:45

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Preston
Preston
1.65
4.4
5.8

1

1.65

U3.5

1.47

NO

2.02

U3.5

1.47
4.9/10

10:00

Kết thúc
Hull City
Hull City
1 : 1
Birmingham
Birmingham
2.52
3.35
2.9

1

2.52

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
7.4/10

07:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 0
Wrexham
Wrexham
2.12
3.55
3.55

1X

1.34

O1.5

1.3

YES

1.71

O1.5

1.3
4.4/10

10:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
2 : 1
Birmingham
Birmingham
1.59
4.15
6.25

1

1.59

U3.5

1.39

NO

1.91

1

1.59
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Birmingham

Bạn đang tìm nhận định Birmingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Birmingham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Birmingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Birmingham đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Birmingham đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.15 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Birmingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €97.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Birmingham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Birmingham chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn3.02.02.3
Trung bình thủng lưới1.00.00.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Klarer
C. Klarer
25 DEF 7.05
K. Wagner
K. Wagner
28 DEF 7.02
J. Robinson
J. Robinson
32 DEF 6.99
P. Roberts
P. Roberts
28 MID 6.97
Paik Seung-Ho
Paik Seung-Ho
28 MID 6.96
M. Leonard
M. Leonard
24 MID 6.89
P. Neumann
P. Neumann
28 DEF 6.86
T. Iwata
T. Iwata
28 MID 6.86
E. Laird
E. Laird
24 DEF 6.85
E. Cashin
E. Cashin
24 DEF 6.82
I. Osman
I. Osman
21 MID 6.82
T. Doyle
T. Doyle
24 MID 6.80
D. Gray
D. Gray
29 MID 6.78
Carlos Vicente
Carlos Vicente
26 FWD 6.75
A. Cochrane
A. Cochrane
25 DEF 6.73
K. Anderson
K. Anderson
30 MID 6.71
M. Ducksch
M. Ducksch
31 FWD 6.70
J. Beadle
J. Beadle
21 GK 6.64
J. Solis
J. Solis
21 MID 6.64
L. Dykes
L. Dykes
30 FWD 6.60
B. Osayi-Samuel
B. Osayi-Samuel
28 DEF 6.57
A. Sampsted
A. Sampsted
27 DEF 6.57
D. Sanderson
D. Sanderson
26 DEF 6.52
J. Stansfield
J. Stansfield
23 MID 6.52
T. Gardner-Hickman
T. Gardner-Hickman
24 MID 6.50
K. Fujimoto
K. Fujimoto
26 MID 6.50
S. Wright
S. Wright
28 FWD 6.50
L. Koumas
L. Koumas
20 FWD 6.47
W. Willumsson
W. Willumsson
27 MID 6.44
A. Priske
A. Priske
21 FWD 6.43
J. Panzo
J. Panzo
25 DEF 6.41
R. Allsop
R. Allsop
33 GK 6.38
K. Furuhashi
K. Furuhashi
30 FWD 6.36