icon back

Blackburn

Blackburn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.50m
KEY INSIGHT Blackburn không nhận thẻ đỏ trong 33 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
189 Trận đấu đã nhận định
66.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Blackburn Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Próximo
Oxford Utd
Oxford Utd
vs
Blackburn
Blackburn
2.75
3.15
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Finalizado
Blackburn
Blackburn
1 : 1
Portsmouth
Portsmouth
2.72
3.1
2.95

2

2.95

U2.5

1.56

NO

1.77

X2

1.5
6.5/10

08:30

Finalizado
Derby
Derby
3 : 1
Blackburn
Blackburn
2.15
3.35
3.6

1

2.15

U3.5

1.28

NO

1.88

1X

1.32
7.2/10

15:45

Finalizado
Blackburn
Blackburn
1 : 2
Bristol City
Bristol City
2.42
3.25
3.15

X

3.25

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
4/10

16:00

Finalizado
Blackburn
Blackburn
1 : 0
Preston
Preston
2.15
3.35
3.8

1

2.15

U2.5

1.65

NO

1.88

U2.5

1.65
4.7/10

11:00

Finalizado
QPR
QPR
1 : 3
Blackburn
Blackburn
2.16
3.3
3.6

1

2.16

U2.5

1.67

NO

1.83

1X

1.32
6.8/10

08:31

Finalizado
Norwich
Norwich
2 : 0
Blackburn
Blackburn
2.22
3.4
3.6

1

2.22

O1.5

1.35

NO

2.02

1X

1.36
8.5/10

15:45

Finalizado
Blackburn
Blackburn
1 : 0
Sheffield Wed
Sheffield Wed
1.38
5.3
9.5

1

1.38

U3.5

1.42

NO

1.71

U3.5

1.42
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Blackburn. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 189 trận đấu có sự tham gia của Blackburn với tỷ lệ trúng 66.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng4610
Hòa538
Thua9817
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới242246
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 17 G
4-2-3-1 13 G
3-4-2-1 3 G
3-1-4-2 1 G
75 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 20%
7 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Cashin
E. Cashin
24 DEF 7.20
T. Cantwell
T. Cantwell
27 MID 7.11
S. Tronstad
S. Tronstad
30 MID 7.07
H. Carter
H. Carter
26 DEF 7.03
D. Hyam
D. Hyam
30 DEF 6.95
R. Hedges
R. Hedges
30 MID 6.94
L. Miller
L. Miller
25 DEF 6.92
B. Powell
B. Powell
20 DEF 6.90
S. McLoughlin
S. McLoughlin
29 DEF 6.89
R. Alebiosu
R. Alebiosu
24 DEF 6.86
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 6.82
A. Forshaw
A. Forshaw
34 MID 6.82
S. Wharton
S. Wharton
28 DEF 6.76
Yuri Ribeiro
Yuri Ribeiro
28 DEF 6.75
M. Baradji
M. Baradji
25 MID 6.73
O. Afolayan
O. Afolayan
28 FWD 6.70
A. Kargbo
A. Kargbo
26 FWD 6.66
Kristi Montgomery
Kristi Montgomery
21 MID 6.65
M. Jørgensen
M. Jørgensen
25 FWD 6.64
Y. Ohashi
Y. Ohashi
29 FWD 6.61
L. Travis
L. Travis
28 MID 6.60
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
23 FWD 6.60
M. Litherland
M. Litherland
20 DEF 6.60
T. Gardner-Hickman
T. Gardner-Hickman
24 MID 6.59
M. Gueye
M. Gueye
28 FWD 6.57
D. De Neve
D. De Neve
24 MID 6.56
B. Tóth
B. Tóth
28 GK 6.55
Sidnei Tavares
Sidnei Tavares
24 MID 6.51
Tom Atcheson
Tom Atcheson
19 DEF 6.50
N. Dlamini
N. Dlamini
- FWD 6.50
A. Pears
A. Pears
27 GK 6.48
C. O'Riordan
C. O'Riordan
22 DEF 6.46
H. Pickering
H. Pickering
27 DEF 6.45
A. Doherty
A. Doherty
19 FWD 6.45
George Christopher John Pratt
George Christopher John Pratt
22 DEF 6.43
A. Henriksson
A. Henriksson
23 MID 6.33