1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Blackburn
Blackburn

Blackburn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.50m
KEY INSIGHT Blackburn có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Blackburn không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDW
197 Trận đấu đã nhận định
67.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Blackburn Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 3
Blackburn
Blackburn
2.1
3.6
3.9

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
5.8/10

15:00

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
1 : 1
Coventry
Coventry
4.55
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.6/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
3 : 0
Blackburn
Blackburn
1.54
4.4
6.9

1

1.54

U3.5

1.39

NO

1.83

U3.5

1.39
7.3/10

10:00

Kết thúc
red card Stoke City
Stoke City
1 : 1
Blackburn
Blackburn
2.72
3.3
2.8

2

2.8

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.5
3.1/10

10:00

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 0
West Brom
West Brom
2.87
3.15
2.85

X2

1.46

U2.5

1.62

NO

1.86

U2.5

1.62
6.4/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
0 : 1
Blackburn
Blackburn
1.87
3.6
4.7

1

1.87

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
6.7/10

07:30

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 0
Middlesbrough
Middlesbrough
4.3
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

NO

2.05

2

1.95
7.2/10

10:00

Kết thúc
red card Millwall
Millwall
1 : 2
Blackburn
Blackburn
1.92
3.55
4.7

1

1.92

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blackburn

Bạn đang tìm nhận định Blackburn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Blackburn được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 197 trận đấu có sự tham gia của Blackburn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Blackburn đã ghi nhận 12 trận thắng, 13 trận hòa và 19 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Blackburn đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.88 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Blackburn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Blackburn đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng4812
Hòa9413
Thua91019
Bàn thắng ghi được192039
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 17 G
4-2-3-1 13 G
3-4-2-1 12 G
3-1-4-2 1 G
93 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
29 Trận
Tài 1.5 18%
8 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Cashin
E. Cashin
24 DEF 7.15
T. Cantwell
T. Cantwell
27 MID 7.08
S. Tronstad
S. Tronstad
30 MID 7.07
H. Carter
H. Carter
26 DEF 6.98
D. Hyam
D. Hyam
30 DEF 6.95
S. McLoughlin
S. McLoughlin
29 DEF 6.93
L. Miller
L. Miller
25 DEF 6.92
R. Hedges
R. Hedges
30 MID 6.90
A. Forshaw
A. Forshaw
34 MID 6.90
B. Powell
B. Powell
20 DEF 6.90
R. Alebiosu
R. Alebiosu
24 DEF 6.88
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 6.83
S. Wharton
S. Wharton
28 DEF 6.82
Yuri Ribeiro
Yuri Ribeiro
28 DEF 6.75
B. Tóth
B. Tóth
28 GK 6.74
O. Afolayan
O. Afolayan
28 FWD 6.74
M. Baradji
M. Baradji
25 MID 6.71
Tom Atcheson
Tom Atcheson
19 DEF 6.69
T. Gardner-Hickman
T. Gardner-Hickman
24 MID 6.68
A. Kargbo
A. Kargbo
26 FWD 6.66
M. Jørgensen
M. Jørgensen
25 FWD 6.64
L. Travis
L. Travis
28 MID 6.60
Kristi Montgomery
Kristi Montgomery
21 MID 6.60
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
23 FWD 6.60
M. Litherland
M. Litherland
20 DEF 6.60
D. De Neve
D. De Neve
24 MID 6.58
M. Gueye
M. Gueye
28 FWD 6.57
Y. Ohashi
Y. Ohashi
29 FWD 6.56
H. Pickering
H. Pickering
27 DEF 6.54
Sidnei Tavares
Sidnei Tavares
24 MID 6.53
N. Dlamini
N. Dlamini
- FWD 6.50
A. Pears
A. Pears
27 GK 6.48
C. O'Riordan
C. O'Riordan
22 DEF 6.46
A. Doherty
A. Doherty
19 FWD 6.45
George Christopher John Pratt
George Christopher John Pratt
22 DEF 6.43
A. Henriksson
A. Henriksson
23 MID 6.33
N. Redmond
N. Redmond
31 MID 6.30