1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Blackburn
Blackburn

Blackburn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.50m
KEY INSIGHT Blackburn không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWL
198 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Blackburn Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 1
Leicester
Leicester
2.15
3.7
3.35

1

2.15

U3.5

1.48

NO

2.3

U3.5

1.48
5.8/10

14:45

Kết thúc
Sheffield Utd
Sheffield Utd
1 : 3
Blackburn
Blackburn
2.1
3.6
3.9

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
5.8/10

15:00

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
1 : 1
Coventry
Coventry
4.55
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.6/10

15:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
3 : 0
Blackburn
Blackburn
1.54
4.4
6.9

1

1.54

U3.5

1.39

NO

1.83

U3.5

1.39
7.3/10

10:00

Kết thúc
red card Stoke City
Stoke City
1 : 1
Blackburn
Blackburn
2.72
3.3
2.8

2

2.8

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.5
3.1/10

10:00

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 0
West Brom
West Brom
2.87
3.15
2.85

X2

1.46

U2.5

1.62

NO

1.86

U2.5

1.62
6.4/10

10:00

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
0 : 1
Blackburn
Blackburn
1.87
3.6
4.7

1

1.87

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
6.7/10

07:30

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 0
Middlesbrough
Middlesbrough
4.3
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.36

NO

2.05

2

1.95
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blackburn

Bạn đang tìm nhận định Blackburn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Blackburn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 198 trận đấu có sự tham gia của Blackburn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Blackburn đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 19 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Blackburn đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Blackburn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Blackburn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng4913
Hòa9413
Thua91019
Bàn thắng ghi được192342
Bàn thắng để thủng lưới262955
Trung bình ghi bàn0.91.00.9
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 17 G
4-2-3-1 13 G
3-4-2-1 12 G
3-1-4-2 1 G
97 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
30 Trận
Tài 1.5 20%
9 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Cashin
E. Cashin
24 DEF 7.09
S. Tronstad
S. Tronstad
30 MID 7.07
T. Cantwell
T. Cantwell
27 MID 7.07
H. Carter
H. Carter
26 DEF 6.98
D. Hyam
D. Hyam
30 DEF 6.95
S. McLoughlin
S. McLoughlin
29 DEF 6.93
L. Miller
L. Miller
25 DEF 6.92
R. Hedges
R. Hedges
30 MID 6.90
B. Powell
B. Powell
20 DEF 6.90
R. Alebiosu
R. Alebiosu
24 DEF 6.89
A. Forshaw
A. Forshaw
34 MID 6.89
S. Wharton
S. Wharton
28 DEF 6.85
R. Morishita
R. Morishita
28 MID 6.83
B. Tóth
B. Tóth
28 GK 6.75
Yuri Ribeiro
Yuri Ribeiro
28 DEF 6.74
O. Afolayan
O. Afolayan
28 FWD 6.74
M. Baradji
M. Baradji
25 MID 6.71
Tom Atcheson
Tom Atcheson
19 DEF 6.71
T. Gardner-Hickman
T. Gardner-Hickman
24 MID 6.68
A. Kargbo
A. Kargbo
26 FWD 6.66
M. Jørgensen
M. Jørgensen
25 FWD 6.62
L. Travis
L. Travis
28 MID 6.60
Y. Ohashi
Y. Ohashi
29 FWD 6.60
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
23 FWD 6.60
M. Litherland
M. Litherland
20 DEF 6.60
D. De Neve
D. De Neve
24 MID 6.58
Kristi Montgomery
Kristi Montgomery
21 MID 6.58
M. Gueye
M. Gueye
28 FWD 6.57
H. Pickering
H. Pickering
27 DEF 6.54
Sidnei Tavares
Sidnei Tavares
24 MID 6.53
N. Dlamini
N. Dlamini
- FWD 6.50
A. Pears
A. Pears
27 GK 6.48
C. O'Riordan
C. O'Riordan
22 DEF 6.46
A. Doherty
A. Doherty
19 FWD 6.45
George Christopher John Pratt
George Christopher John Pratt
22 DEF 6.43
A. Henriksson
A. Henriksson
23 MID 6.33
N. Redmond
N. Redmond
31 MID 6.30