1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Blackpool
Blackpool

Blackpool Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.00m
KEY INSIGHT Blackpool thắng 5 trận gần nhất
TREND Blackpool có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất
TREND Blackpool thắng cách biệt đúng 1 bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
124 Trận đấu đã nhận định
70.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Blackpool Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
2 : 0
Blackpool
Blackpool
3.05
3.7
2.1

2

2.1

U3.5

1.47

NO

2.35

U3.5

1.47
6.6/10

10:00

Kết thúc
AFC Fylde
AFC Fylde
2 : 3
Blackpool
Blackpool
3.6
3.65
1.87

2

1.87

U3.5

1.54

NO

2.43

U3.5

1.54
4.6/10

10:00

Kết thúc
Reading
Reading
0 : 1
Blackpool
Blackpool
2.27
3.45
3.05

X2

1.65

U3.5

1.46

NO

2.3

U3.5

1.46
6.5/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.75
3.2
2.7

X2

1.47

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
6.2/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
0 : 1
Blackpool
Blackpool red card
1.85
3.75
4.3

1X

1.26

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
4.4/10

10:00

Kết thúc
red card Blackpool
Blackpool
3 : 1
Peterborough
Peterborough
1.95
3.9
3.8

X

3.9

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
3.1/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Blackpool
Blackpool
1.95
3.3
4.7

1

1.95

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
7.3/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Exeter City
Exeter City
2.05
3.55
3.8

1

2.05

O1.5

1.27

NO

2.08

1X

1.3
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blackpool

Bạn đang tìm nhận định Blackpool? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Blackpool, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Blackpool với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Blackpool đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Blackpool đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.97 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Blackpool hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Blackpool đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Blackpool chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Daniel Edward Peter Imray
Daniel Edward Peter Imray
22 DEF 7.10
L. Evans
L. Evans
31 MID 7.01
A. Fletcher
A. Fletcher
30 FWD 6.97
B. Peacock-Farrell
B. Peacock-Farrell
29 GK 6.92
J. Husband
J. Husband
31 DEF 6.89
Z. Ashworth
Z. Ashworth
23 DEF 6.87
A. Morgan
A. Morgan
25 MID 6.87
M. Ihiekwe
M. Ihiekwe
33 DEF 6.85
O. Casey
O. Casey
25 DEF 6.84
F. Horsfall
F. Horsfall
29 DEF 6.81
R. Walters
R. Walters
21 MID 6.78
J. Brown
J. Brown
24 MID 6.76
J. Bowler
J. Bowler
26 MID 6.74
L. Clarkson
L. Clarkson
24 MID 6.73
C. Hamilton
C. Hamilton
30 FWD 6.71
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.69
G. Honeyman
G. Honeyman
31 MID 6.67
S. Banks
S. Banks
24 FWD 6.64
T. Bloxham
T. Bloxham
22 FWD 6.63
M. Ebiowei
M. Ebiowei
22 FWD 6.63
H. Coulson
H. Coulson
27 MID 6.59
D. Taylor
D. Taylor
22 FWD 6.59
A. Lyons
A. Lyons
25 MID 6.55
E. Hansson
E. Hansson
27 FWD 6.54
N. Ennis
N. Ennis
26 FWD 6.51
R. Finnigan
R. Finnigan
22 MID 6.51
J. Randall
J. Randall
26 MID 6.50
Kamari Antonio Grant
Kamari Antonio Grant
22 DEF 6.50
F. Ravizzoli
F. Ravizzoli
28 GK 6.43
Terry Bondo
Terry Bondo
18 FWD 6.30
M. Obafemi
M. Obafemi
25 FWD 6.26
Theo Upton
Theo Upton
2025 MID -