1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Blackpool
Blackpool

Blackpool Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.00m
KEY INSIGHT Blackpool có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 7 trận gần nhất
TREND Blackpool bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
206 Trận đấu đã nhận định
66.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Blackpool Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Reading
Reading
0 : 1
Blackpool
Blackpool
2.27
3.45
3.05

X2

1.65

U3.5

1.46

NO

2.3

U3.5

1.46
6.5/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.75
3.2
2.7

X2

1.47

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
6.2/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
0 : 1
Blackpool
Blackpool red card
1.85
3.75
4.3

1X

1.26

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
4.4/10

10:00

Kết thúc
red card Blackpool
Blackpool
3 : 1
Peterborough
Peterborough
1.95
3.9
3.8

X

3.9

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
3.1/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Blackpool
Blackpool
1.95
3.3
4.7

1

1.95

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
7.3/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Exeter City
Exeter City
2.05
3.55
3.8

1

2.05

O1.5

1.27

NO

2.08

1X

1.3
4.9/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Burton
Burton
2.62
3.4
2.85

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
4.3/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
0 : 0
Blackpool
Blackpool
1.4
5
7.3

1

1.4

O2.5

1.53

NO

2.06

1

1.4
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blackpool

Bạn đang tìm nhận định Blackpool? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Blackpool, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Blackpool với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Blackpool đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 20 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Blackpool đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.03 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Blackpool hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Blackpool đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng12416
Hòa549
Thua61420
Bàn thắng ghi được351853
Bàn thắng để thủng lưới293665
Trung bình ghi bàn1.50.81.2
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn31013
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 17 G
4-4-2 11 G
3-4-1-2 7 G
3-5-2 3 G
94 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
32 Trận
Tài 1.5 31%
14 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Daniel Edward Peter Imray
Daniel Edward Peter Imray
22 DEF 7.10
L. Evans
L. Evans
31 MID 7.01
A. Fletcher
A. Fletcher
30 FWD 6.97
B. Peacock-Farrell
B. Peacock-Farrell
29 GK 6.92
J. Husband
J. Husband
31 DEF 6.89
Z. Ashworth
Z. Ashworth
23 DEF 6.87
A. Morgan
A. Morgan
25 MID 6.87
M. Ihiekwe
M. Ihiekwe
33 DEF 6.85
O. Casey
O. Casey
25 DEF 6.84
F. Horsfall
F. Horsfall
29 DEF 6.81
R. Walters
R. Walters
21 MID 6.78
J. Brown
J. Brown
24 MID 6.76
J. Bowler
J. Bowler
26 MID 6.74
L. Clarkson
L. Clarkson
24 MID 6.73
C. Hamilton
C. Hamilton
30 FWD 6.71
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.69
G. Honeyman
G. Honeyman
31 MID 6.67
S. Banks
S. Banks
24 FWD 6.64
T. Bloxham
T. Bloxham
22 FWD 6.63
M. Ebiowei
M. Ebiowei
22 FWD 6.63
H. Coulson
H. Coulson
27 MID 6.59
D. Taylor
D. Taylor
22 FWD 6.59
A. Lyons
A. Lyons
25 MID 6.55
E. Hansson
E. Hansson
27 FWD 6.54
N. Ennis
N. Ennis
26 FWD 6.51
R. Finnigan
R. Finnigan
22 MID 6.51
J. Randall
J. Randall
26 MID 6.50
Kamari Antonio Grant
Kamari Antonio Grant
22 DEF 6.50
F. Ravizzoli
F. Ravizzoli
28 GK 6.43
Terry Bondo
Terry Bondo
18 FWD 6.30
M. Obafemi
M. Obafemi
25 FWD 6.26
Theo Upton
Theo Upton
2025 MID -