1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Blackpool
Blackpool

Blackpool Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.00m
KEY INSIGHT Blackpool có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 6 trận gần nhất
TREND Blackpool bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Blackpool nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
205 Trận đấu đã nhận định
66.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Blackpool Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Blackpool
Blackpool
vs
Leyton Orient
Leyton Orient
2.55
3.2
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
0 : 1
Blackpool
Blackpool red card
1.85
3.75
4.3

1X

1.26

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
4.4/10

10:00

Kết thúc
red card Blackpool
Blackpool
3 : 1
Peterborough
Peterborough
1.95
3.9
3.8

X

3.9

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
3.1/10

10:00

Kết thúc
Stevenage
Stevenage
1 : 0
Blackpool
Blackpool
1.95
3.3
4.7

1

1.95

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
7.3/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Exeter City
Exeter City
2.05
3.55
3.8

1

2.05

O1.5

1.27

NO

2.08

1X

1.3
4.9/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Burton
Burton
2.62
3.4
2.85

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
4.3/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
0 : 0
Blackpool
Blackpool
1.4
5
7.3

1

1.4

O2.5

1.53

NO

2.06

1

1.4
8.8/10

14:45

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
3 : 2
Port Vale
Port Vale
1.9
3.45
4.35

2

4.35

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blackpool

Bạn đang tìm nhận định Blackpool? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Blackpool được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của Blackpool với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Blackpool đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 20 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Blackpool đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.87 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Blackpool hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Blackpool đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng11314
Hòa549
Thua61420
Bàn thắng ghi được341751
Bàn thắng để thủng lưới293665
Trung bình ghi bàn1.50.81.2
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn31013
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 15 G
4-4-2 11 G
3-4-1-2 7 G
3-5-2 3 G
89 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
30 Trận
Tài 1.5 33%
14 Trận
Tài 2.5 14%
6 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Daniel Edward Peter Imray
Daniel Edward Peter Imray
22 DEF 7.10
L. Evans
L. Evans
31 MID 7.01
A. Fletcher
A. Fletcher
30 FWD 6.98
B. Peacock-Farrell
B. Peacock-Farrell
29 GK 6.91
Z. Ashworth
Z. Ashworth
23 DEF 6.87
A. Morgan
A. Morgan
25 MID 6.87
J. Husband
J. Husband
31 DEF 6.86
M. Ihiekwe
M. Ihiekwe
33 DEF 6.85
O. Casey
O. Casey
25 DEF 6.82
F. Horsfall
F. Horsfall
29 DEF 6.81
L. Clarkson
L. Clarkson
24 MID 6.77
R. Walters
R. Walters
21 MID 6.76
J. Brown
J. Brown
24 MID 6.76
J. Bowler
J. Bowler
26 MID 6.74
C. Hamilton
C. Hamilton
30 FWD 6.69
G. Honeyman
G. Honeyman
31 MID 6.67
S. Banks
S. Banks
24 FWD 6.64
Karoy Anderson
Karoy Anderson
21 MID 6.64
M. Ebiowei
M. Ebiowei
22 FWD 6.63
T. Bloxham
T. Bloxham
22 FWD 6.62
D. Taylor
D. Taylor
22 FWD 6.61
H. Coulson
H. Coulson
27 MID 6.59
E. Hansson
E. Hansson
27 FWD 6.54
A. Lyons
A. Lyons
25 MID 6.53
N. Ennis
N. Ennis
26 FWD 6.52
J. Randall
J. Randall
26 MID 6.50
Kamari Antonio Grant
Kamari Antonio Grant
22 DEF 6.50
R. Finnigan
R. Finnigan
22 MID 6.49
F. Ravizzoli
F. Ravizzoli
28 GK 6.43
Terry Bondo
Terry Bondo
18 FWD 6.30
M. Obafemi
M. Obafemi
25 FWD 6.26
Theo Upton
Theo Upton
2025 MID -