Blauw Geel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Zwaluwen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Roosendaal
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw Geel
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Blauw G
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Rijnvogels
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw Geel
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw G
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw Geel
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
VVSB
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw Geel
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
UDI'19
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Blauw Geel
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blauw Geel
Bạn đang tìm nhận định Blauw Geel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Blauw Geel, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Blauw Geel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Derde Divisie - Sunday, Blauw Geel đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Blauw Geel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Blauw Geel đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 23 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 24 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |







