Blauw Geel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Rijnvogels
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw Geel
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw G
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw Geel
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
VVSB
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Blauw Geel
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
UDI'19
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Blauw Geel
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Gemert
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Blauw G
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blauw Geel
Bạn đang tìm nhận định Blauw Geel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Blauw Geel được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Blauw Geel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Derde Divisie - Sunday, Blauw Geel đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Blauw Geel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Blauw Geel đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 22 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 22 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |






