Bonner SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Bonner SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Wiedenbruck
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Bonner SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Schalke II
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Gutersloh
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Bonner
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Bonner
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Rodinghausen
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Bonner
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Rot W
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Lippstadt
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
1.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Bonner
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bonner SC
Bạn đang tìm nhận định Bonner SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bonner SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Bonner SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Bonner SC đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Bonner SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bonner SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 20 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 18 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |





