icon back

Bosnia & Herzegovina

Bosnia & Herzegovina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.80m
KEY INSIGHT Bosnia & Herzegovina ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Bosnia & Herzegovina
TREND Bosnia & Herzegovina có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
14 Trận đấu đã nhận định
78.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bosnia H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

終了
Austria
Austria
1 : 1
Bosnia & Herzegovina
Bosnia H
1.4
5.65
8.5

1

1.4

U3.5

1.62

YES

1.9

U3.5

1.62
1/10

15:45

終了
Bosnia H
Bosnia & Herzegovina
3 : 1
Romania
Romania red card
2.6
3.15
2.82

X2

1.5

O1.5

1.38

NO

1.9

O1.5

1.38
4.3/10

15:45

終了
Cyprus
Cyprus
2 : 2
Bosnia & Herzegovina
Bosnia H
4.75
3.5
1.76

2

1.76

O1.5

1.34

YES

1.95

O1.5

1.34
6.9/10

15:45

終了
Bosnia H
Bosnia & Herzegovina
1 : 2
Austria
Austria red card
5.1
3.6
1.73

2

1.73

U3.5

1.25

NO

1.76

2

1.73
5.9/10

15:45

終了
red card San Marino
San Marino
0 : 6
Bosnia & Herzegovina
Bosnia H
46
14
1.06

2

1.06

O2.5

1.37

NO

1.25

NG

1.25
6.2/10

15:45

終了
Bosnia H
Bosnia & Herzegovina
2 : 1
Cyprus
Cyprus red card
1.42
4.4
8

2

8

O2.5

1.85

NO

1.7

O2.5

1.85
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bosnia & Herzegovina. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Bosnia & Herzegovina với tỷ lệ trúng 78.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Hajradinović
H. Hajradinović
31 MID 9.70
N. Katić
N. Katić
29 DEF 7.30
N. Vasilj
N. Vasilj
30 GK 7.10
E. Demirović
E. Demirović
27 FWD 7.10
S. Kolašinac
S. Kolašinac
32 DEF 7.05
A. Dedić
A. Dedić
23 DEF 7.00
D. Šarić
D. Šarić
28 MID 7.00
A. Gigović
A. Gigović
23 MID 7.00
I. Šunjić
I. Šunjić
29 MID 6.95
B. Tahirović
B. Tahirović
22 MID 6.90
E. Džeko
E. Džeko
39 FWD 6.90
S. Radeljić
S. Radeljić
28 DEF 6.75
I. Bašić
I. Bašić
23 MID 6.70
A. Malic
A. Malic
20 DEF 6.70
A. Barišić
A. Barišić
24 DEF 6.70
S. Baždar
S. Baždar
21 FWD 6.65
D. Burnić
D. Burnić
27 MID 6.60
A. Memić
A. Memić
24 MID 6.20
E. Bičakčić
E. Bičakčić
35 DEF 6.20