icon back

Botswana

Botswana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.95m
KEY INSIGHT Botswana không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Botswana để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Botswana thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Botswana
Botswana
0 : 3
Congo DR
Congo DR
16
5.7
1.3

2

1.3

U3.5

1.3

NO

1.42

2

1.3
9.2/10

08:30

終了
Benin
Benin
1 : 0
Botswana
Botswana
2
3.2
6.3

1

2

U2.5

1.45

NO

1.57

1

2
6.8/10

11:00

終了
Senegal
Senegal
3 : 0
Botswana
Botswana
1.15
8.75
27

1

1.15

O1.5

1.18

NO

1.41

1

1.15
10/10

13:00

終了
Guinea
Guinea
2 : 2
Botswana
Botswana
1.55
3.6
6.5

1

1.55

U2.5

1.58

NO

1.55

1

1.55
4.5/10

13:00

終了
Botswana
Botswana
0 : 1
Uganda
Uganda
3.28
3
2.25

2

2.25

U2.5

1.5

NO

1.67

X2

1.31
5/10

10:00

終了
Mozambique
Mozambique
2 : 0
Botswana
Botswana
1.89
3.11
4.5

1

1.89

U2.5

1.55

NO

1.65

1X

1.19
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Botswana. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của Botswana với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới3.02.02.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 2
46-60 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Phoko
G. Phoko
31 GK 7.93
T. Kopelang
T. Kopelang
23 DEF 7.70
Moshe Gaolaolwe
Moshe Gaolaolwe
32 DEF 6.90
Losika Ratshukudu
Losika Ratshukudu
19 MID 6.90
T. Sesinyi
T. Sesinyi
33 FWD 6.73
G. Mohutsiwa
G. Mohutsiwa
28 MID 6.70
C. Molefe
C. Molefe
30 DEF 6.70
S. Boy
S. Boy
33 MID 6.70
M. Enosa
M. Enosa
19 MID 6.70
M. Cooper
M. Cooper
28 MID 6.67
L. Ditsele
L. Ditsele
29 MID 6.50
T. Kgamanyane
T. Kgamanyane
29 MID 6.50
T. Orebonye
T. Orebonye
29 MID 6.47
T. Ditlhokwe
T. Ditlhokwe
27 DEF 6.43
G. Baruti
G. Baruti
33 MID 6.43
O. Kebatho
O. Kebatho
32 FWD 6.35
K. Seakanyeng
K. Seakanyeng
32 MID 6.30
M. Johnson
M. Johnson
28 DEF 6.27
Godiraone Modingwane
Godiraone Modingwane
29 MID 6.25
T. Maponda
T. Maponda
25 FWD 6.20
A. Velaphi
A. Velaphi
26 DEF 6.15
T. Leinanyane
T. Leinanyane
32 DEF 5.90