icon back

Brattvåg

Brattvåg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €250.00Th.
KEY INSIGHT Brattvåg ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Brattvåg có trên 1.5 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Brattvåg không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLW
34 Trận đấu đã nhận định
61.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brattvag Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Brattvag
Brattvag
2 : 1
Moss
Moss
2.48
3.4
2.7

1

2.48

O2.5

1.7

YES

1.57

GG

1.57
4/10

09:00

終了
Moss
Moss
2 : 1
Brattvag
Brattvag
1.8
3.65
4.05

2

4.5

O1.5

1.27

YES

1.77

O1.5

1.27
5.2/10

08:00

終了
Sandnes ULF
Sandnes ULF
2 : 2
Brattvag
Brattvag
1.44
4.55
5.5

1

1.44

O2.5

1.32

NO

2.54

O2.5

1.32
8.7/10

08:00

終了
Kvik H
Kvik Halden
0 : 1
Brattvag
Brattvag
3.05
3.78
1.97

2

1.97

O2.5

1.42

YES

1.38

X2

1.3
6.4/10

08:30

終了
Brattvag
Brattvag
2 : 0
Arendal
Arendal
2.1
3.72
2.82

1

2.1

O2.5

1.38

YES

1.36

O2.5

1.38
8/10

09:30

終了
Notodden
Notodden
2 : 4
Brattvag
Brattvag
3.4
3.78
1.83

2

1.83

O2.5

1.43

YES

1.44

O2.5

1.43
7.2/10

13:00

終了
Brattvag
Brattvag
1 : 2
Bryne
Bryne
4
3.8
1.75

1

4

O2.5

1.56

YES

1.55

1X

1.95
7.3/10

11:00

終了
Brattvag
Brattvag
2 : 0
Lysekloster
Lysekloster
2.07
3.74
2.87

X

3.74

O2.5

1.38

YES

1.37

O2.5

1.38
6.7/10

10:00

終了
Brattvag
Brattvag
4 : 2
Traeff
Traeff
1.48
4.5
4.75

2

4.75

O2.5

1.4

YES

1.53

AS

1.4
6.8/10

01:00

終了
Fram
Fram
2 : 1
Brattvag
Brattvag
2.3
3.4
2.68

2

2.68

O2.5

1.6

YES

1.5

X2

1.53
2.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Brattvåg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của Brattvåg với tỷ lệ trúng 61.76% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Sundling
J. Sundling
20 - 7.13
I. Hagen
I. Hagen
21 DEF 7.10
S. Berntsen
S. Berntsen
20 - 6.29
Noah Solskjær
Noah Solskjær
25 - 6.12
S. Solli
S. Solli
28 FWD -
A. Nytoft
A. Nytoft
25 FWD -
L. Rossi
L. Rossi
21 FWD -
D. Bubahe
D. Bubahe
20 MID -
J. Norvik
J. Norvik
20 MID -
R. Myers
R. Myers
20 MID -
T. Flem
T. Flem
23 MID -
S. Kamel
S. Kamel
32 MID -
O. Solnørdal
O. Solnørdal
23 MID -
A. Tveiten
A. Tveiten
20 MID -
E. Dahle
E. Dahle
35 MID -
U. Syversen
U. Syversen
22 DEF -
O. Stølan
O. Stølan
26 DEF -
F. Vinje
F. Vinje
27 MID -
M. Refsnes
M. Refsnes
25 DEF -
E. Henriksen
E. Henriksen
29 GK -
A. Ugelvik
A. Ugelvik
24 DEF -