1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Brentford
Brentford

Brentford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €455.90m
KEY INSIGHT Brentford bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Brentford không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDD
175 Trận đấu đã nhận định
62.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brentford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
1 : 1
Brentford
Brentford
1.9
4.1
4.2

1

1.9

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
2.3/10

10:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
2 : 2
Crystal Palace
Crystal P.
1.78
4.1
4.7

1

1.78

O2.5

1.73

YES

1.69

1X

1.23
7.4/10

12:30

Kết thúc
Man. City
Manchester City
3 : 0
Brentford
Brentford
1.38
6
8.5

1

1.38

O2.5

1.39

YES

1.6

1

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
3 : 0
West Ham
West Ham
2
4
4.05

2

4.05

U3.5

1.57

YES

1.55

X2

1.98
2.8/10

15:00

Kết thúc
Manchester U
Manchester United
2 : 1
Brentford
Brentford
2.07
3.75
3.8

1

2.07

U3.5

1.61

YES

1.52

1X

1.33
10/10

07:30

Kết thúc
Brentford
Brentford
0 : 0
Fulham
Fulham
2.02
3.8
3.7

X

3.8

U3.5

1.55

NO

2.4

U3.5

1.55
3.7/10

10:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
2 : 2
Everton
Everton
2.3
3.45
3.45

X

3.45

O1.5

1.31

NO

2.1

O1.5

1.31
4/10

15:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
0 : 0
Brentford
Brentford
2.4
3.45
3.15

1

2.4

U3.5

1.37

YES

1.71

HS

1.25
6.2/10

15:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
2 : 2
Wolves
Wolves
1.62
4.35
6.1

X2

2.4

O2.5

1.7

YES

1.77

AS

1.55
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brentford

Bạn đang tìm nhận định Brentford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brentford, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Brentford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Brentford đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brentford đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.61 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Brentford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €455.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brentford đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng8614
Hòa8210
Thua31013
Bàn thắng ghi được332154
Bàn thắng để thủng lưới213051
Trung bình ghi bàn1.71.21.5
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
5-3-2 5 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
66 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
25 Trận
Tài 1.5 43%
16 Trận
Tài 2.5 27%
10 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Kelleher
C. Kelleher
27 GK 7.02
M. Damsgaard
M. Damsgaard
25 MID 7.01
M. Jensen
M. Jensen
29 MID 6.95
Thiago
Thiago
24 FWD 6.95
V. Janelt
V. Janelt
27 MID 6.92
D. Ouattara
D. Ouattara
23 MID 6.90
M. Kayode
M. Kayode
21 DEF 6.87
S. van den Berg
S. van den Berg
24 DEF 6.85
J. Henderson
J. Henderson
35 MID 6.80
N. Collins
N. Collins
24 DEF 6.75
K. Schade
K. Schade
24 MID 6.75
E. Pinnock
E. Pinnock
32 DEF 6.75
Y. Yarmolyuk
Y. Yarmolyuk
21 MID 6.73
Fábio Carvalho
Fábio Carvalho
23 MID 6.72
R. Donovan
R. Donovan
19 MID 6.70
K. Ajer
K. Ajer
27 DEF 6.66
A. Hickey
A. Hickey
23 DEF 6.65
F. Onyeka
F. Onyeka
27 MID 6.64
K. Lewis-Potter
K. Lewis-Potter
24 MID 6.63
A. Milambo
A. Milambo
20 MID 6.60
R. Nelson
R. Nelson
26 FWD 6.53
Kaye Iyowuna Furo
Kaye Iyowuna Furo
18 FWD 6.50
J. Dasilva
J. Dasilva
27 MID 6.50
R. Henry
R. Henry
28 DEF 6.45
H. Valdimarsson
H. Valdimarsson
24 GK 6.30
M. Peart-Harris
M. Peart-Harris
23 MID -