1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Brentford
Brentford

Brentford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €455.90m
KEY INSIGHT Brentford bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Brentford không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDD
171 Trận đấu đã nhận định
61.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brentford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Manchester U
Manchester United
vs
Brentford
Brentford
1.9
3.9
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Brentford
Brentford
0 : 0
Fulham
Fulham
2.02
3.8
3.7

X

3.8

U3.5

1.55

NO

2.4

U3.5

1.55
3.7/10

10:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
2 : 2
Everton
Everton
2.3
3.45
3.45

X

3.45

O1.5

1.31

NO

2.1

O1.5

1.31
4/10

15:00

Kết thúc
Leeds
Leeds
0 : 0
Brentford
Brentford
2.4
3.45
3.15

1

2.4

U3.5

1.37

YES

1.71

HS

1.25
6.2/10

15:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
2 : 2
Wolves
Wolves
1.62
4.35
6.1

X2

2.4

O2.5

1.7

YES

1.77

AS

1.55
5.3/10

14:30

Kết thúc
West Ham
West Ham
2 : 2
Brentford
Brentford
3.75
3.65
2.1

2

2.1

U3.5

1.47

NO

2.3

U3.5

1.47
4.5/10

14:30

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
0 : 0
Brentford
Brentford
2.55
3.55
2.77

1

2.55

U3.5

1.55

YES

1.53

1X

1.5
5.2/10

10:00

Kết thúc
Burnley
Burnley
3 : 4
Brentford
Brentford
5
3.95
1.8

2

1.8

U3.5

1.47

YES

1.68

2

1.8
6.3/10

10:00

Kết thúc
Brentford
Brentford
0 : 2
Brighton
Brighton
2.32
3.4
3.3

1

2.32

U3.5

1.42

NO

2.3

1X

1.39
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brentford

Bạn đang tìm nhận định Brentford? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brentford được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Brentford với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Brentford đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brentford đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.67 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Brentford hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €455.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brentford đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7613
Hòa628
Thua3811
Bàn thắng ghi được282048
Bàn thắng để thủng lưới192544
Trung bình ghi bàn1.81.31.5
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
5-3-2 5 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 44%
14 Trận
Tài 2.5 28%
9 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Thiago
Thiago
24 FWD 7.02
C. Kelleher
C. Kelleher
27 GK 6.98
M. Damsgaard
M. Damsgaard
25 MID 6.96
V. Janelt
V. Janelt
27 MID 6.96
M. Jensen
M. Jensen
29 MID 6.95
M. Kayode
M. Kayode
21 DEF 6.92
D. Ouattara
D. Ouattara
23 MID 6.83
J. Henderson
J. Henderson
35 MID 6.82
K. Schade
K. Schade
24 MID 6.81
S. van den Berg
S. van den Berg
24 DEF 6.79
N. Collins
N. Collins
24 DEF 6.78
E. Pinnock
E. Pinnock
32 DEF 6.75
Fábio Carvalho
Fábio Carvalho
23 MID 6.72
R. Donovan
R. Donovan
19 MID 6.70
K. Lewis-Potter
K. Lewis-Potter
24 MID 6.69
Y. Yarmolyuk
Y. Yarmolyuk
21 MID 6.68
K. Ajer
K. Ajer
27 DEF 6.67
F. Onyeka
F. Onyeka
27 MID 6.64
A. Hickey
A. Hickey
23 DEF 6.62
A. Milambo
A. Milambo
20 MID 6.60
R. Nelson
R. Nelson
26 FWD 6.51
R. Henry
R. Henry
28 DEF 6.45
H. Valdimarsson
H. Valdimarsson
24 GK 6.30
M. Peart-Harris
M. Peart-Harris
23 MID -