icon back

British Virgin Islands

British Virgin Islands Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

LLLW
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

British V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1
Kiểm soát bóng
34%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

จบแล้ว
Bahamas
Bahamas
0 : 6
British Virgin Islands
British V
2.47
3.12
2.8

1X

1.4

O1.5

1.34

YES

1.81

O1.5

1.34
3.2/10

16:00

จบแล้ว
British V
British Virgin Islands
0 : 1
Jamaica
Jamaica
67
25
1.01

2

1.01

O2.5

1.1

NO

1.16

O2.5

1.1
0.7/10

16:00

จบแล้ว
Dominica
Dominica
3 : 0
British Virgin Islands
British V
1.39
4.4
8

1

1.39

U3.5

1.47

NO

1.9

1

1.39
8.1/10

17:30

จบแล้ว
St. K
St. Kitts and Nevis
2 : 0
British Virgin Islands
British V
1.13
7.1
18.5

1

1.13

U3.5

1.5

NO

1.44

U3.5

1.5
0.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng British Virgin Islands. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của British Virgin Islands với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng022
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được088
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.04.04.0
Trung bình thủng lưới0.00.50.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Beckles
F. Beckles
18 GK 7.08
Jerry Wiltshire
Jerry Wiltshire
29 MID 7.08
T. Forbes
T. Forbes
23 FWD 6.85
I. Williams
I. Williams
22 DEF 6.85
T. Scarff
T. Scarff
25 DEF 6.75
T. Gallimore
T. Gallimore
25 MID 6.75
A. Santos
A. Santos
22 DEF 6.70
J. Bertie
J. Bertie
29 MID 6.60
H. Liziario
H. Liziario
32 FWD 6.60
J. Forbes
J. Forbes
22 FWD 6.60
T. Ceasar
T. Ceasar
31 DEF 6.55
W. Green
W. Green
28 MID 6.50
J. Lacey
J. Lacey
19 FWD 6.50
Joel Mars
Joel Mars
18 FWD 6.50
M. Marshall
M. Marshall
23 DEF 6.45
J. Smith
J. Smith
22 DEF 6.40
Kristian Javier
Kristian Javier
29 MID 6.40
Carson Price
Carson Price
24 MID 6.40
L. Chalwell
L. Chalwell
21 MID 6.37
T'Khoy Morton
T'Khoy Morton
18 DEF 6.30
J. Splatt
J. Splatt
22 FWD 6.30
Jadon Abrams
Jadon Abrams
18 DEF 6.20
Jaden Abrams
Jaden Abrams
18 DEF 6.20
Momchil Yordanov
Momchil Yordanov
18 DEF 5.70