icon back

Burkina Faso

Burkina Faso Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €118.10m

Phong độ gần đây

WWLWL
5 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Burkina Faso Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

จบแล้ว
Ivory Coast
Ivory Coast
3 : 0
Burkina Faso
Burkina Faso
2
3.2
5.2

1

2

U2.5

1.53

NO

1.62

NG

1.62
7.5/10

12:00

จบแล้ว
Sudan
Sudan
0 : 2
Burkina Faso
Burkina Faso
7
3.15
1.82

2

1.82

U2.5

1.49

NO

1.57

2

1.82
8.8/10

13:30

จบแล้ว
Algeria
Algeria
1 : 0
Burkina Faso
Burkina Faso
2.02
3.4
4

1

2.02

U2.5

1.64

NO

1.76

1X

1.26
4.7/10

08:30

จบแล้ว
Burkina Faso
Burkina Faso
2 : 1
Equatorial Guinea
Equatoria red card
2
3.2
5.75

1

2

U2.5

1.47

NO

1.53

NG

1.53
5/10

16:00

จบแล้ว
Burkina Faso
Burkina Faso
3 : 1
Ethiopia
Ethiopia
1.17
6
18

1

1.17

U3.5

1.36

NO

1.36

1

1.17
2.5/10

13:00

จบแล้ว
Sierra Leone
Sierra Leone
0 : 1
Burkina Faso
Burkina Faso
7.6
4.05
1.44

2

1.44

U2.5

1.65

NO

1.51

2

1.44
2.9/10

14:00

จบแล้ว
Burkina Faso
Burkina Faso
1 : 2
Madagascar
Madagascar
2.95
2.88
2.57

2

2.57

U2.5

1.45

NO

1.66

X2

1.39
3.4/10

14:00

จบแล้ว
Mauritania
Mauritania
1 : 0
Burkina Faso
Burkina Faso red card
2.8
2.8
2.7

2

2.7

U2.5

1.44

NO

1.62

X2

1.4
3.3/10

12:00

จบแล้ว
Guinea-Bi
Guinea-Bissau
1 : 2
Burkina Faso
Burkina Faso
3
2.72
2.76

X

2.72

U2.5

1.53

YES

1.95

X2

1.38
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Burkina Faso. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của Burkina Faso với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng112
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn2.00.71.0
Trung bình thủng lưới1.01.31.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 2 G
4-2-3-1 1 G
5-4-1 1 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kouassi
K. Kouassi
21 DEF 7.45
G. Sangaré
G. Sangaré
29 MID 7.25
K. Nikiéma
K. Nikiéma
22 GK 7.20
E. Tapsoba
E. Tapsoba
26 DEF 7.15
I. Dayo
I. Dayo
34 DEF 7.05
B. Traoré
B. Traoré
30 FWD 7.03
C. Badolo
C. Badolo
27 MID 6.90
S. Ki
S. Ki
29 MID 6.80
S. Simporé
S. Simporé
33 MID 6.78
B. Touré
B. Touré
31 MID 6.77
I. Ouédraogo
I. Ouédraogo
26 MID 6.70
L. Traoré
L. Traoré
24 FWD 6.70
I. Kaboré
I. Kaboré
24 DEF 6.70
M. Zoungrana
M. Zoungrana
24 MID 6.70
D. Ouattara
D. Ouattara
23 FWD 6.58
Cyriaque Kalou Irié
Cyriaque Kalou Irié
20 FWD 6.58
G. Minoungou
G. Minoungou
23 FWD 6.53
H. Koffi
H. Koffi
29 GK 6.50
S. Yago
S. Yago
33 DEF 6.33
O. Bouda
O. Bouda
25 FWD 6.30
A. Nagalo
A. Nagalo
23 DEF 6.25
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD 6.13