Buxoro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Buxoro Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Kết thúc |
Buxoro
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Olmaliq
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Nasaf
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Buxoro
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Surkhon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
5.5/10 |
08:15 Kết thúc |
Buxoro
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
09:45 Kết thúc |
Buxoro
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Navbahor
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Buxoro
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Shortan Guzor
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Buxoro
Bạn đang tìm nhận định Buxoro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Buxoro được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Buxoro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Buxoro đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Buxoro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Buxoro đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 7 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Hayrullayev
|
20 | MID | 6.73 |
|
A. Qayumov
|
23 | FWD | - |
|
A. Nurullayev
|
20 | FWD | - |
|
S. Norxonov
|
32 | FWD | - |
|
M. Jo'raboyev
|
21 | FWD | - |
|
Husayn Ergashboyev
|
24 | FWD | - |
|
D. Begić
|
28 | FWD | - |
|
M. Yuldoshev
|
26 | MID | - |
|
B. Tupliyev
|
22 | MID | - |
|
J. Ro'ziyev
|
21 | MID | - |
|
A. Juraev
|
25 | MID | - |
|
F. Čirjak
|
30 | MID | - |
|
M. Fozilov
|
23 | MID | - |
|
J. Tomašević
|
31 | DEF | - |
|
S. Kulmatov
|
31 | DEF | - |
|
I. Pulatov
|
22 | DEF | - |
|
J. Utamurodov
|
21 | DEF | - |
|
M. Kolaković
|
32 | DEF | - |
|
S. Djurabekov
|
28 | DEF | - |
|
F. Ikić
|
31 | DEF | - |
|
O. Boymurodov
|
22 | GK | - |
|
S. Abdullayev
|
33 | GK | - |





