Caersws Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Caersws
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Caersws
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Prestatyn
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
2 |
6.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Guilsfield
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Caersws
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Gresford A
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Bangor 1876
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Caersws FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Caersws FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Holywell
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Caersws FC
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Caersws
Bạn đang tìm nhận định Caersws? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Caersws, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Caersws với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Caersws đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Caersws hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Caersws đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 33 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |






