Calor de San Pedro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Deportiva
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
Canamy
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
19:00 Kết thúc |
Santiago
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Correcami
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Atletico H
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3/10 |
20:00 Kết thúc |
Club Calor
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
Halcones
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Lobos ULMX
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Pachuca P
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Calor de San Pedro
Bạn đang tìm nhận định Calor de San Pedro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Calor de San Pedro được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Calor de San Pedro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Calor de San Pedro đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Calor de San Pedro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Calor de San Pedro đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 15 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 17 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |


