Canvey Island Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Canvey I
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Albans C
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Canvey I
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Billericay T
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Canvey I
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Lewes
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Canvey
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Chatham
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Canvey I
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Canvey I
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Canvey Island
Bạn đang tìm nhận định Canvey Island? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Canvey Island, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Canvey Island với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Isthmian, Canvey Island đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 26 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 83 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Canvey Island hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Canvey Island đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 10 | 16 | 26 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 14 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 47 | 83 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.2 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 5 | 11 | 16 |






