icon back

Caracas FC

Caracas FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.50m
KEY INSIGHT Caracas FC không thắng trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
144 Trận đấu đã nhận định
68.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Caracas Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Caracas
Caracas
0 : 1
Dep. Tachira
Dep. Tachira
3.65
3.25
2.08

X

3.25

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
7.6/10

18:00

Kết thúc
Caracas
Caracas
0 : 0
Metropolitanos
Metropoli
2.35
3.1
3.2

1

2.35

O1.5

1.45

YES

1.99

1X

1.36
7.3/10

18:30

Kết thúc
Carabobo
Carabobo
0 : 0
Caracas
Caracas
1.57
3.55
5.85

X2

2.37

U2.5

1.63

NO

1.6

U2.5

1.63
5.4/10

17:30

Kết thúc
Caracas
Caracas
1 : 2
UCV
UCV
3
3.2
2.4

2

2.4

U2.5

1.63

NO

1.83

X2

1.34
5.3/10

17:00

Kết thúc
La Guaira
La Guaira
2 : 0
Caracas
Caracas red card
1.78
3.5
5.3

1X

1.16

U2.5

1.75

YES

2.05

U2.5

1.75
4.2/10

18:00

Kết thúc
Caracas
Caracas
1 : 1
Puerto Cabello
Puerto C
3.55
3.05
2.42

1X

1.53

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
4.6/10

17:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes Merida
2 : 2
Caracas
Caracas
2.22
3.2
4

2

4

U2.5

1.64

NO

1.88

U2.5

1.64
4.9/10

19:00

Kết thúc
Carabobo
Carabobo
2 : 0
Caracas
Caracas
2.04
2.89
3.8

X

2.89

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
4/10

19:30

Kết thúc
red card Caracas
Caracas
0 : 0
Dep. Tachira
Dep. Tachira
3.17
2.95
2.24

X2

1.3

O1.5

1.42

YES

1.97

O1.5

1.42
2.7/10

19:00

Kết thúc
Caracas FC
Caracas
3 : 1
Yaracuyanos
Yaracuyan red card
1.57
3.5
5.55

1

1.57

U2.5

1.57

NO

1.61

U2.5

1.57
7.7/10

19:00

Kết thúc
Caracas FC
Caracas
0 : 0
Petare FC
Petare FC
1.78
2.9
5

1

1.78

O1.5

1.36

YES

1.95

O1.5

1.36
4.2/10

20:30

Kết thúc
Dinamo P
Dinamo de Puerto La Cruz
2 : 2
Caracas
Caracas FC red card
4
3.5
1.77

1X

1.91

O2.5

1.65

YES

1.65

1X

1.91
2/10

17:00

Kết thúc
red cardred card Aragua FC
Aragua
2 : 1
Caracas
Caracas FC red card
4.05
3.4
1.78

X

3.4

U2.5

1.63

NO

1.73

U2.5

1.63
4.7/10

20:45

Kết thúc
Hermanos
CD Hermanos Colmenarez
1 : 2
Caracas FC
Caracas
4.2
3.3
1.82

2

1.82

U2.5

1.62

NO

1.73

2

1.82
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Caracas FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 144 trận đấu có sự tham gia của Caracas FC với tỷ lệ trúng 68.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng000
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.00.70.8
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 4
61-75 2
76-90 4
17 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Benítez
F. Benítez
21 GK 7.60
Piero Gianfranco Mollica Cacique
Piero Gianfranco Mollica Cacique
20 DEF 7.55
J. De Santis
J. De Santis
23 FWD 7.44
J. Hernández
J. Hernández
29 MID 7.32
L. Del Pino
L. Del Pino
31 DEF 7.25
E. Rito
E. Rito
29 DEF 7.16
M. Márquez
M. Márquez
24 MID 7.15
W. Fariñez
W. Fariñez
27 GK 7.04
M. Vegas
M. Vegas
19 MID 7.01
V. Rodríguez
V. Rodríguez
31 MID 6.96
J. Yendis
J. Yendis
27 DEF 6.92
B. Rodríguez
B. Rodríguez
29 DEF 6.86
A. Herrera
A. Herrera
18 DEF 6.80
M. Covea
M. Covea
32 MID 6.76
C. Vegas
C. Vegas
18 MID 6.72
D. Rivillo
D. Rivillo
29 DEF 6.71
L. Reinoso
L. Reinoso
19 FWD 6.67
B. Edet
B. Edet
21 DEF 6.64
D. Aguilar
D. Aguilar
27 DEF 6.59
José Alexander Rondón Maneiro
José Alexander Rondón Maneiro
20 FWD 6.57
S. Oduoye
S. Oduoye
20 FWD 6.57
I. Gudiño
I. Gudiño
25 MID 6.56
L. Heráldez
L. Heráldez
32 MID 6.33
C. Martinez
C. Martinez
18 FWD 6.33
N. Jiménez
N. Jiménez
22 FWD 6.31
W. Correa
W. Correa
20 MID 6.31
Á. Figueroa
Á. Figueroa
20 FWD 6.30
L. Peña
L. Peña
21 - 6.12
M. Morigi
M. Morigi
18 MID 6.03
D. Tegues
D. Tegues
21 FWD -