1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Cardiff
Cardiff

Cardiff Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €28.88m
KEY INSIGHT Cardiff có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Cardiff có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Cardiff kiểm soát bóng trên 60% trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
125 Trận đấu đã nhận định
68.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cardiff Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
65%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Cork City
Cork City
1 : 6
Cardiff
Cardiff
13
7.8
1.21

2

1.21

O2.5

1.34

YES

1.93

O2.5

1.34
4.9/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
0 : 6
Midtjylland
Midtjylland
4.9
4.6
1.6

X2

1.19

O2.5

1.49

NO

2.35

O2.5

1.49
3.3/10

10:00

Kết thúc
Mansfield T
Mansfield Town
5 : 4
Cardiff
Cardiff
3.6
4
1.93

X

4

U3.5

1.8

NO

2.82

U3.5

1.8
5.2/10

10:00

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
5 : 1
Northampton
Northampton
1.2
7.4
14

1

1.2

U3.5

1.8

YES

2

U3.5

1.8
1.9/10

14:45

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
1 : 0
Port Vale
Port Vale
1.4
5.1
8

1

1.4

U3.5

1.52

NO

1.87

U3.5

1.52
4/10

10:00

Kết thúc
Reading
Reading
1 : 3
Cardiff
Cardiff
5.8
4.3
1.58

2

1.58

U3.5

1.49

NO

2.17

U3.5

1.49
7.5/10

14:45

Kết thúc
Huddersfield
Huddersfield
1 : 1
Cardiff
Cardiff
3.05
3.5
2.3

2

2.3

O1.5

1.23

YES

1.61

X2

1.4
7.6/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
2 : 0
Bolton
Bolton
1.9
4.05
3.95

1

1.9

U3.5

1.67

NO

2.57

1

1.9
6.1/10

10:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 1
Cardiff
Cardiff
4.7
4.45
1.65

2

1.65

O2.5

1.44

NO

2.52

X2

1.23
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cardiff

Bạn đang tìm nhận định Cardiff? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cardiff, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Cardiff với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Cardiff đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Cardiff hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cardiff đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cardiff chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới606
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới6.00.06.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Daland
J. Daland
25 DEF 7.30
H. Tyrer
H. Tyrer
24 GK 7.30
P. Ng
P. Ng
29 DEF 7.24
D. Lawlor
D. Lawlor
19 DEF 7.19
J. Bagan
J. Bagan
24 DEF 7.12
R. Wintle
R. Wintle
28 MID 7.11
R. Colwill
R. Colwill
23 MID 7.08
W. Fish
W. Fish
22 DEF 7.06
M. Turner
M. Turner
23 GK 7.00
C. Chambers
C. Chambers
30 DEF 7.00
A. Robertson
A. Robertson
22 MID 7.00
C. Willock
C. Willock
27 MID 6.97
O. Kellyman
O. Kellyman
20 MID 6.97
Y. Salech
Y. Salech
23 FWD 6.88
N. Trott
N. Trott
27 GK 6.86
O. Tanner
O. Tanner
23 MID 6.85
D. Turnbull
D. Turnbull
26 MID 6.80
Cian Ashford
Cian Ashford
21 MID 6.79
J. Colwill
J. Colwill
21 MID 6.78
G. Osho
G. Osho
27 DEF 6.78
R. Kpakio
R. Kpakio
18 DEF 6.77
T. Nyakuhwa
T. Nyakuhwa
20 FWD 6.73
C. Robinson
C. Robinson
30 FWD 6.72
E. King
E. King
23 MID 6.70
I. Davies
I. Davies
24 FWD 6.67
C. Scanlon
C. Scanlon
20 DEF 6.67
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.43
E. Horvath
E. Horvath
30 GK 6.20
D. Mafico
D. Mafico
19 MID 6.20
R. Tankiewicz
R. Tankiewicz
16 MID -