Cardiff Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cardiff Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Cardiff
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Cardiff
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Reading
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Huddersfield
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Cardiff
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Peterborough
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Cardiff
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Cardiff
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cardiff
Bạn đang tìm nhận định Cardiff? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cardiff được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Cardiff với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Cardiff đã ghi nhận 25 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 80 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cardiff đạt trung bình 66% kiểm soát bóng, 1.57 xG và 9.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Cardiff hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cardiff đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 15 | 10 | 25 |
| Hòa | 2 | 8 | 10 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 36 | 80 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 22 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.6 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Daland
|
25 | DEF | 7.30 |
|
P. Ng
|
29 | DEF | 7.24 |
|
D. Lawlor
|
19 | DEF | 7.19 |
|
R. Wintle
|
28 | MID | 7.11 |
|
J. Bagan
|
24 | DEF | 7.09 |
|
W. Fish
|
22 | DEF | 7.08 |
|
R. Colwill
|
23 | MID | 7.07 |
|
M. Turner
|
23 | GK | 7.00 |
|
C. Chambers
|
30 | DEF | 7.00 |
|
A. Robertson
|
22 | MID | 6.99 |
|
O. Kellyman
|
20 | MID | 6.98 |
|
C. Willock
|
27 | MID | 6.96 |
|
Y. Salech
|
23 | FWD | 6.88 |
|
N. Trott
|
27 | GK | 6.86 |
|
Cian Ashford
|
21 | MID | 6.79 |
|
O. Tanner
|
23 | MID | 6.77 |
|
D. Turnbull
|
26 | MID | 6.77 |
|
J. Colwill
|
21 | MID | 6.76 |
|
G. Osho
|
27 | DEF | 6.76 |
|
R. Kpakio
|
18 | DEF | 6.73 |
|
T. Nyakuhwa
|
20 | FWD | 6.73 |
|
E. King
|
23 | MID | 6.70 |
|
I. Davies
|
24 | FWD | 6.68 |
|
C. Robinson
|
30 | FWD | 6.66 |
|
K. Etete
|
24 | FWD | 6.43 |
|
E. Horvath
|
30 | GK | 6.20 |
|
D. Mafico
|
19 | MID | 6.20 |
|
C. Scanlon
|
20 | MID | - |





