1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Cardiff
Cardiff

Cardiff Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €28.88m
KEY INSIGHT Cardiff bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Cardiff có trên 6 phạt góc trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
209 Trận đấu đã nhận định
66.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cardiff Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
66%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
9.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Cardiff
Cardiff
vs
Northampton
Northampton
1.18
7.8
15.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
1 : 0
Port Vale
Port Vale
1.4
5.1
8

1

1.4

U3.5

1.52

NO

1.87

U3.5

1.52
4/10

10:00

Kết thúc
Reading
Reading
1 : 3
Cardiff
Cardiff
5.8
4.3
1.58

2

1.58

U3.5

1.49

NO

2.17

U3.5

1.49
7.5/10

14:45

Kết thúc
Huddersfield
Huddersfield
1 : 1
Cardiff
Cardiff
3.05
3.5
2.3

2

2.3

O1.5

1.23

YES

1.61

X2

1.4
7.6/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
2 : 0
Bolton
Bolton
1.9
4.05
3.95

1

1.9

U3.5

1.67

NO

2.57

1

1.9
6.1/10

10:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 1
Cardiff
Cardiff
4.7
4.45
1.65

2

1.65

O2.5

1.44

NO

2.52

X2

1.23
8.5/10

07:30

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
0 : 0
Blackpool
Blackpool
1.4
5
7.3

1

1.4

O2.5

1.53

NO

2.06

1

1.4
8.8/10

14:45

Kết thúc
red card Cardiff
Cardiff
0 : 2
Wycombe
Wycombe
1.7
4
5.15

1

1.7

O1.5

1.23

NO

2.15

O1.5

1.23
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cardiff

Bạn đang tìm nhận định Cardiff? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cardiff được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Cardiff với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Cardiff đã ghi nhận 25 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 80 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cardiff đạt trung bình 66% kiểm soát bóng, 1.57 xG9.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Cardiff hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cardiff đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng151025
Hòa2810
Thua448
Bàn thắng ghi được443680
Bàn thắng để thủng lưới222244
Trung bình ghi bàn2.11.61.9
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 40 G
4-1-4-1 2 G
3-3-3-1 1 G
76 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
37 Trận
Tài 1.5 51%
22 Trận
Tài 2.5 33%
14 Trận
Tài 3.5 16%
7 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Daland
J. Daland
25 DEF 7.30
P. Ng
P. Ng
29 DEF 7.24
D. Lawlor
D. Lawlor
19 DEF 7.19
R. Wintle
R. Wintle
28 MID 7.11
J. Bagan
J. Bagan
24 DEF 7.09
W. Fish
W. Fish
22 DEF 7.08
R. Colwill
R. Colwill
23 MID 7.07
M. Turner
M. Turner
23 GK 7.00
C. Chambers
C. Chambers
30 DEF 7.00
A. Robertson
A. Robertson
22 MID 6.99
O. Kellyman
O. Kellyman
20 MID 6.98
C. Willock
C. Willock
27 MID 6.96
Y. Salech
Y. Salech
23 FWD 6.88
N. Trott
N. Trott
27 GK 6.86
Cian Ashford
Cian Ashford
21 MID 6.79
O. Tanner
O. Tanner
23 MID 6.77
D. Turnbull
D. Turnbull
26 MID 6.77
J. Colwill
J. Colwill
21 MID 6.76
G. Osho
G. Osho
27 DEF 6.76
R. Kpakio
R. Kpakio
18 DEF 6.73
T. Nyakuhwa
T. Nyakuhwa
20 FWD 6.73
E. King
E. King
23 MID 6.70
I. Davies
I. Davies
24 FWD 6.68
C. Robinson
C. Robinson
30 FWD 6.66
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.43
E. Horvath
E. Horvath
30 GK 6.20
D. Mafico
D. Mafico
19 MID 6.20
C. Scanlon
C. Scanlon
20 MID -