FC Carl Zeiss Jena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Carl Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Carl Z
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Hallescher
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Carl Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Magdeburg II
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Carl Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Carl Z
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Carl Z
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Carl Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Union F
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Auerbach
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Carl Zeiss Jena
Bạn đang tìm nhận định FC Carl Zeiss Jena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Carl Zeiss Jena, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của FC Carl Zeiss Jena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nordost, FC Carl Zeiss Jena đã ghi nhận 21 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
FC Carl Zeiss Jena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Carl Zeiss Jena đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 12 | 9 | 21 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 33 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 25 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






