FC Carl Zeiss Jena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
BFC Preussen
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Carl Z
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Carl Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Hertha Z
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Chemnitzer
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Jena
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Lokomotiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Jena
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Carl Z
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Union F
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Auerbach
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Carl Z
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Carl Zeiss Jena
Bạn đang tìm nhận định FC Carl Zeiss Jena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Carl Zeiss Jena được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của FC Carl Zeiss Jena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nordost, FC Carl Zeiss Jena đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
FC Carl Zeiss Jena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Carl Zeiss Jena đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 28 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 21 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.0 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






