1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Carrarese
Carrarese

Carrarese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.60m

Phong độ gần đây

WWWLD
91 Trận đấu đã nhận định
67.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Carrarese Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Frosinone
Frosinone
vs
Carrarese
Carrarese
1.63
4.2
5.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Carrarese
Carrarese
2 : 2
Pescara
Pescara
2.3
3.45
3.25

1X

1.38

O1.5

1.23

YES

1.61

O1.5

1.23
4.9/10

13:30

Kết thúc
Reggiana
Reggiana
2 : 0
Carrarese
Carrarese
3.4
3.3
2.32

2

2.32

O1.5

1.38

YES

1.84

X2

1.34
8.5/10

13:30

Kết thúc
red card Carrarese
Carrarese
3 : 1
Spezia
Spezia red cardred cardred card
2.42
3.2
3.45

1

2.42

O1.5

1.38

NO

2

1X

1.34
8.5/10

09:00

Kết thúc
Bari
Bari
0 : 3
Carrarese
Carrarese
3.05
3.2
2.6

1X

1.52

U3.5

1.31

YES

1.77

U3.5

1.31
3.8/10

14:00

Kết thúc
Carrarese
Carrarese
2 : 0
Sampdoria
Sampdoria red card
2.5
2.9
3.4

1X

1.36

U2.5

1.65

NO

1.91

U2.5

1.65
5.8/10

09:00

Kết thúc
Juve Stabia
Juve Stabia
1 : 1
Carrarese
Carrarese
2.35
3.25
4.3

1X

1.36

U3.5

1.25

NO

1.83

U3.5

1.25
7.6/10

11:15

Kết thúc
Carrarese
Carrarese
0 : 1
Palermo
Palermo
3.65
3.35
2.18

2

2.18

O1.5

1.39

YES

1.85

O1.5

1.39
4.4/10

01:00

Kết thúc
Carrarese
Carrarese
1 : 3
Viterbese
Viterbese
2.14
2.88
3.3

1

2.14

O1.5

1.37

NO

1.82

1

2.14
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Carrarese

Bạn đang tìm nhận định Carrarese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Carrarese được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Carrarese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Carrarese đã ghi nhận 10 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Carrarese đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Carrarese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Carrarese đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng7310
Hòa6612
Thua4812
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới153045
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới0.91.81.3
Giữ sạch lưới9211
Không ghi bàn8412
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 17 G
3-1-4-2 11 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 1 G
78 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
22 Trận
Tài 1.5 41%
14 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nicolás Schiavi
Nicolás Schiavi
30 MID 7.20
L. Hasa
L. Hasa
21 MID 7.18
M. Bleve
M. Bleve
30 GK 7.11
S. Zanon
S. Zanon
24 MID 7.08
M. Cicconi
M. Cicconi
28 MID 6.95
E. Zuelli
E. Zuelli
24 MID 6.94
J. Illanes
J. Illanes
28 DEF 6.93
F. Abiuso
F. Abiuso
22 FWD 6.90
J. Rouhi
J. Rouhi
21 DEF 6.85
N. Calabrese
N. Calabrese
21 DEF 6.83
M. Imperiale
M. Imperiale
26 DEF 6.77
D. Bouah
D. Bouah
24 MID 6.75
F. Oliana
F. Oliana
26 DEF 6.75
F. Ruggeri
F. Ruggeri
21 DEF 6.71
F. Melegoni
F. Melegoni
26 MID 6.70
T. Rubino
T. Rubino
19 FWD 6.70
F. Distefano
F. Distefano
22 FWD 6.68
N. Belloni
N. Belloni
31 MID 6.66
G. Parlanti
G. Parlanti
21 MID 6.64
A. Arena
A. Arena
25 FWD 6.60
K. Bozhanaj
K. Bozhanaj
24 FWD 6.58
N. Sekulov
N. Sekulov
23 FWD 6.54
E. Torregrossa
E. Torregrossa
33 FWD 6.53
D. Lordkipanidze
D. Lordkipanidze
20 MID 6.50
M. Finotto
M. Finotto
33 FWD 6.42
F. Accornero
F. Accornero
21 MID 6.40
V. Fiorillo
V. Fiorillo
35 GK 6.00
B. Salamon
B. Salamon
34 DEF 5.90