Castellonense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:15 Kết thúc |
Castellonense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
12:15 Kết thúc |
Castellonense
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Villarreal III
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
12:15 Kết thúc |
Castellonense
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Crevillente
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
05:45 Kết thúc |
Castellonense
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
CD Bunol
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
05:30 Kết thúc |
Castellonense
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Vall de Uxo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Castellonense
Bạn đang tìm nhận định Castellonense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Castellonense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Castellonense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 6, Castellonense đã ghi nhận 20 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Castellonense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Castellonense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 10 | 10 | 20 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 24 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 14 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 9 | 15 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |




