icon back

Cayman Islands

Cayman Islands Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.

Phong độ gần đây

LLW
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Ferdig
Cayman I
Cayman Islands
4 : 0
Anguilla
Anguilla
1.71
3.7
4.8

X

3.6

U3.5

1.34

NO

1.88

U3.5

1.34
1.6/10

16:00

Ferdig
Cayman I
Cayman Islands
0 : 1
Honduras
Honduras
67
23
1.01

2

1.01

O2.5

1.11

NO

1.18

O2.5

1.11
1.1/10

20:00

Ferdig
Bermuda
Bermuda
5 : 0
Cayman Islands
Cayman I
1.67
3.8
4.75

1

1.67

O2.5

1.62

YES

1.67

1

1.67
8.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cayman Islands. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Cayman Islands với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được505
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn2.50.02.5
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Deshawn Whittaker
Deshawn Whittaker
19 GK 8.20
T. Ebanks
T. Ebanks
25 FWD 7.30
L. Lambert
L. Lambert
19 GK 7.10
J. Johnson
J. Johnson
20 DEF 6.90
Gunnar Studenthofft
Gunnar Studenthofft
23 FWD 6.90
J. Campbell
J. Campbell
25 DEF 6.80
J. Campbell
J. Campbell
19 DEF 6.70
Z. Scott
Z. Scott
27 MID 6.67
M. Duval
M. Duval
24 MID 6.67
Elijah Gregory Seymour
Elijah Gregory Seymour
27 MID 6.67
J. Alexander
J. Alexander
26 DEF 6.63
D. Rowe
D. Rowe
24 DEF 6.60
Wesley Robinson
Wesley Robinson
32 DEF 6.60
M. Suberan
M. Suberan
30 MID 6.50
J. Bonilla
J. Bonilla
28 MID 6.43
Immanuel Duran
Immanuel Duran
20 DEF 6.30
G. Delloglio
G. Delloglio
21 MID 6.30
C. Gray
C. Gray
27 DEF 6.30
T. Beckford
T. Beckford
19 FWD 6.30
S. Martinez
S. Martinez
27 MID 6.25
J. Tugman
J. Tugman
21 MID 6.20
C. Reeves
C. Reeves
28 MID 6.10
D. Douglas
D. Douglas
25 MID 6.00
K. Foster
K. Foster
25 MID -