icon back

Celta Vigo

Celta Vigo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €140.40m
KEY INSIGHT Celta Vigo ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Celta Vigo có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
171 Trận đấu đã nhận định
72.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Celta Vigo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Upcoming
Celta Vigo
Celta Vigo
vs
Lyon
Lyon
2.15
3.5
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Finished
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 2
Real Madrid
Real Madrid
3.2
3.4
2.45

2

2.45

U3.5

1.33

NO

2.14

X2

1.41
4.9/10

16:00

Finished
Girona
Girona
1 : 2
Celta Vigo
Celta Vigo
2.47
3.45
3.05

X

3.45

U3.5

1.32

YES

1.82

U3.5

1.32
4.6/10

16:00

Finished
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 0
PAOK
PAOK
1.65
4.1
6.25

1

1.65

U3.5

1.33

NO

1.84

U3.5

1.33
6.6/10

13:45

Finished
PAOK
PAOK
1 : 2
Celta Vigo
Celta Vigo
2.9
3.2
2.95

X

3.2

U3.5

1.22

YES

2.05

U3.5

1.22
4.7/10

13:30

Finished
Celta Vigo
Celta Vigo
2 : 0
Mallorca
Mallorca
1.82
3.65
5.3

1

1.82

O1.5

1.38

YES

2.02

1

1.82
7.9/10

09:00

Finished
Espanyol
Espanyol
2 : 2
Celta Vigo
Celta Vigo
2.47
3.24
3.15

2

3.15

U3.5

1.25

NO

1.92

X2

1.59
5.5/10

16:00

Finished
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 2
Osasuna
Osasuna
2.05
3.5
4.1

1X

1.29

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
3/10

13:30

Finished
Getafe
Getafe
0 : 0
Celta Vigo
Celta Vigo
2.95
2.85
2.95

2

2.95

U2.5

1.42

NO

1.62

X2

1.44
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Celta Vigo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 171 trận đấu có sự tham gia của Celta Vigo với tỷ lệ trúng 72.51% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng325
Hòa011
Thua123
Bàn thắng ghi được8917
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
3-4-2-1 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Swedberg
W. Swedberg
21 FWD 7.52
Iago Aspas
Iago Aspas
38 FWD 7.22
Marcos Alonso
Marcos Alonso
35 DEF 7.11
Fer López
Fer López
21 MID 7.10
Bryan Zaragoza
Bryan Zaragoza
24 FWD 7.00
C. Starfelt
C. Starfelt
30 DEF 6.98
Óscar Mingueza
Óscar Mingueza
26 MID 6.96
Carlos Domínguez
Carlos Domínguez
24 DEF 6.95
F. Cervi
F. Cervi
31 MID 6.90
Javi Rodríguez
Javi Rodríguez
22 DEF 6.86
Pablo Durán
Pablo Durán
24 FWD 6.85
Iván Villar
Iván Villar
28 GK 6.85
I. Moriba
I. Moriba
22 MID 6.77
Sergio Carreira
Sergio Carreira
25 MID 6.77
I. Radu
I. Radu
28 GK 6.76
M. Ristić
M. Ristić
30 DEF 6.75
Javi Rueda
Javi Rueda
23 MID 6.74
Fran Beltrán
Fran Beltrán
26 MID 6.70
Miguel Román
Miguel Román
23 MID 6.69
M. Vecino
M. Vecino
34 MID 6.60
Ferran Jutglà
Ferran Jutglà
26 FWD 6.59
Damián Rodríguez
Damián Rodríguez
22 MID 6.57
J. El Abdellaoui
J. El Abdellaoui
19 FWD 6.54
Borja Iglesias
Borja Iglesias
32 FWD 6.46
Yoel Lago
Yoel Lago
21 DEF 6.40
Hugo Álvarez
Hugo Álvarez
22 MID 6.40
Hugo Sotelo
Hugo Sotelo
22 MID 6.35
A. Arcos
A. Arcos
19 MID 6.20
Manu Fernández
Manu Fernández
24 DEF 6.03