Celta Vigo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Celta Vigo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Celta Vigo
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Atletico M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Celta Vigo
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Villarreal
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
15:30 Kết thúc |
Barcelona
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:45 Kết thúc |
Celta Vigo
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
SC Freiburg
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Celta Vigo
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Valencia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Celta Vigo
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.7/10 |
12:45 Kết thúc |
![]() Lyon
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celta Vigo
Bạn đang tìm nhận định Celta Vigo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Celta Vigo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Celta Vigo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Celta Vigo đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Celta Vigo đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Celta Vigo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Celta Vigo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 23 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 19 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marcos Alonso
|
35 | DEF | 7.05 |
|
Hugo Sotelo
|
22 | MID | 7.04 |
|
I. Radu
|
28 | GK | 7.01 |
|
Miguel Román
|
23 | MID | 6.95 |
|
Óscar Mingueza
|
26 | MID | 6.94 |
|
Bryan Zaragoza
|
24 | FWD | 6.90 |
|
Iago Aspas
|
38 | FWD | 6.89 |
|
C. Starfelt
|
30 | DEF | 6.86 |
|
Ferran Jutglà
|
26 | FWD | 6.84 |
|
M. Vecino
|
34 | MID | 6.83 |
|
Javi Rueda
|
23 | DEF | 6.81 |
|
Sergio Carreira
|
25 | DEF | 6.81 |
|
Borja Iglesias
|
32 | FWD | 6.79 |
|
Hugo Álvarez
|
22 | MID | 6.79 |
|
I. Moriba
|
22 | MID | 6.78 |
|
Javi Rodríguez
|
22 | DEF | 6.76 |
|
M. Ristić
|
30 | MID | 6.73 |
|
W. Swedberg
|
21 | FWD | 6.73 |
|
Álvaro Núñez
|
25 | DEF | 6.72 |
|
Fer López
|
21 | FWD | 6.70 |
|
Carlos Domínguez
|
24 | DEF | 6.69 |
|
Unai Núñez
|
28 | DEF | 6.68 |
|
Yoel Lago
|
21 | DEF | 6.67 |
|
Manu Fernández
|
24 | DEF | 6.67 |
|
Fran Beltrán
|
26 | MID | 6.63 |
|
J. El Abdellaoui
|
19 | FWD | 6.63 |
|
Pablo Durán
|
24 | FWD | 6.60 |
|
H. Burcio
|
18 | MID | 6.60 |
|
Damián Rodríguez
|
22 | MID | 6.40 |
|
J. Aidoo
|
30 | DEF | 6.38 |
|
Hugo González
|
22 | FWD | 6.30 |
|
Andrés Antañón
|
18 | MID | 6.25 |





