Celta Vigo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Celta Vigo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Celta Vigo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Celta Vigo
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Atletico M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Celta Vigo
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Villarreal
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
15:30 Kết thúc |
Barcelona
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:45 Kết thúc |
Celta Vigo
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Celta Vigo
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celta Vigo
Bạn đang tìm nhận định Celta Vigo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Celta Vigo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Celta Vigo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Celta Vigo đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Celta Vigo đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Celta Vigo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Celta Vigo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 24 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 20 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marcos Alonso
|
35 | DEF | 7.04 |
|
Hugo Sotelo
|
22 | MID | 7.02 |
|
I. Radu
|
28 | GK | 6.98 |
|
Miguel Román
|
23 | MID | 6.95 |
|
Óscar Mingueza
|
26 | MID | 6.93 |
|
Bryan Zaragoza
|
24 | FWD | 6.90 |
|
Ferran Jutglà
|
26 | FWD | 6.88 |
|
Iago Aspas
|
38 | FWD | 6.87 |
|
C. Starfelt
|
30 | DEF | 6.86 |
|
M. Vecino
|
34 | MID | 6.83 |
|
I. Moriba
|
22 | MID | 6.79 |
|
Borja Iglesias
|
32 | FWD | 6.78 |
|
Sergio Carreira
|
25 | DEF | 6.78 |
|
Hugo Álvarez
|
22 | MID | 6.78 |
|
Javi Rueda
|
23 | DEF | 6.77 |
|
Javi Rodríguez
|
22 | DEF | 6.76 |
|
W. Swedberg
|
21 | FWD | 6.75 |
|
M. Ristić
|
30 | MID | 6.73 |
|
Álvaro Núñez
|
25 | DEF | 6.72 |
|
Fer López
|
21 | FWD | 6.71 |
|
Carlos Domínguez
|
24 | DEF | 6.69 |
|
Unai Núñez
|
28 | DEF | 6.68 |
|
Manu Fernández
|
24 | DEF | 6.67 |
|
Yoel Lago
|
21 | DEF | 6.65 |
|
Fran Beltrán
|
26 | MID | 6.63 |
|
J. El Abdellaoui
|
19 | FWD | 6.62 |
|
Pablo Durán
|
24 | FWD | 6.60 |
|
H. Burcio
|
18 | MID | 6.60 |
|
Damián Rodríguez
|
22 | MID | 6.40 |
|
J. Aidoo
|
30 | DEF | 6.38 |
|
Hugo González
|
22 | FWD | 6.30 |
|
Andrés Antañón
|
18 | MID | 6.25 |




