Celta Vigo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Celta Vigo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Villarreal
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
Barcelona
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:45 Kết thúc |
Celta Vigo
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
SC Freiburg
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Celta Vigo
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Valencia
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Celta Vigo
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.7/10 |
12:45 Kết thúc |
![]() Lyon
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Celta Vigo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Girona
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celta Vigo
Bạn đang tìm nhận định Celta Vigo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Celta Vigo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Celta Vigo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Celta Vigo đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Celta Vigo đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.08 xG và 2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Celta Vigo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Celta Vigo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 4 | 7 | 11 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 7 | 2 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 21 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 16 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hugo Sotelo
|
22 | MID | 7.05 |
|
Marcos Alonso
|
35 | DEF | 7.04 |
|
I. Radu
|
28 | GK | 7.01 |
|
Miguel Román
|
23 | MID | 6.95 |
|
Óscar Mingueza
|
26 | MID | 6.93 |
|
Bryan Zaragoza
|
24 | FWD | 6.90 |
|
Iago Aspas
|
38 | FWD | 6.88 |
|
C. Starfelt
|
30 | DEF | 6.86 |
|
Ferran Jutglà
|
26 | FWD | 6.85 |
|
Sergio Carreira
|
25 | DEF | 6.84 |
|
M. Vecino
|
34 | MID | 6.83 |
|
I. Moriba
|
22 | MID | 6.79 |
|
Javi Rueda
|
23 | DEF | 6.79 |
|
Hugo Álvarez
|
22 | MID | 6.79 |
|
Fer López
|
21 | FWD | 6.76 |
|
Javi Rodríguez
|
22 | DEF | 6.73 |
|
M. Ristić
|
30 | MID | 6.73 |
|
W. Swedberg
|
21 | FWD | 6.72 |
|
Manu Fernández
|
24 | DEF | 6.72 |
|
Borja Iglesias
|
32 | FWD | 6.71 |
|
Carlos Domínguez
|
24 | DEF | 6.69 |
|
Unai Núñez
|
28 | DEF | 6.68 |
|
J. El Abdellaoui
|
19 | FWD | 6.64 |
|
Fran Beltrán
|
26 | MID | 6.63 |
|
H. Burcio
|
18 | MID | 6.60 |
|
Pablo Durán
|
24 | FWD | 6.59 |
|
Álvaro Núñez
|
25 | DEF | 6.57 |
|
Yoel Lago
|
21 | DEF | 6.45 |
|
Damián Rodríguez
|
22 | MID | 6.40 |
|
J. Aidoo
|
30 | DEF | 6.38 |
|
Andrés Antañón
|
18 | MID | 6.25 |




