1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Celta Vigo
Celta Vigo

Celta Vigo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €140.40m

Phong độ gần đây

WWLDW
185 Trận đấu đã nhận định
71.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Celta Vigo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 0
Sevilla
Sevilla
1.95
3.6
4.65

X

3.6

O1.5

1.4

YES

2.02

O1.5

1.4
5.6/10

13:00

Kết thúc
Athletic C
Athletic Club
1 : 1
Celta Vigo
Celta Vigo
2.3
3.2
3.6

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
4.4/10

12:00

Kết thúc
Celta Vigo
Celta Vigo
2 : 3
Levante
Levante
1.93
3.75
4.25

X

3.75

O1.5

1.26

YES

1.71

O1.5

1.26
3.2/10

12:30

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
0 : 1
Celta Vigo
Celta Vigo
1.9
3.8
4.25

1

1.9

O2.5

1.68

YES

1.62

1X

1.26
7.1/10

08:00

Kết thúc
Celta Vigo
Celta Vigo
3 : 1
Elche
Elche
1.8
4
5

2

5

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
7.4/10

15:00

Kết thúc
Villarreal
Villarreal
2 : 1
Celta Vigo
Celta Vigo
1.95
3.75
4

1

1.95

O1.5

1.24

NO

2.27

O1.5

1.24
4/10

15:30

Kết thúc
Barcelona
Barcelona
1 : 0
Celta Vigo
Celta Vigo
1.27
6.9
11

1

1.27

O2.5

1.36

YES

1.74

O2.5

1.36
8/10

12:45

Kết thúc
Celta Vigo
Celta Vigo
1 : 3
SC Freiburg
SC Freiburg
1.9
3.8
4.4

2

4.4

O1.5

1.29

NO

2.08

AS

1.45
6.4/10

12:30

Kết thúc
Celta Vigo
Celta Vigo
0 : 3
Oviedo
R. Oviedo
1.8
3.9
5.2

1

1.8

O1.5

1.38

YES

2.07

O1.5

1.38
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celta Vigo

Bạn đang tìm nhận định Celta Vigo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Celta Vigo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của Celta Vigo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Celta Vigo đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Celta Vigo đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.04 xG2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Celta Vigo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Celta Vigo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng5813
Hòa5712
Thua8412
Bàn thắng ghi được282452
Bàn thắng để thủng lưới282048
Trung bình ghi bàn1.61.31.4
Trung bình thủng lưới1.61.11.3
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 27 G
3-4-2-1 8 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
72 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
31 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 16%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Marcos Alonso
Marcos Alonso
35 DEF 7.04
Hugo Sotelo
Hugo Sotelo
22 MID 7.02
I. Radu
I. Radu
28 GK 6.98
Miguel Román
Miguel Román
23 MID 6.95
Óscar Mingueza
Óscar Mingueza
26 MID 6.93
Bryan Zaragoza
Bryan Zaragoza
24 FWD 6.90
Ferran Jutglà
Ferran Jutglà
26 FWD 6.88
Iago Aspas
Iago Aspas
38 FWD 6.87
C. Starfelt
C. Starfelt
30 DEF 6.86
M. Vecino
M. Vecino
34 MID 6.83
I. Moriba
I. Moriba
22 MID 6.79
Borja Iglesias
Borja Iglesias
32 FWD 6.78
Sergio Carreira
Sergio Carreira
25 DEF 6.78
Hugo Álvarez
Hugo Álvarez
22 MID 6.78
Javi Rueda
Javi Rueda
23 DEF 6.77
Javi Rodríguez
Javi Rodríguez
22 DEF 6.76
W. Swedberg
W. Swedberg
21 FWD 6.75
M. Ristić
M. Ristić
30 MID 6.73
Álvaro Núñez
Álvaro Núñez
25 DEF 6.72
Fer López
Fer López
21 FWD 6.71
Carlos Domínguez
Carlos Domínguez
24 DEF 6.69
Unai Núñez
Unai Núñez
28 DEF 6.68
Manu Fernández
Manu Fernández
24 DEF 6.67
Yoel Lago
Yoel Lago
21 DEF 6.65
Fran Beltrán
Fran Beltrán
26 MID 6.63
J. El Abdellaoui
J. El Abdellaoui
19 FWD 6.62
Pablo Durán
Pablo Durán
24 FWD 6.60
H. Burcio
H. Burcio
18 MID 6.60
Damián Rodríguez
Damián Rodríguez
22 MID 6.40
J. Aidoo
J. Aidoo
30 DEF 6.38
Hugo González
Hugo González
22 FWD 6.30
Andrés Antañón
Andrés Antañón
18 MID 6.25