Central Norte Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Central Norte Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Central Norte
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Almirante
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Central Norte
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Estudiant
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Gimnasia
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Central Norte
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Los Andes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Moron
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
01:00 Kết thúc |
CDJU G
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Central Norte
Bạn đang tìm nhận định Central Norte? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Central Norte được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Central Norte với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Central Norte đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Central Norte hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Central Norte đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 4 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.2 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Mancuso
|
27 | MID | 6.90 |
|
J. Vaquero
|
22 | DEF | 6.75 |
|
D. Ledesma
|
32 | FWD | 6.32 |
|
R. Paparelli
|
28 | DEF | - |
|
A. Hernández
|
30 | MID | - |
|
E. Giménez
|
41 | MID | - |
|
A. Bianciotti
|
22 | FWD | - |
|
E. Blanco
|
34 | FWD | - |
|
D. Magno
|
41 | FWD | - |
|
F. Tisera
|
36 | FWD | - |
|
G. Lesman
|
35 | FWD | - |
|
R. Acosta
|
35 | FWD | - |
|
N. Genes
|
23 | MID | - |
|
L. Ferreyra
|
23 | MID | - |
|
M. Moravec
|
24 | MID | - |
|
F. Romero
|
23 | MID | - |
|
M. Ribero
|
28 | MID | - |
|
P. Sanz
|
25 | MID | - |
|
A. Berrondo
|
25 | MID | - |
|
C. Battigelli
|
29 | MID | - |
|
M. Sánchez
|
26 | DEF | - |
|
I. Regules
|
31 | DEF | - |
|
S. Rinaudo
|
27 | DEF | - |
|
C. González
|
35 | DEF | - |
|
C. Chavarría
|
26 | DEF | - |
|
T. Berra
|
34 | DEF | - |
|
J. Alvacete
|
34 | DEF | - |
|
G. Castilla
|
22 | DEF | - |
|
A. González
|
29 | GK | - |
|
L. Rodríguez
|
33 | GK | - |
|
E. Vázquez
|
25 | GK | - |
|
T. Banega
|
26 | MID | - |



