1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. CF Montreal
CF Montreal

CF Montreal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.70m
KEY INSIGHT CF Montreal có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất
TREND CF Montreal có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất
TREND CF Montreal có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLD
132 Trận đấu đã nhận định
65.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CF Montreal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
4 : 4
CF Montreal
CF Montreal
2.05
3.85
3.75

1

2.05

O1.5

1.23

YES

1.6

O1.5

1.23
8/10

16:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
0 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire
2.87
3.7
2.4

X

3.7

O2.5

1.63

YES

1.52

O2.5

1.63
8/10

19:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
2 : 2
Portland Timbers
Portland
2.2
3.8
3.15

1

2.2

O2.5

1.59

YES

1.5

1X

1.4
5.2/10

16:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
2 : 0
Orlando C
Orlando C
2.02
3.9
3.55

2

3.55

O2.5

1.62

YES

1.54

O2.5

1.62
8/10

19:30

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
3 : 1
CF Montreal
CF Montreal red card
2.2
3.6
3.5

1

2.2

O2.5

1.71

YES

1.58

1X

1.34
8.5/10

14:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
1 : 0
New Y
New Y red card
2.95
3.5
2.42

2

2.42

O1.5

1.28

YES

1.65

X2

1.44
8/10

14:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
4 : 1
New York Red Bulls
New Y
2.82
3.65
2.45

X

3.65

O2.5

1.58

YES

1.47

O2.5

1.58
8/10

14:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
1 : 2
Philadelphia Union
Philadelp
2.48
3.45
2.85

1

2.48

O2.5

1.86

NO

2.25

1X

1.45
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CF Montreal

Bạn đang tìm nhận định CF Montreal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CF Montreal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của CF Montreal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, CF Montreal đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, CF Montreal đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.56 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

CF Montreal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CF Montreal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng314
Hòa101
Thua268
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới72027
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới1.22.92.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 6 G
29 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Longstaff
M. Longstaff
25 MID 7.16
W. Carmona
W. Carmona
22 MID 7.12
P. Owusu
P. Owusu
28 FWD 7.01
Iván Jaime
Iván Jaime
25 MID 6.96
V. Loturi
V. Loturi
24 MID 6.82
J. Neal
J. Neal
22 DEF 6.80
F. Herbers
F. Herbers
32 FWD 6.80
T. Gillier
T. Gillier
21 GK 6.78
D. Ríos
D. Ríos
30 FWD 6.73
D. Þór­halls­son
D. Þór­halls­son
25 MID 6.71
E. Morales
E. Morales
21 DEF 6.68
S. Piette
S. Piette
31 MID 6.66
H. Synchuk
H. Synchuk
19 MID 6.63
K. Opoku
K. Opoku
24 FWD 6.62
B. Craig
B. Craig
21 DEF 6.60
D. Bugaj
D. Bugaj
21 DEF 6.56
L. Petrasso
L. Petrasso
25 DEF 6.54
N. Streit
N. Streit
18 MID 6.52
T. Avilés
T. Avilés
21 DEF 6.50
O. Escobar
O. Escobar
19 FWD 6.47
B. Vera
B. Vera
26 DEF 6.37
B. Hidalgo
B. Hidalgo
23 DEF 6.23
Aleksandr Guboglo
Aleksandr Guboglo
18 DEF 6.20