1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. CF Montreal
CF Montreal

CF Montreal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.70m

Phong độ gần đây

DWWDL
88 Trận đấu đã nhận định
60.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CF Montreal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
CF Montreal
CF Montreal
vs
Inter Miami
Inter Miami
3
4
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
1 : 0
CF Montreal
CF Montreal
1.6
4.55
6.4

2

6.4

O2.5

1.62

YES

1.68

O2.5

1.62
2.6/10

19:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
0 : 0
Toronto FC
Toronto FC
2.32
3.75
3.05

1

2.32

O2.5

1.63

YES

1.52

O2.5

1.63
7.3/10

19:30

Kết thúc
red card CF Montreal
CF Montreal
2 : 1
Vancouver FC
Vancouver FC
1.29
5.4
8.3

X2

3.5

O1.5

1.19

YES

1.92

O1.5

1.19
4.3/10

22:00

Kết thúc
Vancouver FC
Vancouver FC
1 : 2
CF Montreal
CF Montreal
4.3
3.7
1.73

2

1.73

O1.5

1.27

YES

1.78

O1.5

1.27
4.4/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
4 : 4
CF Montreal
CF Montreal
2.05
3.85
3.75

1

2.05

O1.5

1.23

YES

1.6

O1.5

1.23
8/10

16:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
0 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire
2.87
3.7
2.4

X

3.7

O2.5

1.63

YES

1.52

O2.5

1.63
8/10

19:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
2 : 2
Portland Timbers
Portland
2.2
3.8
3.15

1

2.2

O2.5

1.59

YES

1.5

1X

1.4
5.2/10

16:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
2 : 0
Orlando C
Orlando C
2.02
3.9
3.55

2

3.55

O2.5

1.62

YES

1.54

O2.5

1.62
8/10

19:30

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
3 : 1
CF Montreal
CF Montreal red card
2.2
3.6
3.5

1

2.2

O2.5

1.71

YES

1.58

1X

1.34
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CF Montreal

Bạn đang tìm nhận định CF Montreal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CF Montreal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của CF Montreal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, CF Montreal đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, CF Montreal đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.50 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

CF Montreal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CF Montreal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CF Montreal chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng314
Hòa213
Thua268
Bàn thắng ghi được101222
Bàn thắng để thủng lưới72431
Trung bình ghi bàn1.41.51.5
Trung bình thủng lưới1.03.02.1
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-2-3-1 6 G
35 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 27%
4 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Owusu
P. Owusu
28 FWD 7.22
W. Carmona
W. Carmona
22 MID 7.15
M. Longstaff
M. Longstaff
25 MID 7.08
Iván Jaime
Iván Jaime
25 MID 6.96
T. Gillier
T. Gillier
21 GK 6.81
J. Neal
J. Neal
22 DEF 6.81
E. Morales
E. Morales
21 DEF 6.74
H. Synchuk
H. Synchuk
19 MID 6.72
S. Piette
S. Piette
31 MID 6.72
V. Loturi
V. Loturi
24 MID 6.71
F. Herbers
F. Herbers
32 FWD 6.70
D. Þór­halls­son
D. Þór­halls­son
25 MID 6.69
D. Ríos
D. Ríos
30 FWD 6.67
D. Bugaj
D. Bugaj
21 DEF 6.63
K. Opoku
K. Opoku
24 FWD 6.62
B. Craig
B. Craig
21 DEF 6.60
L. Petrasso
L. Petrasso
25 DEF 6.56
N. Streit
N. Streit
18 MID 6.53
B. Vera
B. Vera
26 DEF 6.50
T. Avilés
T. Avilés
21 DEF 6.50
Owen Graham-Roache
Owen Graham-Roache
17 FWD 6.50
O. Escobar
O. Escobar
19 FWD 6.46
D. Pereira
D. Pereira
25 MID 6.30
B. Hidalgo
B. Hidalgo
23 DEF 6.23
Aleksandr Guboglo
Aleksandr Guboglo
18 DEF 6.20