icon back

CFR 1907 Cluj

CFR 1907 Cluj Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.78m
KEY INSIGHT CFR 1907 Cluj ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND CFR 1907 Cluj bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND CFR 1907 Cluj ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
201 Trận đấu đã nhận định
60.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CFR Cluj Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
CFR Cluj
CFR Cluj
2 : 0
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.55
3.35
3.1

X

3.35

O1.5

1.4

YES

1.87

HS

1.33
4.7/10

14:30

Kết thúc
Univ. Craiova
Univ. Craiova
3 : 1
CFR Cluj
CFR Cluj
1.59
4.2
6.8

1

1.59

U2.5

1.87

NO

1.78

1X

1.16
7.3/10

14:00

Kết thúc
Farul C
Farul Constanta
1 : 2
CFR 1907 Cluj
CFR Cluj
3.9
3.35
2.15

X2

1.31

O1.5

1.4

YES

1.97

O1.5

1.4
5/10

12:00

Kết thúc
CFR Cluj
CFR Cluj
2 : 1
Petrolul
Petrolul
1.65
3.8
6.6

1

1.65

U3.5

1.26

YES

2.57

1

1.65
7.1/10

11:00

Kết thúc
AFC H
Hermannstadt
0 : 1
CFR Cluj
CFR Cluj
5.1
3.45
1.92

2

1.92

O1.5

1.42

NO

1.77

2

1.92
8.9/10

14:00

Kết thúc
CFR Cluj
CFR Cluj
1 : 1
Rapid
Rapid
2.65
3.8
2.8

1

2.65

U3.5

1.38

YES

1.7

1X

1.51
5.5/10

14:00

Kết thúc
CFR Cluj
CFR Cluj
3 : 2
U. Cluj
U. Cluj
2.37
3.15
4

1

2.37

U2.5

1.57

NO

1.77

U2.5

1.57
6.3/10

12:00

Kết thúc
UTA Arad
UTA Arad
0 : 1
CFR Cluj
CFR Cluj
2.95
3.1
2.95

1

2.95

U3.5

1.22

YES

2

U3.5

1.22
3.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng CFR 1907 Cluj. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 201 trận đấu có sự tham gia của CFR 1907 Cluj với tỷ lệ trúng 60.2% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng8614
Hòa358
Thua347
Bàn thắng ghi được281947
Bàn thắng để thủng lưới211940
Trung bình ghi bàn2.01.31.6
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 2 G
5-3-2 1 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 48%
14 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Mašić
I. Mašić
26 DEF 7.25
A. Cordea
A. Cordea
26 FWD 7.19
A. Aliev
A. Aliev
29 FWD 7.08
B. Nkololo
B. Nkololo
29 FWD 7.04
S. Sinyan
S. Sinyan
29 DEF 7.02
L. Emërllahu
L. Emërllahu
23 MID 7.02
M. Popa
M. Popa
25 GK 7.01
L. Munteanu
L. Munteanu
23 FWD 6.98
V. Postolachi
V. Postolachi
25 FWD 6.96
M. Korenica
M. Korenica
29 FWD 6.96
A. Țîrlea
A. Țîrlea
25 DEF 6.90
M. Kamara
M. Kamara
28 FWD 6.90
O. Vâlceanu
O. Vâlceanu
29 GK 6.90
K. Muhar
K. Muhar
30 MID 6.89
T. Keita
T. Keita
29 MID 6.87
A. Păun
A. Păun
30 MID 6.86
D. Dumbrăvanu
D. Dumbrăvanu
24 DEF 6.85
D. Đoković
D. Đoković
35 MID 6.81
M. Ilie
M. Ilie
23 DEF 6.81
L. Biliboc
L. Biliboc
19 FWD 6.81
M. Gjorgjievski
M. Gjorgjievski
25 FWD 6.78
A. Micai
A. Micai
32 GK 6.75
C. Deac
C. Deac
39 FWD 6.73
C. Braun
C. Braun
34 FWD 6.70
M. Camora
M. Camora
39 DEF 6.70
M. Samake
M. Samake
21 FWD 6.70
A. Fică
A. Fică
24 MID 6.68
V. Kun
V. Kun
21 MID 6.67
A. Abeid
A. Abeid
28 DEF 6.67
M. Coco
M. Coco
29 DEF 6.66
A. Sfait
A. Sfait
21 FWD 6.58
K. Zouma
K. Zouma
31 DEF 6.57
L. Zahović
L. Zahović
30 FWD 6.57
O. Hindrich
O. Hindrich
23 GK 6.56
I. Slimani
I. Slimani
37 FWD 6.54
A. Bosec
A. Bosec
28 DEF 6.50
O. Perianu
O. Perianu
23 MID 6.45
A. Krešić
A. Krešić
29 DEF 6.43
M. Badamosi
M. Badamosi
27 FWD 6.42
I. Cernigoi
I. Cernigoi
30 FWD 6.35
Léo Bolgado
Léo Bolgado
27 DEF 6.20
Marian Huja
Marian Huja
26 DEF -