CFR 1907 Cluj Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CFR C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
CFR C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Dinamo B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
CFR C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Rapid
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
CFR C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Arges P
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
CFR C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Universitatea C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CFR 1907 Cluj
Bạn đang tìm nhận định CFR 1907 Cluj? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CFR 1907 Cluj, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của CFR 1907 Cluj với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, CFR 1907 Cluj đã ghi nhận 19 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, CFR 1907 Cluj đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.39 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
CFR 1907 Cluj hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CFR 1907 Cluj đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 11 | 8 | 19 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 23 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 24 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marian Huja
|
26 | DEF | 7.29 |
|
I. Mašić
|
26 | DEF | 7.25 |
|
S. Sinyan
|
29 | DEF | 7.04 |
|
B. Nkololo
|
29 | FWD | 7.04 |
|
A. Cordea
|
26 | FWD | 7.03 |
|
L. Emërllahu
|
23 | MID | 7.02 |
|
L. Munteanu
|
23 | FWD | 6.98 |
|
V. Postolachi
|
25 | FWD | 6.96 |
|
K. Muhar
|
30 | MID | 6.96 |
|
T. Keita
|
29 | MID | 6.92 |
|
M. Popa
|
25 | GK | 6.91 |
|
A. Țîrlea
|
25 | DEF | 6.90 |
|
M. Korenica
|
29 | FWD | 6.90 |
|
O. Vâlceanu
|
29 | GK | 6.90 |
|
D. Dumbrăvanu
|
24 | DEF | 6.85 |
|
C. Braun
|
34 | FWD | 6.84 |
|
M. Camora
|
39 | DEF | 6.80 |
|
A. Păun
|
30 | MID | 6.79 |
|
D. Đoković
|
35 | MID | 6.78 |
|
M. Gjorgjievski
|
25 | FWD | 6.78 |
|
M. Ilie
|
23 | DEF | 6.78 |
|
L. Biliboc
|
19 | FWD | 6.77 |
|
A. Micai
|
32 | GK | 6.75 |
|
A. Aliev
|
29 | FWD | 6.75 |
|
C. Deac
|
39 | FWD | 6.73 |
|
M. Samake
|
21 | FWD | 6.70 |
|
V. Kun
|
21 | MID | 6.68 |
|
A. Fică
|
24 | MID | 6.66 |
|
M. Coco
|
29 | DEF | 6.66 |
|
A. Abeid
|
28 | DEF | 6.63 |
|
A. Sfait
|
21 | FWD | 6.57 |
|
K. Zouma
|
31 | DEF | 6.57 |
|
O. Hindrich
|
23 | GK | 6.56 |
|
M. Kamara
|
28 | FWD | 6.55 |
|
L. Zahović
|
30 | FWD | 6.54 |
|
I. Slimani
|
37 | FWD | 6.52 |
|
A. Bosec
|
28 | DEF | 6.50 |
|
O. Perianu
|
23 | MID | 6.45 |
|
A. Krešić
|
29 | DEF | 6.43 |
|
M. Badamosi
|
27 | FWD | 6.42 |
|
I. Cernigoi
|
30 | FWD | 6.35 |
|
Léo Bolgado
|
27 | DEF | 6.20 |



