Changchun Xidu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Changchun X Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Changchun X
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Changchun X
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Xi'an R
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Changchun X
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Shanghai II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Changchun X
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong H
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Rizhao Yuqi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Guizhou Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Changchun Xidu
Bạn đang tìm nhận định Changchun Xidu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Changchun Xidu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Changchun Xidu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Changchun Xidu đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Changchun Xidu đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.48 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Changchun Xidu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.13m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Changchun Xidu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 12 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.7 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 2.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Li Zhen
|
28 | DEF | 7.73 |
|
Wang Zihao
|
26 | DEF | 7.59 |
|
Hu Haoran
|
26 | GK | 7.28 |
|
Aysan Kadir
|
26 | DEF | 7.27 |
|
Li Xin
|
34 | MID | 7.12 |
|
Danyar Musajan
|
28 | MID | 6.98 |
|
Murat Bebet
|
26 | MID | 6.96 |
|
Li Guihao
|
25 | - | 6.96 |
|
Xu Zhaoji
|
27 | MID | 6.95 |
|
Nurzat Nurlan
|
21 | MID | 6.93 |
|
Zhao Ran
|
23 | FWD | 6.87 |
|
Wang Xin
|
28 | DEF | 6.85 |
|
Wang Shengbo
|
20 | FWD | 6.83 |
|
Ma Bokang
|
24 | MID | 6.82 |
|
Tan Wanzhun
|
22 | MID | 6.81 |
|
He Youzu
|
27 | FWD | 6.77 |
|
Ababekri Erkin
|
23 | DEF | 6.76 |
|
Lu Hongda
|
23 | - | 6.68 |
|
Bai Yuhang
|
21 | DEF | 6.68 |
|
Nuryasin Memet
|
19 | FWD | 6.49 |
|
Wang Yifan
|
26 | FWD | 6.38 |
|
Miao Jiawei
|
21 | DEF | 6.35 |
|
Huang Wenzhuo
|
26 | - | 6.34 |
|
Sun Fei
|
27 | MID | 6.29 |
|
Wang Haisheng
|
23 | FWD | 6.22 |
|
Ghulaht Erlan
|
24 | DEF | 6.07 |




