1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Changchun Xidu
Changchun Xidu

Changchun Xidu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.13m
KEY INSIGHT Changchun Xidu có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Changchun Xidu không thắng trong 17 trận gần nhất
TREND Changchun Xidu không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLW
23 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
1 : 0
Tai'an Tiankuang
Tai'an T
4.7
3.3
1.82

1X

1.92

U3.5

1.2

NO

1.73

U3.5

1.2
4.6/10

07:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
4 : 0
Changchun Xidu
Changchun X red card
1.47
4
7.75

1

1.47

U2.5

1.67

NO

1.63

1

1.47
4.4/10

07:30

Kết thúc
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
0 : 0
Changchun Xidu
Changchun X
2
3.25
3.7

1

1.75

U2.5

1.61

NO

1.73

1

1.75
3.3/10

02:30

Kết thúc
Qingdao R
Qingdao Red Lions
1 : 1
Changchun Xidu
Changchun X
2.15
3.2
3.35

1

2.15

O1.5

1.4

YES

1.97

O1.5

1.4
3.9/10

01:30

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
4 : 2
Changchun Xidu
Changchun X
1.7
3.3
4.6

1

1.7

U2.5

1.62

NO

1.71

1

1.7
4.8/10

02:30

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 3
Guangxi Hengchen
Guangxi H
4.57
3.4
1.71

2

1.71

U2.5

1.65

NO

1.72

2

1.71
5/10

04:00

Kết thúc
Guizhou Z
Guizhou Zhucheng
0 : 0
Changchun Xidu
Changchun X
1.72
3.32
4.5

1

1.72

U2.5

1.61

NO

1.69

1

1.72
5.7/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 3
Shenzhen 2028
Shenzhen
2.76
3
2.45

2

2.57

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
7.5/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
1 : 2
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
3.16
2.88
2.27

1X

1.51

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Changchun Xidu

Bạn đang tìm nhận định Changchun Xidu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Changchun Xidu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Changchun Xidu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Changchun Xidu đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Changchun Xidu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.13m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Changchun Xidu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng101
Hòa022
Thua011
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn1.00.30.5
Trung bình thủng lưới0.01.71.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 1
61-75 1
76-90 3
8 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Li Zhen
Li Zhen
28 DEF 7.73
Wang Zihao
Wang Zihao
26 DEF 7.59
Hu Haoran
Hu Haoran
26 GK 7.28
Aysan Kadir
Aysan Kadir
26 DEF 7.27
Li Xin
Li Xin
34 MID 7.12
Danyar Musajan
Danyar Musajan
28 MID 6.98
Murat Bebet
Murat Bebet
26 MID 6.96
Li Guihao
Li Guihao
25 - 6.96
Xu Zhaoji
Xu Zhaoji
27 MID 6.95
Nurzat Nurlan
Nurzat Nurlan
21 MID 6.93
Zhao Ran
Zhao Ran
23 FWD 6.87
Wang Xin
Wang Xin
28 DEF 6.85
Wang Shengbo
Wang Shengbo
20 FWD 6.83
Ma Bokang
Ma Bokang
24 MID 6.82
Tan Wanzhun
Tan Wanzhun
22 MID 6.81
He Youzu
He Youzu
27 FWD 6.77
Ababekri Erkin
Ababekri Erkin
23 DEF 6.76
Lu Hongda
Lu Hongda
23 - 6.68
Bai Yuhang
Bai Yuhang
21 DEF 6.68
Nuryasin Memet
Nuryasin Memet
19 FWD 6.49
Wang Yifan
Wang Yifan
26 FWD 6.38
Miao Jiawei
Miao Jiawei
21 DEF 6.35
Huang Wenzhuo
Huang Wenzhuo
26 - 6.34
Sun Fei
Sun Fei
27 MID 6.29
Wang Haisheng
Wang Haisheng
23 FWD 6.22
Ghulaht Erlan
Ghulaht Erlan
24 DEF 6.07