1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Changchun Xidu
Changchun Xidu

Changchun Xidu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.13m
KEY INSIGHT Changchun Xidu có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Changchun Xidu
TREND Changchun Xidu có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
34 Trận đấu đã nhận định
70.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Changchun X Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Shandong II
Shandong Taishan II
vs
Changchun Xidu
Changchun X
1.45
3.75
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 2
Shanghai Port II
Shanghai II
4.1
3
1.95

2

1.95

U2.5

1.52

NO

1.7

NG

1.7
7/10

07:00

Kết thúc
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
0 : 1
Changchun Xidu
Changchun X
1.53
3.65
6.2

X2

2.2

U2.5

1.61

NO

1.57

U2.5

1.61
6.9/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 0
Nantong Haimen Codion
Nantong H
4.6
3.3
1.78

2

1.78

U2.5

1.62

NO

1.69

U2.5

1.62
5.3/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
4.25
2.8
2.35

X2

1.23

U2.5

1.34

NO

1.54

U2.5

1.34
7.5/10

04:00

Kết thúc
Dalian Kewei
Dalian Kewei
3 : 0
Changchun Xidu
Changchun X
1.61
3.35
6.1

X2

2.15

U2.5

1.54

YES

2.3

U2.5

1.54
3.2/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
1 : 1
Qingdao Red Lions
Qingdao R
3.1
2.8
2.47

2

2.47

U2.5

1.42

NO

1.65

U2.5

1.42
7.5/10

04:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 0
BIT
BIT
1.93
3.2
4.3

1X

1.2

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Changchun Xidu

Bạn đang tìm nhận định Changchun Xidu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Changchun Xidu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Changchun Xidu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Changchun Xidu đã ghi nhận 2 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Changchun Xidu đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.53 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Changchun Xidu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.13m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Changchun Xidu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Changchun Xidu chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng112
Hòa538
Thua145
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới31518
Trung bình ghi bàn0.40.60.5
Trung bình thủng lưới0.41.91.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 3
46-60 7
61-75 4
76-90 8
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
7 Trận
Tài 1.5 7%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Li Zhen
Li Zhen
28 DEF 7.73
Wang Zihao
Wang Zihao
26 DEF 7.59
Hu Haoran
Hu Haoran
26 GK 7.28
Aysan Kadir
Aysan Kadir
26 DEF 7.27
Li Xin
Li Xin
34 MID 7.12
Danyar Musajan
Danyar Musajan
28 MID 6.98
Murat Bebet
Murat Bebet
26 MID 6.96
Li Guihao
Li Guihao
25 - 6.96
Xu Zhaoji
Xu Zhaoji
27 MID 6.95
Nurzat Nurlan
Nurzat Nurlan
21 MID 6.93
Zhao Ran
Zhao Ran
23 FWD 6.87
Wang Xin
Wang Xin
28 DEF 6.85
Wang Shengbo
Wang Shengbo
20 FWD 6.83
Ma Bokang
Ma Bokang
24 MID 6.82
Tan Wanzhun
Tan Wanzhun
22 MID 6.81
He Youzu
He Youzu
27 FWD 6.77
Ababekri Erkin
Ababekri Erkin
23 DEF 6.76
Lu Hongda
Lu Hongda
23 - 6.68
Bai Yuhang
Bai Yuhang
21 DEF 6.68
Nuryasin Memet
Nuryasin Memet
19 FWD 6.49
Wang Yifan
Wang Yifan
26 FWD 6.38
Miao Jiawei
Miao Jiawei
21 DEF 6.35
Huang Wenzhuo
Huang Wenzhuo
26 - 6.34
Sun Fei
Sun Fei
27 MID 6.29
Wang Haisheng
Wang Haisheng
23 FWD 6.22
Ghulaht Erlan
Ghulaht Erlan
24 DEF 6.07