1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL League One
  4. Charlotte Independence
Charlotte Independence

Charlotte Independence Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.08m
KEY INSIGHT Charlotte Independence bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Charlotte Independence ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Charlotte Independence

Phong độ gần đây

WDWWW
87 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charlotte Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
Charlotte
Charlotte Independence
vs
Union Omaha
Union Omaha
2.12
3.8
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Naples
Naples
1 : 5
Charlotte Independence
Charlotte
2.92
3.6
2.45

2

2.45

O2.5

1.66

YES

1.55

O2.5

1.66
3.7/10

19:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
2 : 3
Charlotte Independence
Charlotte
2.32
3.5
2.95

2

2.95

O1.5

1.23

YES

1.64

O1.5

1.23
4.5/10

19:00

Kết thúc
Charlotte
Charlotte Independence
3 : 1
Forward Madison
Forward M red card
1.9
3.8
3.95

1

1.9

U3.5

1.42

YES

1.66

1

1.9
8.6/10

20:30

Kết thúc
Corpus C
Corpus Christi
1 : 3
Charlotte Independence
Charlotte
2.85
3.5
2.65

X2

1.46

O2.5

1.77

YES

1.62

X2

1.46
2/10

19:00

Kết thúc
One Knoxville
One Knoxville
2 : 1
Charlotte Independence
Charlotte
2.05
3.7
3.55

1

2.05

U2.5

1.92

NO

2.02

1

2.05
5.1/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte Independence
1 : 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
3.25
3.45
2.1

X

3.45

U3.5

1.41

YES

1.61

U3.5

1.41
3.9/10

18:00

Kết thúc
Richmond
Richmond Kickers
1 : 2
Charlotte Independence
Charlotte
2.18
3.4
3.1

X2

1.62

U3.5

1.45

YES

1.54

U3.5

1.45
3.5/10

19:00

Kết thúc
Charlotte
Charlotte Independence
1 : 2
Northern Colorado
Northern C
3.98
3.75
1.73

X

3.75

U3.5

1.45

YES

1.62

U3.5

1.45
1.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charlotte Independence

Bạn đang tìm nhận định Charlotte Independence? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Charlotte Independence, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Charlotte Independence với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Charlotte Independence đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charlotte Independence đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.39 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Charlotte Independence hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Charlotte Independence đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL League OneUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận369
Thắng325
Hòa022
Thua022
Bàn thắng ghi được81220
Bàn thắng để thủng lưới11112
Trung bình ghi bàn2.72.02.2
Trung bình thủng lưới0.31.81.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 4
31-45 3
46-60 3
61-75 5
76-90 5
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alfredo Midence Alvarado
Alfredo Midence Alvarado
23 - 7.90
C. Chaney
C. Chaney
31 FWD 7.60
L. Álvarez
L. Álvarez
22 - 7.59
F. Ngah
F. Ngah
28 DEF 7.50
J. Romero
J. Romero
19 DEF 7.19
Pedro Fonseca
Pedro Fonseca
28 MID 7.15
R. Jauregui
R. Jauregui
21 MID 7.08
B. Ndiaye
B. Ndiaye
26 MID 7.00
M. Levy
M. Levy
25 GK 6.99
Jon Bakero
Jon Bakero
29 FWD 6.98
J. Moreno
J. Moreno
24 FWD 6.98
N. Spielman
N. Spielman
29 DEF 6.94
P. Ousmanou
P. Ousmanou
20 DEF 6.93
S. Martinez
S. Martinez
23 FWD 6.92
C. Jaime
C. Jaime
21 MID 6.84
M. DeShields
M. DeShields
27 DEF 6.83
M. Rice
M. Rice
23 - 6.75
O. Ciss
O. Ciss
24 MID 6.68
T. Mbuyu
T. Mbuyu
29 MID 6.60
C. Dimick
C. Dimick
31 DEF 6.51
A. Sorenson
A. Sorenson
22 DEF 6.48
T. Moshobane
T. Moshobane
31 FWD 6.26