Charlton Athletic U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Watford U21
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Charlton A
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Wigan A
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Charlton A
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Charlton U21
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Coventry U21
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Charlton U21
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Cardiff C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Charlton U21
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charlton Athletic U21
Bạn đang tìm nhận định Charlton Athletic U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Charlton Athletic U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Charlton Athletic U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Professional Development League, Charlton Athletic U21 đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Charlton Athletic U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 24 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 27 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |





