icon back

Chengdu Rongcheng II

Chengdu Rongcheng II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Chengdu Rongcheng II bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Chengdu Rongcheng II không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất
TREND Chengdu Rongcheng II không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
8 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

02:30

Ferdig
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
4 : 2
Changchun Xidu
Changchun X
1.7
3.3
4.6

1

1.7

U2.5

1.62

NO

1.71

1

1.7
4.8/10

03:30

Ferdig
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 1
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
1.27
4.45
10.3

1X

1.02

U3.5

1.3

NO

1.54

U3.5

1.3
5/10

08:30

Ferdig
Nantong H
Nantong Haimen Codion
0 : 0
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
1.95
3.38
3.4

2

3.4

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
3.7/10

08:30

Ferdig
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
0 : 0
Shandong Taishan II
Shandong II red card
2.1
3.28
3.08

X

3.28

U3.5

1.26

NO

1.98

U3.5

1.26
4.5/10

05:00

Ferdig
Changchun X
Changchun Xidu
1 : 1
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
2.45
2.84
2.95

X

2.84

U2.5

1.56

NO

1.79

U2.5

1.56
4.2/10

08:30

Ferdig
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
2 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
2.15
3.22
3.04

X

3.22

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Chengdu Rongcheng II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Rongcheng II với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng8614
Hòa459
Thua347
Bàn thắng ghi được252348
Bàn thắng để thủng lưới121527
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 3
31-45 3
46-60 7
61-75 7
76-90 8
37 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Zhou Yunyi
Zhou Yunyi
24 MID 7.57
Dai Wenhao
Dai Wenhao
23 DEF 7.34
Yu Yanfeng
Yu Yanfeng
22 MID 7.07
Cao Jinlong
Cao Jinlong
22 FWD 6.94
Bi Qilin
Bi Qilin
22 FWD 6.72
Wang Yuyang
Wang Yuyang
22 DEF 6.62
Zhang Yan
Zhang Yan
28 GK 6.58
Luo Yuxi
Luo Yuxi
22 MID 6.57
Cao Pinpai
Cao Pinpai
22 MID 6.51
Jian Ren
Jian Ren
22 DEF 6.39
Liu Guangwu
Liu Guangwu
22 MID 6.20
Liu Zhetao
Liu Zhetao
21 - 6.14
Zhou Yuzhuo
Zhou Yuzhuo
22 MID 6.05
Chen Diya
Chen Diya
21 MID 5.98
Li Xiaoyi
Li Xiaoyi
22 DEF -
Gu Jiayi
Gu Jiayi
23 FWD -
Meng Junjie
Meng Junjie
24 MID -
Shuai Weihao
Shuai Weihao
16 FWD -
Li Moyu
Li Moyu
20 FWD -
Ezimet Qeyser
Ezimet Qeyser
20 FWD -
Li Ke
Li Ke
20 MID -
Li Zhijun
Li Zhijun
20 MID -
Liao Rongxiang
Liao Rongxiang
21 MID -
Wang Yueheng
Wang Yueheng
21 DEF -
Xu Hong
Xu Hong
20 DEF -
Wang Ziteng
Wang Ziteng
20 DEF -
Peng Haochen
Peng Haochen
20 GK -