Chengdu Rongcheng II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chengdu II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hubei C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Rongcheng II
Bạn đang tìm nhận định Chengdu Rongcheng II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chengdu Rongcheng II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Rongcheng II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 87.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Chengdu Rongcheng II đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Rongcheng II đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chengdu Rongcheng II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Zhou Yunyi
|
24 | MID | 7.57 |
|
Dai Wenhao
|
23 | DEF | 7.34 |
|
Yu Yanfeng
|
22 | MID | 7.07 |
|
Cao Jinlong
|
22 | FWD | 6.94 |
|
Bi Qilin
|
22 | FWD | 6.72 |
|
Wang Yuyang
|
22 | DEF | 6.62 |
|
Zhang Yan
|
28 | GK | 6.58 |
|
Luo Yuxi
|
22 | MID | 6.57 |
|
Cao Pinpai
|
22 | MID | 6.51 |
|
Jian Ren
|
22 | DEF | 6.39 |
|
Liu Guangwu
|
22 | MID | 6.20 |
|
Liu Zhetao
|
21 | - | 6.14 |
|
Zhou Yuzhuo
|
22 | MID | 6.05 |
|
Chen Diya
|
21 | MID | 5.98 |
|
Li Xiaoyi
|
22 | DEF | - |
|
Gu Jiayi
|
23 | FWD | - |
|
Meng Junjie
|
24 | MID | - |
|
Shuai Weihao
|
16 | FWD | - |
|
Li Moyu
|
20 | FWD | - |
|
Ezimet Qeyser
|
20 | FWD | - |
|
Li Ke
|
20 | MID | - |
|
Li Zhijun
|
20 | MID | - |
|
Liao Rongxiang
|
21 | MID | - |
|
Wang Yueheng
|
21 | DEF | - |
|
Xu Hong
|
20 | DEF | - |
|
Wang Ziteng
|
20 | DEF | - |
|
Peng Haochen
|
20 | GK | - |





