Chengdu Rongcheng II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chengdu II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Guangdong M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Langfang G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Shangyu P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Shenzhen
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
07:30 Kết thúc |
Jiangxi L
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Rongcheng II
Bạn đang tìm nhận định Chengdu Rongcheng II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chengdu Rongcheng II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Rongcheng II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Chengdu Rongcheng II đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Rongcheng II đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.70 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chengdu Rongcheng II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Chengdu Rongcheng II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 10 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.4 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Zhou Yunyi
|
24 | MID | 7.57 |
|
Dai Wenhao
|
23 | DEF | 7.34 |
|
Yu Yanfeng
|
22 | MID | 7.07 |
|
Cao Jinlong
|
22 | FWD | 6.94 |
|
Bi Qilin
|
22 | FWD | 6.72 |
|
Wang Yuyang
|
22 | DEF | 6.62 |
|
Zhang Yan
|
28 | GK | 6.58 |
|
Luo Yuxi
|
22 | MID | 6.57 |
|
Cao Pinpai
|
22 | MID | 6.51 |
|
Jian Ren
|
22 | DEF | 6.39 |
|
Liu Guangwu
|
22 | MID | 6.20 |
|
Liu Zhetao
|
21 | - | 6.14 |
|
Zhou Yuzhuo
|
22 | MID | 6.05 |
|
Chen Diya
|
21 | MID | 5.98 |
|
Li Xiaoyi
|
22 | DEF | - |
|
Gu Jiayi
|
23 | FWD | - |
|
Meng Junjie
|
24 | MID | - |
|
Shuai Weihao
|
16 | FWD | - |
|
Li Moyu
|
20 | FWD | - |
|
Ezimet Qeyser
|
20 | FWD | - |
|
Li Ke
|
20 | MID | - |
|
Li Zhijun
|
20 | MID | - |
|
Liao Rongxiang
|
21 | MID | - |
|
Wang Yueheng
|
21 | DEF | - |
|
Xu Hong
|
20 | DEF | - |
|
Wang Ziteng
|
20 | DEF | - |
|
Peng Haochen
|
20 | GK | - |




