Chertsey Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Chertsey T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Weymouth
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Chertsey T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Walton H
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Chertsey T
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Farnham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Chertsey
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Plymouth
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Wincheste
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Frome Town
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chertsey Town
Bạn đang tìm nhận định Chertsey Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chertsey Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Chertsey Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern South, Chertsey Town đã ghi nhận 18 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Chertsey Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chertsey Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 24 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 31 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |



