Hồ Chí Minh II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Bac Ninh
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
07:00 Kết thúc |
Chi II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Chi II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Chi II
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Chi II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Chi II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Sanna K
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Chi II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
1.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Chi II
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Bong da Hue
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hồ Chí Minh II
Bạn đang tìm nhận định Hồ Chí Minh II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hồ Chí Minh II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Hồ Chí Minh II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 84.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 2, Hồ Chí Minh II đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 15 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hồ Chí Minh II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 41 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 4.1 | 2.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |






