icon back

Chile

Chile Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €147.75m
KEY INSIGHT Chile có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
10 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chile Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:30

จบแล้ว
Chile
Chile
0 : 0
Uruguay
Uruguay
4.1
3.2
2.01

X2

1.23

U2.5

1.51

NO

1.63

U2.5

1.51
6.5/10

21:30

จบแล้ว
Brazil
Brazil
3 : 0
Chile
Chile
1.19
6.4
17

1

1.19

U3.5

1.38

NO

1.39

HS2+

1.38
4.7/10

17:00

จบแล้ว
red card Bolivia
Bolivia
2 : 0
Chile
Chile red card
1.7
3.75
5

X

3.75

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
6.6/10

22:00

จบแล้ว
Chile
Chile
0 : 1
Argentina
Argentina
4.8
3.55
1.74

2

1.74

U2.5

1.67

NO

1.73

2

1.74
5.2/10

20:00

จบแล้ว
Chile
Chile
0 : 0
Ecuador
Ecuador
2.7
3
2.8

2

2.8

U2.5

1.44

NO

1.62

U2.5

1.44
5.4/10

19:00

จบแล้ว
Paraguay
Paraguay
1 : 0
Chile
Chile
1.82
3.3
4.75

1

1.82

U2.5

1.5

NO

1.6

1

1.82
7.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Chile. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 10 trận đấu có sự tham gia của Chile với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng202
Hòa415
Thua3811
Bàn thắng ghi được819
Bàn thắng để thủng lưới72027
Trung bình ghi bàn0.90.10.5
Trung bình thủng lưới0.82.21.5
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-3-3 5 G
4-3-1-2 2 G
4-4-2 1 G
40 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 28%
5 Trận
Tài 1.5 11%
2 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Cepeda
L. Cepeda
23 FWD 7.45
M. Isla
M. Isla
37 DEF 7.30
D. Valdés
D. Valdés
31 MID 7.23
G. Suazo
G. Suazo
28 DEF 7.22
A. Sánchez
A. Sánchez
37 FWD 7.20
V. Pizarro
V. Pizarro
23 MID 7.17
E. Vargas
E. Vargas
36 FWD 7.09
R. Ureña
R. Ureña
32 MID 7.07
P. Díaz
P. Díaz
31 DEF 7.01
F. Hormazábal
F. Hormazábal
29 FWD 7.00
E. Pulgar
E. Pulgar
31 MID 6.99
A. Vidal
A. Vidal
38 MID 6.98
B. Cortés
B. Cortés
30 GK 6.98
D. Ortegoza
D. Ortegoza
28 MID 6.90
E. Ramos
E. Ramos
20 FWD 6.90
L. Assadi
L. Assadi
21 FWD 6.90
J. Meneses
J. Meneses
32 MID 6.90
G. Maripán
G. Maripán
31 DEF 6.84
V. Méndez
V. Méndez
26 MID 6.83
V. Dávila
V. Dávila
28 FWD 6.83
M. Gutiérrez
M. Gutiérrez
21 DEF 6.82
R. Echeverría
R. Echeverría
30 DEF 6.72
M. Fernández
M. Fernández
30 DEF 6.70
I. Gargues
I. Gargues
20 DEF 6.70
D. Pizarro
D. Pizarro
20 FWD 6.70
C. Palacios
C. Palacios
25 FWD 6.70
G. Medel
G. Medel
38 DEF 6.68
L. Cabral
L. Cabral
30 MID 6.67
G. Arias
G. Arias
38 GK 6.65
F. Loyola
F. Loyola
25 DEF 6.64
T. Galdames
T. Galdames
27 DEF 6.60
I. Román
I. Román
19 DEF 6.60
B. Brereton
B. Brereton
26 FWD 6.56
A. Aravena
A. Aravena
23 FWD 6.54
E. Pavez
E. Pavez
35 MID 6.53
G. Tapia
G. Tapia
23 FWD 6.53
D. Osorio
D. Osorio
21 MID 6.52
F. Zampedri
F. Zampedri
37 FWD 6.50
M. Catalán
M. Catalán
33 DEF 6.48
C. Aránguiz
C. Aránguiz
36 MID 6.45
M. Guerrero
M. Guerrero
25 FWD 6.40
W. Alarcón
W. Alarcón
25 MID 6.40
N. Mehssatou
N. Mehssatou
23 DEF 6.30
E. Mena
E. Mena
37 DEF 6.30
J. Delgado
J. Delgado
32 DEF 6.30
M. Morales
M. Morales
22 DEF 6.25
C. Baeza
C. Baeza
32 MID 6.20
C. Pérez
C. Pérez
23 MID 6.20
F. Mora
F. Mora
32 FWD 6.20
J. Altamirano
J. Altamirano
26 MID 6.20
B. Kuscevic
B. Kuscevic
29 DEF 6.20
M. Núñez
M. Núñez
25 MID 5.98