Chongqing Tongliang Long Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chongqing Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Chongqing
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
SHANGHAI S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
07:35 Kết thúc |
Chongqing
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Chongqing
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Hangzhou
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
06:35 Kết thúc |
Chongqing
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
06:35 Kết thúc |
Chongqing
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
02:30 Kết thúc |
Tianjin Teda
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
01:30 Kết thúc |
Shanghai J
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.5/10 |
01:30 Kết thúc |
Chongqing
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Chongqing
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangxi B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chongqing Tongliang Long
Bạn đang tìm nhận định Chongqing Tongliang Long? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chongqing Tongliang Long được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Chongqing Tongliang Long với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chongqing Tongliang Long đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chongqing Tongliang Long đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Chongqing Tongliang Long hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chongqing Tongliang Long đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 1 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 0 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ngadeu
|
35 | DEF | 7.49 |
|
G. Cîmpanu
|
25 | MID | 7.24 |
|
Lucão
|
29 | DEF | 7.21 |
|
Zhang Yingkai
|
21 | DEF | 7.20 |
|
I. Amadou
|
32 | MID | 7.13 |
|
Chen Chunxin
|
28 | MID | 6.98 |
|
Ruan Qilong
|
24 | DEF | 6.96 |
|
He Xiaoqiang
|
23 | DEF | 6.91 |
|
Zhang Yingkai
|
21 | DEF | 6.90 |
|
L. Dimata
|
28 | FWD | 6.88 |
|
Yao Haoyang
|
18 | GK | 6.87 |
|
Li Zhenquan
|
21 | MID | 6.84 |
|
Ng Yu Hei
|
19 | FWD | 6.83 |
|
Wei Suowei
|
20 | DEF | 6.80 |
|
Zhang Zhixiong
|
19 | MID | 6.70 |
|
Du Yuezheng
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Liu Mingshi
|
21 | DEF | 6.53 |
|
Liang Weipeng
|
23 | FWD | 6.50 |
|
Xiang Yuwang
|
21 | MID | 6.46 |
|
Jin Pengxiang
|
35 | DEF | 6.45 |
|
Yue Ruijie
|
17 | DEF | - |
|
Huang Xuheng
|
24 | DEF | - |
|
Jiale Liu
|
18 | MID | - |







