Chongqing Tongliang Long Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chongqing Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Chongqing
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Qingdao J
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Chongqing
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.1/10 |
07:35 Kết thúc |
Shandong L
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
3.9/10 |
07:35 Kết thúc |
Shanghai
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Chongqing
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Dalian Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Chongqing
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
01:30 Kết thúc |
Shanghai J
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangxi B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chongqing Tongliang Long
Bạn đang tìm nhận định Chongqing Tongliang Long? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chongqing Tongliang Long, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Chongqing Tongliang Long với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chongqing Tongliang Long đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chongqing Tongliang Long đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.80 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Chongqing Tongliang Long hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chongqing Tongliang Long đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 7 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Ngadeu
|
35 | DEF | 7.42 |
|
G. Cîmpanu
|
25 | MID | 7.25 |
|
Zhang Yingkai
|
21 | DEF | 7.20 |
|
Lucão
|
29 | DEF | 7.19 |
|
I. Amadou
|
32 | MID | 6.98 |
|
Zhang Zhixiong
|
19 | MID | 6.91 |
|
Li Zhenquan
|
21 | MID | 6.90 |
|
L. Dimata
|
28 | FWD | 6.87 |
|
Yao Haoyang
|
18 | GK | 6.80 |
|
Liu Mingshi
|
21 | DEF | 6.75 |
|
Zhang Yingkai
|
21 | DEF | 6.75 |
|
Ruan Qilong
|
24 | DEF | 6.73 |
|
Wei Suowei
|
20 | DEF | 6.73 |
|
Chen Chunxin
|
28 | MID | 6.71 |
|
He Xiaoqiang
|
23 | DEF | 6.68 |
|
Ng Yu Hei
|
19 | FWD | 6.65 |
|
Wu Yongqiang
|
19 | MID | 6.64 |
|
Du Yuezheng
|
20 | FWD | 6.62 |
|
Jin Pengxiang
|
35 | DEF | 6.50 |
|
Liang Weipeng
|
23 | FWD | 6.50 |
|
Xiang Yuwang
|
21 | MID | 6.41 |
|
Bai Yutao
|
18 | FWD | 6.30 |
|
Jiale Liu
|
18 | MID | 6.30 |
|
Yue Ruijie
|
17 | DEF | - |
|
Huang Xuheng
|
24 | DEF | - |




