1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long

Chongqing Tongliang Long Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Chongqing Tongliang Long thắng 4 trận gần nhất
TREND Chongqing Tongliang Long bất bại trong 13 trận gần nhất
TREND Chongqing Tongliang Long bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
63 Trận đấu đã nhận định
63.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chongqing Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
vs
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.87
3.45
4.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
1 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
2.4
3.4
3.2

1X

1.38

U3.5

1.33

YES

1.8

U3.5

1.33
5.7/10

07:35

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
2 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J red card
2.22
3.6
3.85

1

2.22

U3.5

1.35

YES

1.85

1

2.22
8.5/10

07:00

Kết thúc
red card Chongqing
Chongqing Tongliang Long
2 : 1
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.9
3.5
4.55

X2

1.91

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
4.3/10

03:30

Kết thúc
red card Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 1
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.38
5.1
7.7

1

1.38

U3.5

1.65

NO

2.18

1

1.38
6.7/10

06:35

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
3 : 3
Chengdu Better City
Chengdu B
4
3.55
1.93

2

1.93

U3.5

1.33

NO

1.98

NG

1.98
6.3/10

06:35

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 0
Shenyang Urban
Shenyang red card
2.25
3.35
3.25

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.83

U3.5

1.33
6.1/10

02:30

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
0 : 0
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.78
3.9
4.8

1

1.78

U3.5

1.44

NO

2.11

U3.5

1.44
4.1/10

01:30

Kết thúc
Shanghai J
Shanghai Jiading
0 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
12.5
4.75
1.24

2

1.24

U3.5

1.36

NO

1.47

2

1.24
4.5/10

01:30

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
0 : 0
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1.25
4.5
11

1

1.25

U3.5

1.31

NO

1.5

U3.5

1.31
6.3/10

06:30

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
0 : 0
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
1.65
3.65
4.62

X

3.65

U3.5

1.26

NO

1.77

U3.5

1.26
1.8/10

07:30

Kết thúc
Guangxi B
Guangxi Baoyun
1 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
3.6
3.42
1.9

1

3.6

U3.5

1.29

NO

1.91

1X

1.8
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chongqing Tongliang Long

Bạn đang tìm nhận định Chongqing Tongliang Long? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chongqing Tongliang Long được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Chongqing Tongliang Long với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chongqing Tongliang Long đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chongqing Tongliang Long đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.03 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Chongqing Tongliang Long hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chongqing Tongliang Long đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận426
Thắng314
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được819
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn2.00.51.5
Trung bình thủng lưới1.00.00.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
46-60 1
61-75 1
76-90 4
8 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ngadeu
M. Ngadeu
35 DEF 7.49
G. Cîmpanu
G. Cîmpanu
25 MID 7.24
Lucão
Lucão
29 DEF 7.21
Zhang Yingkai
Zhang Yingkai
21 DEF 7.20
I. Amadou
I. Amadou
32 MID 7.13
Chen Chunxin
Chen Chunxin
28 MID 6.98
Ruan Qilong
Ruan Qilong
24 DEF 6.96
He Xiaoqiang
He Xiaoqiang
23 DEF 6.91
Zhang Yingkai
Zhang Yingkai
21 DEF 6.90
L. Dimata
L. Dimata
28 FWD 6.88
Yao Haoyang
Yao Haoyang
18 GK 6.87
Li Zhenquan
Li Zhenquan
21 MID 6.84
Ng Yu Hei
Ng Yu Hei
19 FWD 6.83
Wei Suowei
Wei Suowei
20 DEF 6.80
Zhang Zhixiong
Zhang Zhixiong
19 MID 6.70
Du Yuezheng
Du Yuezheng
20 FWD 6.60
Liu Mingshi
Liu Mingshi
21 DEF 6.53
Liang Weipeng
Liang Weipeng
23 FWD 6.50
Xiang Yuwang
Xiang Yuwang
21 MID 6.46
Jin Pengxiang
Jin Pengxiang
35 DEF 6.45
Yue Ruijie
Yue Ruijie
17 DEF -
Huang Xuheng
Huang Xuheng
24 DEF -
Jiale Liu
Jiale Liu
18 MID -