1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long

Chongqing Tongliang Long Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Chongqing Tongliang Long bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWL
70 Trận đấu đã nhận định
62.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chongqing Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
2 : 3
Beijing Guoan
Beijing
2.88
3.3
2.47

2

2.47

O1.5

1.27

YES

1.67

X2

1.45
8.5/10

05:00

Kết thúc
Qingdao J
Qingdao Jonoon
0 : 1
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
2.4
3.15
3.35

1

2.4

O1.5

1.45

YES

1.97

1X

1.36
5.2/10

08:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
0 : 0
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.9
3.45
2.4

X

3.45

O1.5

1.22

YES

1.58

O1.5

1.22
7.1/10

07:35

Kết thúc
Shandong L
Shandong Luneng
3 : 1
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.47
5.2
7.7

X2

3.15

O2.5

1.56

YES

1.8

AS

1.62
3.9/10

07:35

Kết thúc
red card Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
1.53
4.4
6.25

1

1.53

O2.5

1.7

YES

1.78

1

1.53
8.6/10

08:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 1
Henan Jianye
Henan Jianye
2.9
3.05
2.6

1

2.9

U3.5

1.21

YES

1.97

1X

1.5
8.5/10

07:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
1 : 0
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
2.02
3.25
3.85

X

3.25

U3.5

1.24

NO

1.84

U3.5

1.24
3.6/10

07:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.98
3.35
4.35

X2

1.89

U3.5

1.24

NO

1.79

U3.5

1.24
3.7/10

01:30

Kết thúc
Shanghai J
Shanghai Jiading
0 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
12.5
4.75
1.24

2

1.24

U3.5

1.36

NO

1.47

2

1.24
4.5/10

07:30

Kết thúc
Guangxi B
Guangxi Baoyun
1 : 2
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
3.6
3.42
1.9

1

3.6

U3.5

1.29

NO

1.91

1X

1.8
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chongqing Tongliang Long

Bạn đang tìm nhận định Chongqing Tongliang Long? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chongqing Tongliang Long, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Chongqing Tongliang Long với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chongqing Tongliang Long đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chongqing Tongliang Long đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.80 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Chongqing Tongliang Long hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chongqing Tongliang Long đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng336
Hòa426
Thua022
Bàn thắng ghi được10717
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới0.91.00.9
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 4
31-45 5
46-60 2
61-75 4
76-90 5
24 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ngadeu
M. Ngadeu
35 DEF 7.42
G. Cîmpanu
G. Cîmpanu
25 MID 7.25
Zhang Yingkai
Zhang Yingkai
21 DEF 7.20
Lucão
Lucão
29 DEF 7.19
I. Amadou
I. Amadou
32 MID 6.98
Zhang Zhixiong
Zhang Zhixiong
19 MID 6.91
Li Zhenquan
Li Zhenquan
21 MID 6.90
L. Dimata
L. Dimata
28 FWD 6.87
Yao Haoyang
Yao Haoyang
18 GK 6.80
Liu Mingshi
Liu Mingshi
21 DEF 6.75
Zhang Yingkai
Zhang Yingkai
21 DEF 6.75
Ruan Qilong
Ruan Qilong
24 DEF 6.73
Wei Suowei
Wei Suowei
20 DEF 6.73
Chen Chunxin
Chen Chunxin
28 MID 6.71
He Xiaoqiang
He Xiaoqiang
23 DEF 6.68
Ng Yu Hei
Ng Yu Hei
19 FWD 6.65
Wu Yongqiang
Wu Yongqiang
19 MID 6.64
Du Yuezheng
Du Yuezheng
20 FWD 6.62
Jin Pengxiang
Jin Pengxiang
35 DEF 6.50
Liang Weipeng
Liang Weipeng
23 FWD 6.50
Xiang Yuwang
Xiang Yuwang
21 MID 6.41
Bai Yutao
Bai Yutao
18 FWD 6.30
Jiale Liu
Jiale Liu
18 MID 6.30
Yue Ruijie
Yue Ruijie
17 DEF -
Huang Xuheng
Huang Xuheng
24 DEF -