Club Africain Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Monastirienne
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Club Africain
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Monastir
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Ben Guerdane
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Club Africain
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Club Africain
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
9.3/10 |
08:00 Kết thúc |
CS Sfaxien
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Club Africain
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Africain
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Africain
Bạn đang tìm nhận định Club Africain? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club Africain được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của Club Africain với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Club Africain đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Club Africain hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club Africain đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 12 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 3 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.3 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






