Club Sp. San Lorenzo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Club S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Club S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:45 Kết thúc |
Club S
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Libertad
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Club S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Sportivo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Club S
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Deportivo R
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Club S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Club S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Febrero
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Encarnacion
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Junio
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Club S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Club S
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Sp. San Lorenzo
Bạn đang tìm nhận định Club Sp. San Lorenzo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Club Sp. San Lorenzo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Club Sp. San Lorenzo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Club Sp. San Lorenzo đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Club Sp. San Lorenzo đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Club Sp. San Lorenzo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 22 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.2 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Franco
|
26 | GK | 7.40 |
|
W. Quiñónez
|
37 | GK | 7.10 |
|
Matias Aguero
|
21 | DEF | 6.93 |
|
B. Piñatares
|
35 | MID | 6.80 |
|
A. Quiñónez
|
34 | MID | 6.76 |
|
A. Alvarez
|
28 | FWD | 6.75 |
|
M. Alfonso
|
25 | MID | 6.75 |
|
A. Páez
|
20 | FWD | 6.72 |
|
V. Cespedes
|
22 | FWD | 6.71 |
|
H. Villamayor
|
28 | MID | 6.70 |
|
A. Galeano
|
19 | MID | 6.67 |
|
J. Barrios
|
21 | FWD | 6.63 |
|
H. Gonzalez
|
26 | MID | 6.63 |
|
T. Jara
|
16 | MID | 6.60 |
|
F. Rivas
|
18 | DEF | 6.60 |
|
Luis Fernando Cáceres Maciel
|
29 | DEF | 6.58 |
|
Pablo Aveiro
|
20 | MID | 6.57 |
|
M. Martínez
|
31 | MID | 6.53 |
|
I. Torres
|
34 | DEF | 6.51 |
|
L. Esteche
|
24 | DEF | 6.48 |
|
A. Oviedo
|
29 | FWD | 6.46 |
|
A. Doldán
|
28 | DEF | 6.43 |
|
M. Garcia
|
22 | DEF | 6.42 |
|
Amin Duarte Gonzalez Jose
|
20 | MID | 6.42 |
|
D. Meza Montiel
|
22 | DEF | 6.40 |
|
C. Colmán
|
31 | FWD | 6.39 |
|
M. López
|
30 | DEF | 6.37 |
|
I. Figueroa
|
25 | MID | 6.30 |
|
J. Torales
|
25 | FWD | 6.20 |
|
T. Paredes
|
32 | DEF | 6.05 |
|
F. Cristóforo
|
36 | GK | 6.04 |







