1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Colo Colo
Colo Colo

Colo Colo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €22.12m
KEY INSIGHT Colo Colo để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
139 Trận đấu đã nhận định
64.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Colo Colo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
63%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Colo Colo
Colo Colo
vs
Cobresal
Cobresal
1.3
5.55
9.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 0
Colo Colo
Colo Colo
3.75
3.4
2.12

2

2.12

O2.5

1.8

YES

1.72

2

2.12
8/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
2 : 4
Colo Colo
Colo Colo
3.65
3.45
2.12

2

2.12

O1.5

1.3

YES

1.77

X2

1.33
8.8/10

18:00

Kết thúc
U. Catolica
U. Catolica
1 : 2
Colo Colo
Colo Colo red card
2.4
3.35
3.1

2

3.1

U3.5

1.36

NO

2.1

U3.5

1.36
5.9/10

17:30

Kết thúc
Colo Colo
Colo Colo
6 : 2
Nublense
Nublense
1.75
3.8
5.3

1

1.75

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
7.2/10

19:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
1 : 0
Colo Colo
Colo Colo
2.8
3.35
2.6

X

3.35

O1.5

1.35

YES

1.82

O1.5

1.35
4.7/10

17:30

Kết thúc
Colo Colo
Colo Colo
3 : 1
Concepcion
Concepcion
1.3
5.15
10.75

X2

3.85

U3.5

1.37

NO

1.68

U3.5

1.37
4.5/10

17:30

Kết thúc
Colo Colo
Colo Colo
3 : 1
Coquimbo U
Coquimbo U
1.93
3.4
4.5

1

1.93

U3.5

1.28

NO

1.88

1

1.93
8.6/10

15:00

Kết thúc
Concepcion
Universidad de Concepcion
1 : 2
Colo Colo
Colo Colo
3.95
3.45
2

2

2

U3.5

1.34

NO

1.98

U3.5

1.34
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colo Colo

Bạn đang tìm nhận định Colo Colo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colo Colo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Colo Colo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Colo Colo đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Colo Colo đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Colo Colo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colo Colo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng5510
Hòa000
Thua213
Bàn thắng ghi được14822
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn2.01.31.7
Trung bình thủng lưới0.70.80.8
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 3 G
3-4-3 3 G
4-3-3 2 G
5-3-2 2 G
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Vidal
A. Vidal
38 MID 7.38
J. Correa
J. Correa
33 FWD 7.15
V. Méndez
V. Méndez
26 MID 7.09
C. Aquino
C. Aquino
34 MID 7.09
J. Villagra
J. Villagra
24 DEF 6.99
G. Maureira
G. Maureira
18 GK 6.98
T. Alarcón
T. Alarcón
26 MID 6.95
J. Sosa
J. Sosa
23 DEF 6.93
É. Wiemberg
É. Wiemberg
31 DEF 6.89
F. De Paul
F. De Paul
34 GK 6.81
D. Ulloa
D. Ulloa
22 DEF 6.81
L. Pastrán
L. Pastrán
23 FWD 6.80
J. Rojas
J. Rojas
23 DEF 6.79
Á. Madrid
Á. Madrid
30 MID 6.78
L. Hernández
L. Hernández
20 MID 6.76
C. Riquelme
C. Riquelme
22 DEF 6.70
J. Méndez
J. Méndez
31 DEF 6.70
M. Romero
M. Romero
26 FWD 6.68
F. Marchant
F. Marchant
19 MID 6.65
Y. Cuevas
Y. Cuevas
17 FWD 6.44
M. Fernández
M. Fernández
30 DEF 6.37
R. Catalan
R. Catalan
16 FWD 6.30