Colo Colo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Colo Colo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Colo Colo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Huachipato
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
D. La Serena
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
U. Catolica
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
17:30 Kết thúc |
Colo Colo
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Coquimbo U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Colo Colo
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Colo Colo
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Concepcion
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colo Colo
Bạn đang tìm nhận định Colo Colo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colo Colo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Colo Colo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Colo Colo đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Colo Colo đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Colo Colo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €22.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colo Colo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 8 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Vidal
|
38 | MID | 7.38 |
|
J. Correa
|
33 | FWD | 7.15 |
|
V. Méndez
|
26 | MID | 7.09 |
|
C. Aquino
|
34 | MID | 7.09 |
|
J. Villagra
|
24 | DEF | 6.99 |
|
G. Maureira
|
18 | GK | 6.98 |
|
T. Alarcón
|
26 | MID | 6.95 |
|
J. Sosa
|
23 | DEF | 6.93 |
|
É. Wiemberg
|
31 | DEF | 6.89 |
|
F. De Paul
|
34 | GK | 6.81 |
|
D. Ulloa
|
22 | DEF | 6.81 |
|
L. Pastrán
|
23 | FWD | 6.80 |
|
J. Rojas
|
23 | DEF | 6.79 |
|
Á. Madrid
|
30 | MID | 6.78 |
|
L. Hernández
|
20 | MID | 6.76 |
|
C. Riquelme
|
22 | DEF | 6.70 |
|
J. Méndez
|
31 | DEF | 6.70 |
|
M. Romero
|
26 | FWD | 6.68 |
|
F. Marchant
|
19 | MID | 6.65 |
|
Y. Cuevas
|
17 | FWD | 6.44 |
|
M. Fernández
|
30 | DEF | 6.37 |
|
R. Catalan
|
16 | FWD | 6.30 |



