icon back

Công An Nhân Dân

Công An Nhân Dân Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Công An Nhân Dân bất bại trên sân nhà trong 18 trận gần nhất
TREND Công An Nhân Dân có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Công An Nhân Dân có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
114 Trận đấu đã nhận định
59.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cong N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.4
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:15

종료
Hanoi FC
Hanoi FC
2 : 0
Cong N
Cong N
2.85
3.4
2.42

2

2.42

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.39
4.5/10

08:15

종료
Cong N
Cong An Nhan Dan
3 : 1
Hoang Anh Gia Lai
Gia Lai
1.19
7.2
15

1

1.19

O2.5

1.46

NO

1.65

O2.5

1.46
6.8/10

07:00

종료
Thanh Hoa
Thanh Hoa
1 : 3
Cong N
Cong N red card
9.75
5.6
1.3

2

1.3

O2.5

1.47

YES

1.98

2

1.3
8.8/10

08:15

종료
Tampines
Tampines
3 : 1
Cong N
Cong N red card
8.4
6
1.41

2

1.41

O2.5

1.45

NO

2.23

O2.5

1.45
8/10

08:15

종료
Cong N
Cong An Nhan Dan
4 : 0
Tampines Rovers
Tampines
1.36
6.2
8.4

1

1.36

O2.5

1.35

YES

1.71

O2.5

1.35
8/10

08:30

종료
Cong N
Cong An Nhan Dan
6 : 1
Tampines Rovers
Tampines
1.8
4
4.2

1

1.8

O1.5

1.2

YES

1.59

O1.5

1.2
7/10

08:15

종료
Cong N
Cong An Nhan Dan
3 : 2
Phu Dong
Phu Dong red card
1.78
3.65
4.5

X

3.65

U3.5

1.4

NO

2.07

U3.5

1.4
4.1/10

09:00

종료
Selangor
Selangor
2 : 0
Cong N
Cong N
2.6
3.45
2.57

1X

1.44

U3.5

1.38

YES

1.59

U3.5

1.38
3.9/10

06:00

종료
Gia Lai
Gia Lai
1 : 3
Cong N
Cong N
9.5
4.9
1.32

2

1.32

U3.5

1.47

YES

1.91

2

1.32
10/10

08:15

종료
Cong N
Cong An Nhan Dan
2 : 1
Beijing Guoan
Beijing red card
2.12
3.55
3.2

1

2.05

O2.5

1.72

YES

1.64

1X

1.29
6.1/10

08:15

종료
red card Cong N
Cong An Nhan Dan
2 : 2
Viettel
Viettel
1.69
3.65
4.4

2

4.4

U3.5

1.3

NO

1.88

U3.5

1.3
3/10

08:15

종료
Cong N
Cong An Nhan Dan
3 : 0
Hong Linh Ha Tinh
Hong L
1.25
5.25
8.53

X2

3.28

U3.5

1.58

YES

1.96

U3.5

1.58
7.5/10

08:15

종료
Cong N
Cong An Nhan Dan
2 : 0
Pho Hien
Pho Hien
1.16
6.2
14

1

1.16

U3.5

1.64

NO

1.63

HS2+

1.25
7.6/10

08:15

종료
red card Cong N
Cong An Nhan Dan
1 : 0
Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh
1.37
4.2
7.5

1

1.37

U3.5

1.37

NO

1.75

1

1.37
4.3/10

08:00

종료
Binh Dinh
Binh Dinh
1 : 5
Cong An Nhan Dan
Cong N red card
3
3.2
2.2

2

2.2

U3.5

1.28

YES

1.78

U3.5

1.28
3/10

07:00

종료
Quang Nam
Quang Nam
0 : 3
Cong An Nhan Dan
Cong N
3.89
3.35
1.83

X2

1.2

U3.5

1.25

YES

1.85

U3.5

1.25
4.7/10

01:00

종료
Dak L
Dak Lak
0 : 2
Cong An Nhan Dan
Cong N.
3.15
3.45
2.07

2

2.07

U3.5

1.37

NO

2.1

2

2.07
6.4/10

01:00

종료
Cong N.
Cong An Nhan Dan
5 : 1
Can Tho
Can T
1.27
5.25
8.95

1

1.27

O2.5

1.57

YES

2

1

1.27
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Công An Nhân Dân. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 114 trận đấu có sự tham gia của Công An Nhân Dân với tỷ lệ trúng 59.65% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

V.League 1Vietnam • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng7411
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới7310
Trung bình ghi bàn2.42.42.4
Trung bình thủng lưới0.90.60.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 4
46-60 3
61-75 1
76-90 4
21 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
13 Trận
Tài 1.5 77%
10 Trận
Tài 2.5 54%
7 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm