icon back

FK Crvena Zvezda

FK Crvena Zvezda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €82.25m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của FK Crvena Zvezda
TREND FK Crvena Zvezda không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND FK Crvena Zvezda có trên 6 phạt góc trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
194 Trận đấu đã nhận định
74.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crvena zvezda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Ferdig
Crvena zvezda
Crvena zvezda
4 : 0
Napredak
Napredak
1.04
17
50

1

1.04

O2.5

1.19

NO

1.55

O2.5

1.19
4.5/10

09:45

Ferdig
Novi Pazar
Novi Pazar
0 : 2
Crvena zvezda
Crvena zvezda
8
5.3
1.4

2

1.4

O2.5

1.5

NO

1.97

2

1.4
8/10

12:00

Ferdig
Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 2
Crvena zvezda
Crvena zvezda
8.5
5.5
1.37

2

1.37

O2.5

1.49

NO

2

2

1.37
8.8/10

13:45

Ferdig
Crvena zvezda
Crvena zvezda
0 : 2
Lille
Lille
3.05
3.6
2.45

1

3.05

U3.5

1.37

NO

2.12

1X

1.65
7.4/10

16:00

Ferdig
Lille
Lille
0 : 1
Crvena zvezda
Crvena zvezda
1.65
4.35
6

X

4.35

U3.5

1.52

NO

2.07

U3.5

1.52
7/10

12:00

Ferdig
Crvena zvezda
Crvena zvezda
3 : 0
Partizan
Partizan
1.53
4.4
6.9

1

1.53

O2.5

1.65

YES

1.8

O2.5

1.65
5.5/10

12:00

Ferdig
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
0 : 3
FK Crvena Zvezda
Crvena zvezda
10
5.1
1.3

2

1.3

O2.5

1.62

NO

1.84

H2

1.91
4.4/10

11:00

Ferdig
Crvena zvezda
Crvena zvezda
5 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
1.15
7.75
19

1

1.15

O2.5

1.45

NO

1.7

NG

1.7
7.2/10

10:00

Ferdig
Cukaricki
Cukaricki
1 : 3
Crvena zvezda
Crvena zvezda
9
5.8
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.84

2

1.3
4.8/10

13:45

Ferdig
Malmo FF
Malmo FF
0 : 1
Crvena zvezda
Crvena zvezda
4.7
4
1.96

2

1.96

U3.5

1.45

YES

1.72

X2

1.29
8.5/10

10:30

Ferdig
Crvena zvezda
Crvena zvezda
4 : 0
Mladost
Mladost
1.06
16
51

1

1.06

O2.5

1.25

NO

1.82

O2.5

1.25
2/10

01:00

Ferdig
Metalac
Metalac GM
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena
9.2
5.9
1.19

2

1.19

O2.5

1.56

NO

1.55

H2

1.6
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FK Crvena Zvezda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 194 trận đấu có sự tham gia của FK Crvena Zvezda với tỷ lệ trúng 74.74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng10919
Hòa123
Thua123
Bàn thắng ghi được433174
Bàn thắng để thủng lưới61319
Trung bình ghi bàn3.62.43.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 10
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-4-2 3 G
23 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
21 Trận
Tài 1.5 76%
19 Trận
Tài 2.5 60%
15 Trận
Tài 3.5 36%
9 Trận
Tài 4.5 20%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ivanić
M. Ivanić
32 MID 7.67
D. Owusu
D. Owusu
19 MID 7.63
A. Katai
A. Katai
34 MID 7.61
Rodrigão
Rodrigão
30 DEF 7.49
V. Lučić
V. Lučić
23 MID 7.43
M. Veljković
M. Veljković
30 DEF 7.40
R. Krunić
R. Krunić
32 MID 7.38
Veljko Milosavljević
Veljko Milosavljević
18 DEF 7.27
T. Elšnik
T. Elšnik
27 MID 7.21
V. Kostov
V. Kostov
17 MID 7.21
J. Šljivić
J. Šljivić
20 MID 7.20
Milson
Milson
26 MID 7.14
M. Arnautović
M. Arnautović
36 FWD 7.12
Seol Young-Woo
Seol Young-Woo
27 DEF 7.11
C. Ndiaye
C. Ndiaye
30 FWD 7.10
Matheus
Matheus
33 GK 7.08
S. Leković
S. Leković
21 DEF 7.07
Bruno Duarte
Bruno Duarte
29 FWD 7.06
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.03
S. Eraković
S. Eraković
24 DEF 7.00
F. Tebo Uchenna
F. Tebo Uchenna
25 DEF 6.99
N. Radonjić
N. Radonjić
29 MID 6.95
O. Glazer
O. Glazer
29 GK 6.95
N. Stanković
N. Stanković
22 MID 6.92
Tomás Händel
Tomás Händel
25 MID 6.92
E. Annan
E. Annan
23 DEF 6.90
E. Prutsev
E. Prutsev
23 MID 6.90
N. Tiknizyan
N. Tiknizyan
26 DEF 6.89
P. Olayinka
P. Olayinka
30 FWD 6.88
J. Enem
J. Enem
22 FWD 6.84
A. Avdić
A. Avdić
18 DEF 6.73
L. Zarić
L. Zarić
17 FWD 6.73
S. Gudelj
S. Gudelj
19 DEF 6.70
S. Babicka
S. Babicka
25 MID 6.70
K. Sandoval
K. Sandoval
20 DEF 6.60
A. Damjanović
A. Damjanović
17 FWD 6.36
M. Gashtarov
M. Gashtarov
19 MID -
D. Saric
D. Saric
17 MID -