1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda

FK Crvena Zvezda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €82.25m
KEY INSIGHT FK Crvena Zvezda có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDL
207 Trận đấu đã nhận định
74.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crvena Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.4
Kiểm soát bóng
67%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
1 : 2
OFK Beograd
OFK Beograd
1.09
13
20

1

1.09

O2.5

1.14

YES

1.75

O2.5

1.14
3.1/10

12:30

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
0 : 0
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
5.4
4.1
1.6

1X

2.4

O2.5

1.57

YES

1.7

O2.5

1.57
3.7/10

14:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
2 : 2
Vojvodina
Vojvodina
1.52
4.9
6.6

1

1.52

O2.5

1.5

YES

1.67

1

1.52
8/10

12:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
1 : 2
Novi Pazar
Novi Pazar
1.15
8.2
16

1

1.15

O2.5

1.24

NO

2.03

H1

1.52
8.8/10

13:00

Kết thúc
red card Cukaricki
Cukaricki
1 : 2
Crvena Z
Crvena Z
8
5.3
1.35

2

1.35

O2.5

1.43

NO

2.13

2

1.35
8.8/10

13:00

Kết thúc
Jedinstvo Ub
Jedinstvo Ub
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z red card
41
15.5
1.05

2

1.05

O2.5

1.27

YES

3.4

O2.5

1.27
4.4/10

12:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
3 : 0
FK Partizan
FK Partizan
1.35
5.9
9.5

1

1.35

O2.5

1.4

NO

2.23

1

1.35
5.1/10

13:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
12.5
6.5
1.22

2

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

O2.5

1.45
3.3/10

13:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
3 : 2
FK Spartak Zdrepceva KRV
Spartak Z
1.05
14
35

1

1.05

U3.5

2.75

NO

1.58

U3.5

2.75
4.2/10

01:00

Kết thúc
Metalac
Metalac GM
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena
9.2
5.9
1.19

2

1.19

O2.5

1.56

NO

1.55

H2

1.6
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Crvena Zvezda

Bạn đang tìm nhận định FK Crvena Zvezda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Crvena Zvezda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của FK Crvena Zvezda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Crvena Zvezda đã ghi nhận 27 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 99 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Crvena Zvezda đạt trung bình 67% kiểm soát bóng, 2.44 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

FK Crvena Zvezda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €82.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Crvena Zvezda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng151227
Hòa145
Thua224
Bàn thắng ghi được603999
Bàn thắng để thủng lưới111829
Trung bình ghi bàn3.32.22.8
Trung bình thủng lưới0.61.00.8
Giữ sạch lưới9615
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 12
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-4-2 5 G
3-4-3 2 G
3-1-4-2 1 G
39 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
31 Trận
Tài 1.5 78%
28 Trận
Tài 2.5 53%
19 Trận
Tài 3.5 31%
11 Trận
Tài 4.5 14%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ivanić
M. Ivanić
32 MID 7.67
A. Katai
A. Katai
34 MID 7.61
M. Veljković
M. Veljković
30 DEF 7.46
Rodrigão
Rodrigão
30 DEF 7.45
R. Krunić
R. Krunić
32 MID 7.34
Veljko Milosavljević
Veljko Milosavljević
18 DEF 7.27
S. Gudelj
S. Gudelj
19 DEF 7.25
D. Owusu
D. Owusu
19 MID 7.23
J. Šljivić
J. Šljivić
20 MID 7.20
T. Elšnik
T. Elšnik
27 MID 7.19
S. Eraković
S. Eraković
24 DEF 7.19
V. Kostov
V. Kostov
17 MID 7.18
Seol Young-Woo
Seol Young-Woo
27 DEF 7.16
V. Lučić
V. Lučić
23 MID 7.15
Milson
Milson
26 MID 7.14
C. Ndiaye
C. Ndiaye
30 FWD 7.10
S. Leković
S. Leković
21 DEF 7.07
M. Bajo
M. Bajo
21 MID 7.07
M. Arnautović
M. Arnautović
36 FWD 7.05
N. Stanković
N. Stanković
22 MID 7.03
Matheus
Matheus
33 GK 6.98
Bruno Duarte
Bruno Duarte
29 FWD 6.96
F. Tebo Uchenna
F. Tebo Uchenna
25 DEF 6.96
N. Radonjić
N. Radonjić
29 MID 6.95
Tomás Händel
Tomás Händel
25 MID 6.93
A. Avdić
A. Avdić
18 DEF 6.92
E. Annan
E. Annan
23 DEF 6.90
E. Prutsev
E. Prutsev
23 MID 6.90
P. Olayinka
P. Olayinka
30 FWD 6.88
O. Glazer
O. Glazer
29 GK 6.88
N. Tiknizyan
N. Tiknizyan
26 DEF 6.86
J. Enem
J. Enem
22 FWD 6.85
D. Saric
D. Saric
17 MID 6.83
L. Zarić
L. Zarić
17 FWD 6.77
V. Subotic
V. Subotic
18 FWD 6.75
S. Babicka
S. Babicka
25 MID 6.70
K. Sandoval
K. Sandoval
20 DEF 6.60
A. Damjanović
A. Damjanović
17 FWD 6.36
M. Gashtarov
M. Gashtarov
19 MID -
D. Anokic
D. Anokic
- MID -