1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.02m
KEY INSIGHT Hapoel Beer Sheva ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Hapoel Beer Sheva bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Hapoel Beer Sheva bất bại trên sân nhà trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
160 Trận đấu đã nhận định
73.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
vs
Beitar Jerusalem
Beitar J
1.92
3.75
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
3 : 0
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.37
5
8

1

1.37

O2.5

1.55

YES

1.83

1

1.37
5.1/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 3
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.4
3.6
2.9

X

3.6

O2.5

1.55

YES

1.49

O2.5

1.55
3.6/10

12:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
3 : 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
1.34
6.1
10

1

1.34

U3.5

1.63

NO

2.02

U3.5

1.63
3.8/10

13:15

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.35
5.2
7.75

1

1.35

O2.5

1.5

YES

1.79

1

1.35
5.1/10

13:15

Kết thúc
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
1 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
1.22
7
12

1

1.22

O2.5

1.38

NO

1.9

HS2+

1.25
7.6/10

12:30

Kết thúc
SC Ashdod
SC Ashdod
1 : 2
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
8
5.45
1.33

2

1.33

U3.5

1.61

YES

1.85

2

1.33
4.3/10

13:30

Kết thúc
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
2 : 1
Beitar Jerusalem
Beitar J
1.65
4.25
4.8

1

1.65

O2.5

1.47

YES

1.54

1X

1.2
6.4/10

13:00

Kết thúc
Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
0 : 3
Hapoel Beer Sheva
H. Beer Sheva
8.7
5.55
1.3

2

1.3

O2.5

1.53

NO

1.93

2

1.3
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Beer Sheva

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Beer Sheva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hapoel Beer Sheva được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Beer Sheva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Hapoel Beer Sheva đã ghi nhận 18 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Beer Sheva đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 2.33 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Hapoel Beer Sheva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hapoel Beer Sheva đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng9918
Hòa415
Thua033
Bàn thắng ghi được292958
Bàn thắng để thủng lưới101525
Trung bình ghi bàn2.22.22.2
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 11 G
4-5-1 3 G
5-3-2 2 G
66 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
23 Trận
Tài 1.5 58%
15 Trận
Tài 2.5 35%
9 Trận
Tài 3.5 23%
6 Trận
Tài 4.5 12%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kangwa
K. Kangwa
26 MID 7.64
D. Biton
D. Biton
30 FWD 7.35
O. Blorian
O. Blorian
25 DEF 7.34
M. Baltaxa
M. Baltaxa
30 DEF 7.20
Lucas Ventura
Lucas Ventura
27 MID 7.16
M. Abu Rumi
M. Abu Rumi
21 FWD 7.15
E. Peretz
E. Peretz
29 MID 7.04
D. Diop
D. Diop
26 DEF 6.96
G. Mizrahi
G. Mizrahi
24 DEF 6.94
O. Davidzada
O. Davidzada
34 DEF 6.94
A. Ganah
A. Ganah
21 FWD 6.93
O. Marciano
O. Marciano
36 GK 6.88
N. Eliasi
N. Eliasi
23 GK 6.87
Z. Ahmed
Z. Ahmed
24 FWD 6.86
Y. Stoyanov
Y. Stoyanov
24 MID 6.75
S. Elias
S. Elias
26 MID 6.74
Hélder Lopes
Hélder Lopes
36 DEF 6.71
M. Kna'an
M. Kna'an
25 FWD 6.67
M. Vítor
M. Vítor
36 DEF 6.65
I. Zlatanović
I. Zlatanović
27 FWD 6.58
J. East
J. East
30 FWD 6.57
Joseph Sabobo Banda
Joseph Sabobo Banda
20 MID 6.50
A. Turgeman
A. Turgeman
34 FWD 6.47
R. Levy
R. Levy
25 MID 6.34
E. Almog
E. Almog
26 FWD 6.32