1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Beer Sheva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.02m
KEY INSIGHT Hapoel Beer Sheva ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Hapoel Beer Sheva không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
169 Trận đấu đã nhận định
73.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hapoel B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
1 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.06
4
3.5

1

2.06

O2.5

1.6

YES

1.56

1X

1.28
7.3/10

14:00

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1.78
4.05
4.7

2

4.7

O2.5

1.5

NO

2.47

O2.5

1.5
5.3/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
4 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
1.92
3.85
3.9

2

3.9

O2.5

1.65

NO

2.18

O2.5

1.65
2.6/10

09:00

Kết thúc
red card Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
0 : 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
4
3.45
2.07

2

2.07

U3.5

1.32

NO

2.04

X2

1.27
8.5/10

13:30

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
1 : 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.75
3.65
2.4

1

2.75

O2.5

1.45

NO

2.85

1X

1.57
4.7/10

13:30

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
2 : 4
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
7.4
4.9
1.36

2

1.36

U3.5

1.63

NO

2.1

2

1.36
5.1/10

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0 : 1
Hapoel B
Hapoel B
4.7
4.2
1.65

1

4.7

O2.5

1.47

NO

2.4

O2.5

1.47
5.1/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
1.8
3.75
4.35

1

1.8

U3.5

1.4

NO

2.16

1

1.8
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Beer Sheva

Bạn đang tìm nhận định Hapoel Beer Sheva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Beer Sheva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Beer Sheva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của State Cup, Hapoel Beer Sheva đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Beer Sheva đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.92 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Hapoel Beer Sheva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Beer Sheva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

State CupIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng314
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn2.33.02.5
Trung bình thủng lưới1.30.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
3 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Kangwa
K. Kangwa
26 MID 7.60
D. Biton
D. Biton
30 FWD 7.35
M. Baltaxa
M. Baltaxa
30 DEF 7.27
O. Blorian
O. Blorian
25 DEF 7.26
Lucas Ventura
Lucas Ventura
27 MID 7.12
E. Peretz
E. Peretz
29 MID 7.05
O. Davidzada
O. Davidzada
34 DEF 7.04
D. Diop
D. Diop
26 DEF 6.97
G. Mizrahi
G. Mizrahi
24 DEF 6.94
O. Marciano
O. Marciano
36 GK 6.92
A. Ganah
A. Ganah
21 FWD 6.92
M. Abu Rumi
M. Abu Rumi
21 FWD 6.87
N. Eliasi
N. Eliasi
23 GK 6.86
S. Elias
S. Elias
26 MID 6.78
Z. Ahmed
Z. Ahmed
24 FWD 6.74
M. Vítor
M. Vítor
36 DEF 6.74
Hélder Lopes
Hélder Lopes
36 DEF 6.71
I. Zlatanović
I. Zlatanović
27 FWD 6.69
M. Kna'an
M. Kna'an
25 FWD 6.67
J. East
J. East
30 FWD 6.64
Y. Stoyanov
Y. Stoyanov
24 MID 6.60
Joseph Sabobo Banda
Joseph Sabobo Banda
20 MID 6.50
A. Turgeman
A. Turgeman
34 FWD 6.47
R. Levy
R. Levy
25 MID 6.42
E. Almog
E. Almog
26 FWD 6.32