Hapoel Beer Sheva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hapoel B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Hapoel B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Hapoel B
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel B
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Beitar J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel P
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hapoel Beer Sheva
Bạn đang tìm nhận định Hapoel Beer Sheva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hapoel Beer Sheva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Hapoel Beer Sheva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của State Cup, Hapoel Beer Sheva đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hapoel Beer Sheva đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.92 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Hapoel Beer Sheva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hapoel Beer Sheva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 0 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 3.0 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Kangwa
|
26 | MID | 7.60 |
|
D. Biton
|
30 | FWD | 7.35 |
|
M. Baltaxa
|
30 | DEF | 7.27 |
|
O. Blorian
|
25 | DEF | 7.26 |
|
Lucas Ventura
|
27 | MID | 7.12 |
|
E. Peretz
|
29 | MID | 7.05 |
|
O. Davidzada
|
34 | DEF | 7.04 |
|
D. Diop
|
26 | DEF | 6.97 |
|
G. Mizrahi
|
24 | DEF | 6.94 |
|
O. Marciano
|
36 | GK | 6.92 |
|
A. Ganah
|
21 | FWD | 6.92 |
|
M. Abu Rumi
|
21 | FWD | 6.87 |
|
N. Eliasi
|
23 | GK | 6.86 |
|
S. Elias
|
26 | MID | 6.78 |
|
Z. Ahmed
|
24 | FWD | 6.74 |
|
M. Vítor
|
36 | DEF | 6.74 |
|
Hélder Lopes
|
36 | DEF | 6.71 |
|
I. Zlatanović
|
27 | FWD | 6.69 |
|
M. Kna'an
|
25 | FWD | 6.67 |
|
J. East
|
30 | FWD | 6.64 |
|
Y. Stoyanov
|
24 | MID | 6.60 |
|
Joseph Sabobo Banda
|
20 | MID | 6.50 |
|
A. Turgeman
|
34 | FWD | 6.47 |
|
R. Levy
|
25 | MID | 6.42 |
|
E. Almog
|
26 | FWD | 6.32 |


